Từ nối trong ngữ pháp tiếng Trung
Chọn từ nối theo quan hệ giữa hai vế câu: nguyên nhân, tương phản, bổ sung hay trình tự. Nhiều từ nối tiếng Trung đi thành cặp, khác với tiếng Việt thường chỉ cần một từ.
Bạn muốn nói điều gì?
Từ nối cho người đọc biết hai vế câu gắn với nhau thế nào. Hãy chọn quan hệ trước.
Nêu một nguyên nhân và kết quả của nó
因为...所以...yīnwèi... suǒyǐ...
因为下雨,所以我没去。
Vì trời mưa nên tôi đã không đi.
Thừa nhận một điều, rồi chuyển sang ý tương phản
虽然...但是...suīrán... dànshì...
虽然很累,但是他没休息。
Tuy rất mệt nhưng anh ấy không nghỉ.
Thêm một ý thứ hai mạnh hơn
不但...而且...búdàn... érqiě...
他不但聪明,而且很努力。
Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
Liệt kê các bước hoặc các ý theo thứ tự
第一...第二...第三...dì-yī... dì-èr... dì-sān...
第一,听;第二,读;第三,说。
Thứ nhất, nghe; thứ hai, đọc; thứ ba, nói.
Những chỗ dễ nhầm
Paired words may omit one half
Tiếng Trung thường chỉ giữ lại một nửa của cặp từ khi quan hệ giữa hai vế đã rõ từ ngữ cảnh.
因为 có thể đứng một mình không cần 所以; 虽然 có thể đứng một mình không cần 但是.
但是 vs 不过
但是 là cách chuyển ý rõ ràng, mặc định. 不过 thường nhẹ hơn, giống như thêm một lưu ý hoặc nói lại cho mềm.
但是很贵 = nhưng đắt lắm; 不过也可以 = tuy vậy cũng được.
而且 vs 并且
而且 thường thêm vào hoặc đẩy ý thứ hai lên một bậc. 并且 trang trọng hơn và chỉ đơn giản nối hai việc ngang hàng.
不但好,而且便宜 = không những tốt mà còn rẻ.
Bạn đang tìm một từ nối cụ thể?
Mở danh sách đầy đủ khi bạn cần đúng một cấu trúc nối vế câu nào đó.
Nguyên nhân và kết quả
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nối nguyên nhân với kết quả một cách rõ ràng – 'vì X, nên Y'. Đây là liên từ chỉ quan hệ nhân quả thông dụng nhất trong tiếng Trung: đặt nguyên nhân sau 因为, kết quả sau 所以, và bạn sẽ có một câu gồm hai mệnh đề mạch lạc mà bất kỳ ai từ trình độ HSK 1 trở lên đều có thể hiểu. Hãy dùng nó cho các lời giải thích hàng ngày: tại sao bạn mệt, tại sao bạn đến muộn, tại sao bạn không mang theo ô.
Bạn dùng 因为 một mình khi muốn đưa ra lý do mà không cần dùng đầy đủ khung 因为……所以……. Đây là cách bạn trả lời các câu hỏi 为什么 trong một mệnh đề ngắn gọn, hoặc thêm phần giải thích sau khi kết quả đã được nêu ra. Về chức năng, nó giống hệt với mệnh đề 'because' đứng độc lập trong tiếng Anh. Ở trình độ HSK 1, dạng nhẹ nhàng này xuất hiện nhiều hơn trong văn nói so với cặp từ thường thấy trong sách giáo khoa, vì hội thoại thực tế hiếm khi cần dùng cả hai vế.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đảo ngược trật tự thông thường của nguyên nhân và kết quả — nêu kết quả trước, sau đó giải thích lý do. Đây là công cụ của nhà phân tích: 'Lý do X xảy ra là vì Y.' Trong khi 因为...所以... bắt đầu bằng nguyên nhân và dẫn đến kết quả, thì 之所以...是因为... bắt đầu bằng kết quả mà người nghe đang tò mò, sau đó tiết lộ nguyên nhân như điểm nhấn chính. Bạn sẽ thấy cấu trúc này xuất hiện liên tục trong các bài xã luận, phân tích sau trận đấu, giải thích về sản phẩm, và bất kỳ câu nào được trình bày dưới dạng 'đây là những gì thực sự đang diễn ra đằng sau điều này.'
