Fluentide
HSK 5-6

不仅...还...

Hãy dùng cấu trúc 不仅...还... khi bạn muốn bổ sung một sự kiện thứ hai vào sau sự kiện đầu tiên, với nghĩa “không chỉ X, mà còn Y”. Cả hai vế đều là những khẳng định có thật, song song và cùng nói về một chủ ngữ; vế thứ hai mang tính chất cộng thêm chứ không phải sửa đổi hay phủ nhận. Bạn sẽ nghe thấy cấu trúc này trong các bài giới thiệu sản phẩm, sơ yếu lý lịch, bài báo tin tức và cả trong lời khen ngợi hằng ngày khi ai đó xứng đáng được ghi nhận vì nhiều điểm tốt. Chủ ngữ thường chỉ xuất hiện một lần, đặt trước 不仅, sau đó cả hai mệnh đề đều chung chủ ngữ này. Trạng từ 还 đứng trước động từ ở vế thứ hai để đánh dấu ý bổ sung.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不仅 [VERB PHRASE 1],还 [VERB PHRASE 2]

bùjǐn... hái...

Cách hiểu cấu trúc này

Hai thành tích song song được xếp chồng lên cùng một chủ ngữ. Từ 还 phải đứng sát động từ trong mệnh đề thứ hai — nếu bạn đặt nó lên đầu mệnh đề (trước chủ ngữ), câu sẽ nghe như tiếng Trung dịch máy móc từng chữ. Nếu bạn thấy mệnh đề thứ hai mang ý nghĩa sâu sắc hơn thay vì chỉ là một sự kiện khác, hãy chuyển sang dùng 不仅仅是...更是... Thay vào đó. Hãy giữ 不仅...还... cho việc bổ sung thông tin thực tế, không phải để tăng tiến tu từ.

Ví dụ

这件事不仅引起了公众关注, 还推动了相关法律的修改。

Zhè jiàn shì bùjǐn yǐnqǐ le gōngzhòng guānzhù, hái tuīdòng le xiāngguān fǎlǜ de xiūgǎi.

Vấn đề này không chỉ thu hút sự chú ý của công chúng, mà còn thúc đẩy việc sửa đổi các luật liên quan.

她不仅会三种语言, 还在写一本小说。

Tā bùjǐn huì sān zhǒng yǔyán, hái zài xiě yì běn xiǎoshuō.

Cô ấy không chỉ biết ba ngôn ngữ, mà còn đang viết một cuốn tiểu thuyết.

这家公司不仅产品质量好, 服务还非常周到。

Zhè jiā gōngsī bùjǐn chǎnpǐn zhìliàng hǎo, fúwù hái fēicháng zhōudào.

Công ty này không chỉ có chất lượng sản phẩm tốt, mà dịch vụ còn rất chu đáo.

她不仅长得漂亮,还很聪明。

Tā bùjǐn zhǎng de piàoliang, hái hěn cōngming.

Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn rất thông minh.

这家餐厅不仅菜好吃,还服务好。

Zhè jiā cāntīng bùjǐn cài hǎochī, hái fúwù hǎo.

Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon, mà dịch vụ cũng tốt.

他不仅会弹钢琴,还会拉小提琴。

Tā bùjǐn huì tán gāngqín, hái huì lā xiǎotíqín.

Anh ấy không chỉ biết chơi piano, mà còn biết chơi violin.

Lỗi thường gặp

Người học thường lặp lại chủ ngữ trong mệnh đề thứ hai, tạo ra cấu trúc 不仅 he X, he 还 Y. Với một chủ ngữ chung duy nhất, tiếng Trung sẽ lược bỏ phần lặp lại — việc giữ lại khiến câu trở nên dài dòng và hơi thiếu tự nhiên.

❌ Sai

他不仅会说英语,他还会说法语。

✅ Đúng

他不仅会说英语,还会说法语。

Đừng nhầm với

不但...而且...

Cùng ý nghĩa, nhưng kém trang trọng hơn một chút. 不但 thân thiện với văn nói; 不仅 thiên về văn viết. Trong các bài luận và bài báo, 不仅 nghe trau chuốt hơn.

不仅...也...

Ghép 不仅 với 也 thay vì 还 khi mệnh đề thứ hai có tính song song chặt chẽ hơn ('không chỉ A mà cũng B', hai mục tương đồng). 还 khiến mệnh đề thứ hai nghe như một bước tăng tiến; 也 giữ chúng ở cùng mức độ.

不只...还...

不只 là biến thể khẩu ngữ hơn của 不仅, đi kèm với 还. Sự khác biệt rất tinh tế; 不仅 trang trọng/văn viết hơn một chút, còn 不只 thì hội thoại hơn một chút.

不仅...而且...

Cùng ý nghĩa, nhưng trang trọng hơn một chút. 还 thiên về hội thoại; 而且 thiên về văn viết. Cả hai đều đúng.

不仅仅是...更是...

Dùng cấu trúc này khi mệnh đề thứ hai nâng ý nghĩa lên một tầng sâu hơn. 不仅...还... dùng cho việc bổ sung song song, không phải để tăng tiến.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 是个好老师, 还是个优秀的作家。

    Xem đáp án

    不仅

  2. Điền vào chỗ trống

    这次活动不仅有意义, ___ 很有趣。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [不仅 / 美 / 这个 / 还 / 风景 / 安静 / 地方 / 很]

    Xem đáp án

    这个地方不仅风景美, 还很安静。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến các công ty, mà còn ảnh hưởng đến người tiêu dùng bình thường.'

    Xem đáp án

    这项政策不仅影响企业, 还影响普通消费者。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng văn phong trang trọng với 不仅...还... về một sự kiện hoặc chính sách trên tin tức.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 这次大会不仅展示了行业最新技术, 还为中小企业提供了合作机会。 (Hội nghị lần này không chỉ giới thiệu công nghệ mới nhất của ngành, mà còn mở ra cơ hội hợp tác cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这本书 ___ 有趣,还很有用。

    Xem đáp án

    不仅

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他不仅会做饭,___ 会做甜点。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: 不仅 / 便宜 / 还 / 这件衣服 / 漂亮

    Xem đáp án

    这件衣服不仅便宜,还漂亮。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch: Anh ấy không chỉ hoàn thành bài tập về nhà, mà còn giúp đỡ em gái.

    Xem đáp án

    他不仅做完了作业,还帮了妹妹。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu miêu tả một người bạn sử dụng 不仅...还...

    Xem đáp án

    我的朋友不仅工作认真,还很热心。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

香港可以帮助双方不仅做生意。

Hong Kong can help both sides not only do business.

Starmer Meets Xi on UK–China Visit

Độ khó

这次他来北京,不仅仅是为了唱歌。

This time he came to Beijing not just to sing.

John Legend Explores Beijing HutongsSơ cấp

引发了官方协会、顶尖高校和公众舆论的集体声讨。

it also drew collective condemnation from an industry association, a top university, and the broader public.

OPPO Mother's Day Ad Demotes China ChiefCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不仅...还... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.