绝不仅仅是...而是...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mạnh mẽ sửa lại một nhận định chưa đầy đủ – 'nó tuyệt đối không chỉ là X; mà đúng hơn, nó là Y.' Chữ 绝 ('tuyệt đối, chắc chắn không') giúp lời phủ định có sức nặng thực sự, còn 而是 chuyển hướng dứt khoát sang mô tả đúng đắn hơn. Cấu trúc này mang tính nhấn mạnh và tranh luận, được dùng khi người viết cảm thấy người đọc sắp xem nhẹ sự việc như một điều bình thường. Phong cách trang trọng: bài luận, bài xã luận, nội dung quảng cáo và phân tích – hầu như không dùng trong văn nói thông thường.
Cấu trúc
[SUBJECT] 绝不仅仅是 [DISMISSIVE LABEL], 而是 [TRUE / DEEPER DEFINITION]
jué bùjǐnjǐn shì... érshì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy coi 绝 như bàn đạp ga. Nếu không có nó, bạn chỉ có câu trung tính 'không chỉ A mà còn B'. Khi thêm 绝 vào, ý nghĩa trở thành 'đừng nghĩ rằng đó chỉ là A — thực ra nó là B'. Nửa đầu là một nhãn mác mà người viết bác bỏ hoàn toàn, và 而是 chuyển hướng sang nhãn mác mà người viết muốn người đọc chấp nhận thay thế. Nửa sau phải mang cảm giác sửa sai, chứ không phải bổ sung thêm.
Ví dụ
这绝不仅仅是一场比赛,而是一次国家荣誉的较量。
Zhè jué bùjǐnjǐn shì yì chǎng bǐsài, érshì yí cì guójiā róngyù de jiàoliàng.
Đây tuyệt đối không chỉ là một trận đấu, mà là cuộc so tài về danh dự quốc gia.
他做的事绝不仅仅是帮忙,而是真正改变了我的生活。
Tā zuò de shì jué bùjǐnjǐn shì bāngmáng, érshì zhēnzhèng gǎibiàn le wǒ de shēnghuó.
Những gì anh ấy làm tuyệt đối không chỉ là giúp đỡ, mà thực sự đã thay đổi cuộc đời tôi.
这家公司的成功绝不仅仅是运气,而是多年努力的结果。
Zhè jiā gōngsī de chénggōng jué bùjǐnjǐn shì yùnqi, érshì duō nián nǔlì de jiéguǒ.
Thành công của công ty này tuyệt đối không chỉ là may mắn, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
这不仅仅是一份工作,更是一种生活方式。
Zhè bùjǐnjǐn shì yí fèn gōngzuò, gèng shì yì zhǒng shēnghuó fāngshì.
Đây không chỉ là một công việc, mà là một lối sống.
他不仅仅是我的老师,而是我最好的朋友。
Tā bùjǐnjǐn shì wǒ de lǎoshī, érshì wǒ zuì hǎo de péngyǒu.
Anh ấy không chỉ là giáo viên của tôi, mà là người bạn thân nhất của tôi.
这次比赛不仅仅是输赢的问题,更是态度的问题。
Zhè cì bǐsài bùjǐnjǐn shì shūyíng de wèntí, gèng shì tàidù de wèntí.
Trận đấu này không chỉ là vấn đề thắng thua, mà còn là vấn đề thái độ.
Lỗi thường gặp
Người học thường làm giảm sức nặng của câu bằng cách bỏ 绝, dẫn đến cấu trúc 不仅仅是……而是…… vốn nhẹ nhàng hơn nhiều, hoặc dùng 也是 thay vì 而是 — nhưng 也是 để thêm vào, trong khi 而是 bác bỏ rồi thay thế. Việc trộn lẫn các từ này sẽ làm mất đi lực lượng sửa sai của câu.
这绝不仅仅是个游戏,也是一种艺术。
这绝不仅仅是个游戏,而是一种艺术。
Đừng nhầm với
不是……而是……
Cùng logic sửa sai nhưng không thừa nhận phần đầu. Dùng 不是……而是…… cho cấu trúc sạch sẽ 'không phải A, mà là B'. Dùng 绝不仅仅是……而是…… khi A đúng một phần nhưng bị đánh giá thấp quá mức.
不仅……而且……
Mang tính bổ sung ('không chỉ A, mà còn B'). Cả hai đều đúng. 绝不仅仅是……而是…… bác bỏ A như là nhãn chính và thay thế nó bằng B.
与其说是……不如说是……
'Thay vì nói là A, tốt hơn nên nói là B.' Có năng lượng tái định khung tương tự nhưng dè dặt và văn chương hơn. 绝不仅仅是……而是…… mạnh mẽ và chắc chắn hơn.
不仅...而且...
Nhẹ nhàng, trung tính hơn với nghĩa 'không chỉ… mà còn…' dùng để liệt kê các sự kiện song song. 不仅仅是…更/而是… mạnh hơn và mang tính tu từ hơn — được dùng khi người viết muốn phản bác lại một cách hiểu hời hợt.
不是...而是...
Sửa sai thuần túy: X sai, Y đúng. Với 不仅仅是…而是…, khẳng định đầu tiên đúng một phần — người viết thừa nhận nó trước khi chuyển hướng. Từ 仅仅 báo hiệu 'X là chưa đủ, chứ không phải X sai'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这 ____ 一个普通的决定,而是关系到未来的关键选择。
Xem đáp án
绝不仅仅是
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他的成功绝不仅仅是天赋, ____ 长期努力的结果。
Xem đáp án
而是
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 绝不仅仅是 / 这 / 一次 / 旅行 / 一种 / 而是 / 生活方式
Xem đáp án
这绝不仅仅是一次旅行,而是一种生活方式。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đây tuyệt đối không chỉ là một tin tức; đó là một bước ngoặt trong lịch sử.
Xem đáp án
这绝不仅仅是一条新闻,而是历史的转折点。
Tự đặt câu
Dùng 绝不仅仅是……而是…… để tái định khung mạnh mẽ một điều thường bị xem nhẹ.
Xem đáp án
学习一门外语绝不仅仅是记单词,而是了解另一种思维方式。
Điền vào chỗ trống
这 ___ 是一本书,更是一段历史。
Xem đáp án
不仅仅
Điền vào chỗ trống
这不仅仅是钱的问题,___ 是信任的问题。
Xem đáp án
更
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [更 / 是 / 一种 / 这 / 不仅仅是 / 工具 / 武器 / , /]
Xem đáp án
这不仅仅是工具,更是一种武器。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Đối với anh ấy, đây không chỉ là một sở thích — đó là toàn bộ bản sắc của anh ấy.'
Xem đáp án
对他来说,这不仅仅是爱好,更是他的全部身份。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 不仅仅是…更/而是… để tái định khung một điều nhỏ bé thành một điều lớn lao hơn.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 学中文不仅仅是学一门语言,更是了解一种文化。 (Học tiếng Trung không chỉ là học một ngôn ngữ, mà còn là hiểu một nền văn hoá.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
首先,我们要聊聊所谓的“垂直整合”,这绝不仅仅是一个供应链管理的术语,而是中国车企克敌制胜的法宝。
First, let's talk about so-called 'vertical integration' — this is by no means just a supply chain management term, but rather the secret weapon of Chinese automakers.
Chinese EVs Beat Tesla on Manufacturing CostCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 绝不仅仅是...而是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.