Hãy sử dụng cấu trúc tự hỏi và tự trả lời này khi bạn muốn thu hút sự chú ý, sau đó lập tức đưa ra câu trả lời. Người nói đặt câu hỏi với 为什么...?và tự trả lời bằng 因为... Đây là một trong những cách diễn đạt tu từ phổ biến nhất trong các bài giải thích khẩu ngữ, podcast, bài giảng, quảng cáo và bình luận tin tức. Phần 为什么 có thể là một câu hỏi đầy đủ hoặc một từ 'tại sao?' ngắn gọn được gắn vào một tuyên bố trước đó, còn 因为 sẽ bắt đầu phần trả lời ngay sau dấu chấm hỏi.
Sử dụng cấu trúc này khi bạn đưa ra một khẳng định và ngay lập tức hỗ trợ nó bằng một lý do. Cụm 是...的 bao bọc khẳng định, biến nó thành một tuyên bố tự tin và dứt khoát (hãy nghĩ đến việc in nghiêng trong tiếng Anh: điều này ĐÚNG là như vậy), còn 因为 sau đó sẽ mở phần giải thích. Cấu trúc này thường gặp trong các lập luận, lời giải thích và văn phong thuyết phục, nơi người nói muốn khẳng định nghe có vẻ chắc chắn thay vì dè dặt.
Hãy dùng cấu trúc này khi một sự thật chưa phải là toàn bộ bức tranh và bạn muốn nâng tầm lên một khía cạnh lớn hơn – 'không chỉ X, mà còn Y'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều mà mọi người có thể cho là phạm vi đầy đủ (chỉ một thành phố, chỉ một tác động, chỉ một người); mệnh đề thứ hai mở rộng nó (cũng có cái khác, cũng lớn hơn, cũng xa hơn). Đây là cách phổ biến trong tin tức và phân tích để đẩy câu chuyện từ cấp độ địa phương lên toàn cầu, hoặc từ tức thời sang cấu trúc. Từ 还 ('cũng/thậm chí') ở vế sau giúp tăng thêm phạm vi.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn vượt qua một điểm hiển nhiên và bổ sung thêm một yêu cầu thứ hai, thường là khó khăn hơn – 'không chỉ X, mà còn cần phải Y.' Chữ 要 trong mệnh đề thứ hai báo hiệu rằng phần thứ hai là một đòi hỏi hoặc kỳ vọng, chứ không chỉ đơn thuần là một sự thật. Cấu trúc này thường gặp trong các ngữ cảnh đưa ra lời khuyên, nuôi dạy con cái, văn bản hướng dẫn và động viên tinh thần. Mệnh đề đầu tiên thiết lập mức cơ sở mà hầu hết mọi người đều chấp nhận; mệnh đề thứ hai nâng cao tiêu chuẩn.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn làm nổi bật một kết quả và ghi nhận công lao cho một nguyên nhân cụ thể – 'lý do X xảy ra là nhờ vào Y'. Đây là một mẫu câu quy kết mang phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết, xuất hiện trong các bài phát biểu, báo cáo kinh doanh, bình luận thể thao và lời cảm ơn khi nhận giải. 之所以 dẫn nhập kết quả mà bạn muốn giải thích; 归功于 nêu tên người, đội nhóm hoặc yếu tố được ghi nhận công lao. Hãy dùng cấu trúc này cho các kết quả tích cực – như thành công, thành tựu hoặc sự hồi phục. Đối với các nguyên nhân tiêu cực, hãy thay 归功于 bằng 归咎于 ('quy kết trách nhiệm/blame cho').
