但是...
Hãy dùng 但是 khi bạn muốn thay đổi hướng của câu — bạn đã nêu một ý, và bây giờ bạn sắp nói điều gì đó đối lập với nó. Đây là từ “nhưng” thông dụng trong tiếng Trung: đặt 但是 ở đầu mệnh đề thứ hai, người nghe sẽ lập tức biết rằng sự tương phản đang đến. Cấu trúc này xuất hiện ở trình độ HSK 1 mà không cần từ đi kèm, lý do khiến nó xuất hiện liên tục trong văn nói tiếng Trung và các tiêu đề tin tức.
Cấu trúc
[CLAUSE 1]。但是 [CLAUSE 2]。
dànshì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 但是 là điểm xoay chuyển — mọi thứ trước nó là phần dẫn dắt, mọi thứ sau nó là điều bất ngờ. Khác với cấu trúc 虽然...但是..., khi dùng 但是 đơn lẻ thì không cần từ đi kèm: sự tương phản nằm hoàn toàn trong mệnh đề có 但是. Người bản ngữ thường đặt dấu phẩy hoặc dấu chấm ngay trước 因为 vì điểm xoay này cần một nhịp ngắt — người nghe cần khoảng dừng nhỏ đó để chuẩn bị tinh thần cho sự thay đổi hướng.
Ví dụ
今天很冷,但是我没穿外套。
Jīntiān hěn lěng, dànshì wǒ méi chuān wàitào.
Hôm nay rất lạnh, nhưng tôi không mặc áo khoác.
这家店很有名,但是东西不好吃。
Zhè jiā diàn hěn yǒumíng, dànshì dōngxi bù hǎochī.
Cửa hàng này rất nổi tiếng, nhưng đồ ăn không ngon.
我想去,但是我没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì wǒ méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 但是 vào giữa một mệnh đề ngắn, vì tiếng Việt nói được “anh ấy thông minh nhưng lười”. Tiếng Trung cần hai mệnh đề đủ đầu đủ đuôi. Trong tiếng Trung, 但是 mở đầu một mệnh đề đầy đủ với chủ ngữ và động từ riêng — nó không bao giờ nối hai tính từ với nhau bên trong cùng một câu.
他很聪明但是懒。
他很聪明,但是他很懒。
Đừng nhầm với
可是...
Cùng nghĩa, nhưng nhẹ nhàng hơn và mang tính văn nói nhiều hơn. 可是 tạo cảm giác trò chuyện; 但是 mang sắc thái trung lập và cũng phù hợp với văn viết. Trong một bài luận sách giáo khoa, hãy chọn 但是.
虽然...但是...
Sử dụng cặp từ này khi bạn muốn thừa nhận điểm thứ nhất ngay từ đầu ('Mặc dù X, nhưng Y'). 但是 đơn lẻ chỉ thông báo một sự tương phản — không có khung ý nghĩa nhượng bộ.
不过...
Sự phản bác nhẹ nhàng hơn — gần với 'though' (tuy nhiên/dù sao) hơn là 'but' (nhưng). Hãy dùng 不过 khi bạn đang làm dịu giọng, đưa ra điều kiện hoặc thêm một lưu ý nhỏ thay vì đảo ngược hướng hoàn toàn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他很有钱,___ 他不快乐。
Xem đáp án
但是
Điền vào chỗ trống
我喜欢咖啡,但是 ___ 喜欢茶。 (cũng là một từ phủ định — 不)
Xem đáp án
不
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [但是 / 我 / 很 / 累 / 还要 / 工作]
Xem đáp án
我很累,但是还要工作。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bộ phim dài, nhưng rất hay.'
Xem đáp án
这部电影很长,但是很好看。
Tự đặt câu
Viết một câu về món ăn bạn thích nhưng có nhược điểm, sử dụng 但是.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我很喜欢吃辣的,但是吃多了胃不舒服。 (Tôi rất thích ăn cay, nhưng ăn nhiều thì đau dạ dày.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但是他赚的钱很少。
But the money he earned was very little.
California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 但是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.