Hãy dùng cấu trúc 之所以……是因为…… khi bạn muốn đảo ngược trật tự nguyên nhân - kết quả thông thường, đặt kết quả lên trước rồi mới giải thích lý do – tức là 'lý do mà X là vì Y'. Đây là cách diễn đạt phù hợp khi người nghe đã biết sự việc xảy ra và bạn muốn đưa ra lời giải thích như một điểm nhấn. Biến thể với 缘由追溯到 sẽ đẩy việc truy tìm nguyên nhân xa hơn về quá khứ, lần ngược tình trạng hiện tại đến nguồn gốc lịch sử của nó. Cả hai đều thuộc phong cách văn viết và trang trọng; trong văn nói, người ta chỉ đơn giản dùng 因为.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu rõ nguyên nhân và kết quả của nó. Cặp đầy đủ 因为...所以... là phiên bản cẩn thận, mang phong cách văn viết – 'bởi vì X, cho nên Y' – và đây là điều mà người mới bắt đầu học trước tiên. Trong giao tiếp thực tế, người nói tiếng Trung thoải mái lược bỏ một trong hai phần: chỉ dùng 因为 để giải thích lý do; chỉ dùng 所以 để đưa ra kết luận. Cả hai cách đều đúng; người học chỉ cần biết khi nào nên dùng cách nào.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bác bỏ một lời giải thích được dự đoán trước và khẳng định nguyên nhân thực sự là điều mà người nghe không ngờ tới. Cấu trúc 因为...所以... thông thường diễn đạt 'vì A nên B' một cách trung lập. Còn 恰恰是因为...才... nhấn mạnh 'chính xác là vì A — chứ không phải điều bạn đoán — nên B mới xảy ra.' Hãy sử dụng cấu trúc này trong tranh luận, phân tích, hoặc bất kỳ tình huống nào mà nguyên nhân mang tính phản trực giác hoặc khi bạn muốn phản bác lại một giả định phổ biến.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra lý do cho một sự việc nào đó – nghĩa là 'Bởi vì...'. Câu trước đó (hoặc câu hỏi của người đối thoại) sẽ thiết lập bối cảnh; còn 是因为 thì nêu rõ nguyên nhân ngay ở đầu phần giải thích. Đây là cách nói trong tiếng Trung tương đương với việc bắt đầu câu trả lời bằng 'Because' hoặc 'It's because' trong tiếng Anh: ngắn gọn, trực tiếp và tự nhiên trong văn nói. Cấu trúc này thường được dùng nhất như một câu trả lời độc lập, hoặc làm vế thứ hai trong một câu gồm hai phần.
Đây là cấu trúc so sánh cơ bản nhất trong tiếng Trung: “A [tính từ] hơn B.” Hãy dùng mẫu câu này bất cứ khi nào bạn muốn diễn đạt một sự vật vượt trội hơn sự vật khác về một đặc điểm nào đó — thông minh hơn, cao hơn, nhanh hơn, rẻ hơn. Cấu trúc này là cố định: chủ ngữ đứng đầu, sau đó là 比, tiếp theo là đối tượng được đem ra so sánh, và cuối cùng là tính từ. Không có từ tương đương với “more” (hơn), không có từ nối như “than” (so với), cũng không cần động từ “is” (là) — tiếng Trung lược bỏ tất cả các từ nối rườm rà thường thấy trong tiếng Anh. Nắm vững cấu trúc này, bạn đã sở hữu nền tảng cốt lõi cho mọi câu so sánh trong ngôn ngữ này.
Tương phản và nhượng bộ
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn thừa nhận một điều rồi sau đó đưa ra ý kiến phản bác lại — 'đúng là X có thật, NHƯNG Y'. Đây là mẫu câu nhượng bộ tiêu chuẩn trong tiếng Trung. 虽然 thừa nhận thực tế bất tiện, còn 但是 thì nêu bật điểm mà bạn thực sự quan tâm. Hãy sử dụng nó cho hầu hết các tình huống 'vâng, nhưng': đắt nhưng đáng tiền, anh ấy trẻ nhưng thông minh, đồ ăn dở nhưng rẻ.
Hãy dùng 但是 khi bạn muốn thay đổi hướng của câu — bạn đã nêu một ý, và bây giờ bạn sắp nói điều gì đó đối lập với nó. Đây là từ “nhưng” thông dụng trong tiếng Trung: đặt 但是 ở đầu mệnh đề thứ hai, người nghe sẽ lập tức biết rằng sự tương phản đang đến. Cấu trúc này xuất hiện ở trình độ HSK 1 mà không cần từ đi kèm, lý do khiến nó xuất hiện liên tục trong văn nói tiếng Trung và các tiêu đề tin tức.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn thừa nhận một sự thật trong khi nhấn mạnh vào một thực tế tương phản – 'mặc dù X, nhưng Y'. Đây là cùng một cấu trúc nhượng bộ như 虽然...但是..., chỉ khác là dùng 但 ngắn gọn hơn thay vì 但是. Cách diễn đạt này súc tích hơn và mang sắc thái văn viết nhiều hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết bày tỏ quan điểm, tiêu đề báo chí và những lập luận sắc bén nơi bạn muốn sự tương phản trở nên chặt chẽ. Phong cách trưởng thành; phù hợp cho cả tiếng Trung văn viết và văn nói.
Dùng cấu trúc này khi bạn muốn tạo ra một sự bất ngờ — trước tiên, hãy mô tả cách mà điều gì đó NGHE CÓ VẺ như thế đối với người nghe bình thường, sau đó vén màn sự thật về những gì nó THỰC CHẤT là. Cấu trúc này thường xuất hiện trong cách đưa tin tức, văn phong thuyết phục và kể chuyện đời thường khi người nói chuẩn bị làm bạn ngạc nhiên. 听起来 nêu lên ấn tượng bề ngoài; 但是其实 phơi bày thực tế bên dưới.
Hãy dùng cấu trúc 尽管...但是/也... khi bạn muốn thừa nhận một tình huống thực tế, sau đó nêu bật ý chính vẫn đúng bất chấp tình huống đó – nghĩa là 'mặc dù X, nhưng vẫn Y'. Đây là phiên bản trang trọng hơn một chút so với 虽然...但是.... Hãy dùng 但是 khi mệnh đề thứ hai thể hiện sự tương phản rõ ràng; hãy dùng 也 khi mệnh đề thứ hai là một thái độ hoặc hành động song song, vẫn được duy trì bất chấp trở ngại. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong các bài báo tin tức vì nó cho phép người viết thừa nhận một sự thật trong khi vẫn tập trung sự chú ý vào luận điểm chính của họ.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng nguyên nhân trở nên quan trọng chính xác vì bản chất của nó – 'chính là vì X mà có Y'. Cấu trúc này có hai dạng: kết hợp với 所以 để tạo phiên bản nhấn mạnh của quan hệ nhân quả thông thường ('chính vì thế, cho nên'), hoặc kết hợp với 反而 để tạo bước ngoặt trái với dự đoán ('chính vì X, lại xảy ra điều NGƯỢC LẠI với những gì bạn mong đợi'). Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài phân tích, bài xã luận và văn phong thuyết phục – bất cứ nơi nào người viết muốn vẽ ra một ranh giới rõ ràng giữa một nguyên nhân cụ thể và một kết quả gây ấn tượng mạnh.
Bổ sung
Sử dụng cấu trúc 不但……而且…… khi một sự thật chưa đủ và bạn muốn bổ sung thêm một sự thật thứ hai, mạnh mẽ hơn — 'không những X, mà còn Y'. Mệnh đề thứ hai cần thể hiện sự tăng tiến, nhấn mạnh hoặc thêm vào điều gì đó ấn tượng hơn so với mệnh đề đầu tiên. Đây là liên từ tiêu biểu cho quan hệ tăng tiến trong văn viết và lời nói cẩn trọng, và khác với tiếng Anh, bạn thường phải giữ cả hai vế rõ ràng trong tiếng Trung.
Hãy dùng cấu trúc 不仅……更…… khi một nhận định đã nói lên rất nhiều điều và nhận định thứ hai còn mạnh mẽ hơn nữa – nghĩa là 'không chỉ X, mà thậm chí Y còn hơn thế'. Chữ 更 trong mệnh đề thứ hai chính là điểm làm cho cấu trúc này khác với 不仅……而且……: nó báo hiệu rõ ràng rằng ý thứ hai có trọng lượng lớn hơn ý thứ nhất. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này ở khắp nơi trong các bài luận, bài viết quan điểm và lời nói trang trọng, khi người viết muốn đặt một lập luận mạnh mẽ hơn lên trên một lập luận vốn đã vững chắc.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng cấp cách mô tả — không chỉ là X, mà còn là điều gì đó sâu sắc hoặc quan trọng hơn. Đây là phiên bản mang tính nhấn mạnh, thường thấy trong văn viết và bài xã luận, của mẫu câu 不仅...还..., và bạn sẽ bắt gặp nó thường xuyên trong các bài bình luận quan điểm, buổi ra mắt sản phẩm và những bài phát biểu phong cách TED. Vế đầu thừa nhận cách hiểu hiển nhiên; vế sau chuyển hướng sang ý nghĩa mà người viết thực sự muốn bạn ghi nhớ. Hãy sử dụng khi mệnh đề thứ hai có tầm vóc khái niệm lớn hơn mệnh đề đầu, chứ không chỉ đơn thuần là bổ sung thêm thông tin.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai sự thật đúng về cùng một chủ ngữ và báo hiệu rằng ý thứ hai vượt quá mong đợi – ‘không những X, mà còn Y’. 不仅 giới thiệu đặc điểm thứ nhất, 也 hoặc 还 giới thiệu đặc điểm thứ hai, thường là điều mạnh mẽ hơn hoặc bất ngờ hơn. Cấu trúc này được sử dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết. Hai mệnh đề có thể chung chủ ngữ (khi đó chủ ngữ chỉ xuất hiện một lần ở đầu câu) hoặc mỗi mệnh đề có chủ ngữ riêng khi bạn muốn đưa ra một khẳng định rộng hơn.
Hãy dùng cấu trúc 不仅...还... khi bạn muốn bổ sung một sự kiện thứ hai vào sau sự kiện đầu tiên, với nghĩa “không chỉ X, mà còn Y”. Cả hai vế đều là những khẳng định có thật, song song và cùng nói về một chủ ngữ; vế thứ hai mang tính chất cộng thêm chứ không phải sửa đổi hay phủ nhận. Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc này trong các bài giới thiệu sản phẩm, sơ yếu lý lịch, bài báo tin tức và cả trong lời khen ngợi hằng ngày khi ai đó xứng đáng được ghi nhận vì nhiều điểm tốt. Chủ ngữ thường chỉ xuất hiện một lần, đặt trước 不仅, sau đó cả hai mệnh đề đều chung chủ ngữ này. Trạng từ 还 đứng trước động từ ở vế thứ hai để đánh dấu ý bổ sung.
Hãy dùng cấu trúc 不仅...还/也... khi một sự việc chưa phải là toàn bộ câu chuyện — bạn muốn thừa nhận điều đã rõ ràng, sau đó bổ sung thêm một ý thứ hai, thường mang tầm quan trọng lớn hơn. Đây là cách diễn đạt trang trọng nhẹ của cụm “không chỉ X, mà còn Y”, thường xuất hiện trong các bài bình luận tin tức, bài luận và phân tích kinh doanh. Vế sau thường có tính chất tăng tiến: nó thường đẩy xa hơn vế đầu, gây bất ngờ cho người đọc, hoặc củng cố cùng một hướng lập luận. Từ 还 nhấn mạnh sự bổ sung; từ 也 nhấn mạnh tính chất song song.
Hãy dùng cấu trúc 不仅...更/还... khi bạn muốn nâng tầm ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần là bổ sung thông tin – mang nghĩa 'không những X, mà quan trọng hơn là Y'. Dùng 更 khi ý thứ hai có tầm quan trọng vượt trội so với ý thứ nhất; dùng 还 khi bạn chỉ đơn giản là thêm vào một sự kiện khác. Đây là cấu trúc mà các nhà báo và nhà phân tích thường sử dụng khi muốn nhấn mạnh luận điểm chính ở mệnh đề thứ hai. Cấu trúc này báo hiệu cho người đọc: hãy chú ý, nội dung đứng sau 更/还 mới là thông tin trọng tâm.
Hãy dùng cấu trúc này khi một sự việc là đúng và một sự việc thứ hai, có liên quan, CŨNG đúng — và bạn muốn nhấn mạnh rằng tình hình mở rộng ra ngoài mục đầu tiên. 'Không chỉ X, mà còn Y nữa.' Trang trọng hơn một chút so với 不只是...也...; thường gặp trong tin tức, bài luận, văn bản kinh doanh và lời nói suy ngẫm. Hai mệnh đề thường song song về hình thức, và mệnh đề thứ hai thường mở rộng phạm vi so với mệnh đề đầu.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng cấp một định nghĩa – 'nó không chỉ là X, mà giống như Y hơn.' Mệnh đề đầu tiên nêu ra nhãn hiệu hời hợt hoặc hiển nhiên; mệnh đề thứ hai thay thế nó bằng một phép so sánh phong phú và chính xác hơn. Đây là một thủ pháp của người viết, được sử dụng để thúc đẩy người đọc vượt qua một mô tả phẳng lì, hướng tới một ẩn dụ nắm bắt được bản chất thực sự của sự vật. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài luận, phê bình và báo chí phân tích.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mạnh mẽ sửa lại một nhận định chưa đầy đủ – 'nó tuyệt đối không chỉ là X; mà đúng hơn, nó là Y.' Chữ 绝 ('tuyệt đối, chắc chắn không') giúp lời phủ định có sức nặng thực sự, còn 而是 chuyển hướng dứt khoát sang mô tả đúng đắn hơn. Cấu trúc này mang tính nhấn mạnh và tranh luận, được dùng khi người viết cảm thấy người đọc sắp xem nhẹ sự việc như một điều bình thường. Phong cách trang trọng: bài luận, bài xã luận, nội dung quảng cáo và phân tích – hầu như không dùng trong văn nói thông thường.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai sự thật về cùng một chủ ngữ và khiến sự thật thứ hai có cảm giác mạnh mẽ hơn hoặc bất ngờ hơn – 'không những X, mà còn Y'. Nửa đầu nêu ra một sự thật đã biết hoặc được mong đợi; nửa sau tăng tiến bằng một thông tin bổ sung. Cấu trúc này thường gặp trong báo chí và phân tích, nơi người viết muốn dẫn dắt người đọc vượt qua cách hiểu hạn hẹp. 不仅 mang sắc thái trang trọng hơn một chút; 不只 là phiên bản thân mật của nó. Bạn có thể kết hợp một trong hai từ này với 也 (tạo sự song song nhẹ nhàng) hoặc 还 (thêm đà nhấn mạnh cho ý 'cũng' / 'thậm chí').
Hãy dùng cấu trúc này khi kết quả trái ngược với kỳ vọng — 'không những không làm X, mà ngược lại còn làm Y.' Bạn nêu ra điều mà bạn (hoặc người đọc) nghĩ sẽ xảy ra, rồi đưa ra kết quả đối lập. Đây là cấu trúc mang tính điểm nhấn trong các bài viết phân tích: 'các biện pháp trừng phạt không những không làm suy yếu họ, mà ngược lại còn khiến họ mạnh hơn.' Thường gặp trong tin tức, bài xã luận và bất kỳ câu nào đảo lộn một kỳ vọng hợp lý.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mở rộng phạm vi của những người hoặc sự vật liên quan — 'không chỉ là X, mà còn có Y.' Trong khi 不仅仅... 也/还... mở rộng mô tả về CÙNG một chủ ngữ, thì 不仅仅是... 还有... thường mở rộng một DANH SÁCH hoặc phạm vi, bằng cách thêm vào một đối tượng khác, một yếu tố khác, hoặc một bên chịu ảnh hưởng khác. Cấu trúc này thường gặp trong các bài phân tích tin tức và bình luận, khi muốn nhấn mạnh 'vấn đề này không hề cô lập — đây là những điều khác cũng đang được xem xét.'
Dùng cấu trúc này khi một nhãn gọi hay cách phân loại chưa đủ để diễn tả hết sự vật. Mệnh đề đầu tiên thừa nhận “đúng, nó là cái đó”, còn mệnh đề thứ hai bổ sung góc nhìn lớn hơn, quan trọng hơn. 不仅仅是 là phiên bản mạnh hơn một chút của 不仅是 — chữ 仅 thêm vào khiến ý “chỉ” được nhấn mạnh hơn, giống như trong tiếng Anh “it's not merely…”. Cấu trúc này thường gặp trong văn bình luận và văn phân tích, khi bạn muốn điều chỉnh một cách khung hình quá hẹp.
Hãy dùng cấu trúc 不仅仅是…… khi bạn muốn phản bác lại một cách hiểu quá hạn hẹp về sự việc nào đó – nghĩa là “không chỉ đơn thuần là…”, “không chỉ là…”. Bạn đang thừa nhận nhãn hiệu hoặc cách gọi hiển nhiên, nhưng đồng thời báo hiệu rằng bức tranh thực sự còn rộng lớn hơn thế. Thông thường, cách hiểu sâu rộng hơn sẽ được nêu ngay trong mệnh đề tiếp theo, đi kèm với các từ như 还, 也 hoặc 更. Đôi khi, người viết để ngỏ phần ý nghĩa sâu rộng này, để cho 不仅仅是 tự đảm nhận vai trò tu từ, ngụ ý rằng “vẫn còn nhiều điều hơn thế nữa”.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn chuyển hướng sự chú ý từ lý do bề nổi sang lý do sâu xa hơn. 不仅仅是 thừa nhận câu trả lời hiển nhiên; 更在于 ngụ ý 'điểm mấu chốt thực sự nằm ở…'. Đây là văn phong dành cho bài luận và bài xã luận – kiểu lập luận mà tác giả vô hiệu hóa cách hiểu hời hợt bằng cách thừa nhận nó, sau đó chuyển hướng vào trọng tâm của vấn đề. Văn phong mạnh mẽ, hơi trang trọng.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một việc không những không đạt được mục tiêu, mà thực tế còn tạo ra kết quả NGƯỢC LẠI. 'Không những không giúp ích, nó còn làm mọi chuyện tồi tệ hơn.' Cấu trúc này thường xuất hiện trong các lời phê bình, bài xã luận, bài viết về sức khỏe, và bất kỳ lập luận nào mà bạn đang cảnh báo rằng một hành động có ý tốt lại phản tác dụng. Nó mang sắc thái mạnh hơn câu nói đơn giản 'không hiệu quả' — bạn đang nhấn mạnh rằng nó chủ động gây ra thiệt hại.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nâng mức độ khẳng định vượt quá mong đợi của người nghe – 'không những X, mà thậm chí còn Y'. 不但 thiết lập mốc cơ bản ('điều này đã đúng'), và 甚至 vượt qua mốc đó ('và hơn thế nữa, thậm chí là điều này'). Hãy dùng nó để nhấn mạnh phạm vi của sự việc: không những ảnh giả, mà thậm chí cả video giả; không những đến muộn, mà thậm chí còn không đến luôn. Sắc thái biểu đạt mạnh hơn so với mẫu câu thông thường 不但...而且....
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn liệt kê hai phẩm chất hoặc hành động đúng sự thật cho cùng một chủ ngữ, với nghĩa 'không những X, mà còn Y'. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều đã đúng, và 还 bổ sung thêm một sự thật thứ hai, thường gây ấn tượng hơn, bất ngờ hơn, hoặc vượt quá kỳ vọng một chút. Đây là phiên bản thông dụng trong văn nói của cấu trúc 'không những... mà còn...' và xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đánh giá sản phẩm, phần mô tả con người và lời khen ngợi.
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn lập luận rằng một sự việc quan trọng vì NHIỀU hơn một lý do — và lý do hiển nhiên chỉ là điểm khởi đầu. Cấu trúc này thường gặp trong các bài luận, bài bình luận và các cuộc thảo mang tính phân tích. Nửa đầu nêu ra kết quả mà bạn đang giải thích; nửa sau ám ý 'đừng nghĩ rằng một nguyên nhân duy nhất có thể bao quát hết vấn đề'. Hãy sử dụng nó bất cứ khi nào bạn chuẩn bị vượt qua lời giải thích bề ngoài để đi sâu vào một lý do sâu xa hơn.
Chủ đề ngữ pháp khác
Học qua nghe
Nghe từ nối trong tiếng Trung thật, mỗi ngày một tập mới.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.