虽然...但...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn thừa nhận một sự thật trong khi nhấn mạnh vào một thực tế tương phản – 'mặc dù X, nhưng Y'. Đây là cùng một cấu trúc nhượng bộ như 虽然...但是..., chỉ khác là dùng 但 ngắn gọn hơn thay vì 但是. Cách diễn đạt này súc tích hơn và mang sắc thái văn viết nhiều hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài viết bày tỏ quan điểm, tiêu đề báo chí và những lập luận sắc bén nơi bạn muốn sự tương phản trở nên chặt chẽ. Phong cách trưởng thành; phù hợp cho cả tiếng Trung văn viết và văn nói.
Cấu trúc
虽然 [CONCEDED POINT],但 [CONTRASTING MAIN POINT]
suīrán... dàn...
Cách hiểu cấu trúc này
Tiếng Trung giữ CẢ HAI vế của sự nhượng bộ. Tiếng Việt vẫn nói đủ cặp “tuy… nhưng…”; tiếng Trung nói cả hai. 虽然 đánh dấu điểm bạn đang nhượng bộ (đúng, điều này là thật) và 但 mang ý chính thực sự (và tuy nhiên, đây mới là điều quan trọng). Bỏ 但 khiến sự tương phản bị lơ lửng; bỏ 虽然 biến nó thành một sự tương phản 'nhưng' đơn thuần mà không có sự nhượng bộ đã được thừa nhận. 但 là dạng nói gọn hơn của 但是 — cùng nghĩa, nhanh hơn một chút.
Ví dụ
虽然下雨了,但我们还是去爬山了。
Suīrán xiàyǔ le, dàn wǒmen háishi qù páshān le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然这家店有点贵,但东西真的好。
Suīrán zhè jiā diàn yǒudiǎn guì, dàn dōngxi zhēn de hǎo.
Mặc dù cửa hàng này hơi đắt, nhưng đồ đạc thực sự tốt.
虽然他学中文才一年,但已经能看新闻了。
Suīrán tā xué Zhōngwén cái yī nián, dàn yǐjīng néng kàn xīnwén le.
Mặc dù anh ấy mới học tiếng Trung được một năm, nhưng đã có thể đọc tin tức rồi.
虽然下着雨, 但我们还是出去了。
Suīrán xià zhe yǔ, dàn wǒmen háishì chūqù le.
Mặc dù trời đang mưa, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然她很忙, 但每天都给妈妈打电话。
Suīrán tā hěn máng, dàn měitiān dōu gěi māma dǎ diànhuà.
Mặc dù cô ấy rất bận, nhưng mỗi ngày đều gọi điện cho mẹ.
虽然这家店有点远, 但东西真的好。
Suīrán zhè jiā diàn yǒudiǎn yuǎn, dàn dōngxī zhēn de hǎo.
Mặc dù cửa hàng này hơi xa, nhưng sản phẩm thực sự tốt.
Lỗi thường gặp
Người học hay bỏ 但. Tiếng Việt vẫn giữ đủ cặp “tuy… nhưng…”, nên hãy dịch cả vế sau. Mệnh đề thứ hai cần 但 (hoặc 但是/可是) — nếu không có, sự tương phản sẽ không rõ ràng và người bản xứ cảm thấy câu chưa hoàn chỉnh.
虽然他很累,他还在工作。
虽然他很累,但他还在工作。
Đừng nhầm với
虽然...但是...
Cùng nghĩa, hơi thiên về văn nói/đầy đủ hơn. 但 là dạng nói rút gọn; 但是 là dạng đầy đủ. Hai từ này hầu như có thể thay thế cho nhau.
尽管...但...
Trang trọng hơn/văn viết hơn ('mặc dù thực tế là'). 虽然 là mặc định trong giao tiếp hàng ngày; 尽管 nghe giống như bài xã luận trên báo.
不过
Tuy nhiên' nhẹ nhàng hơn — thêm một sự bổ sung mà không cần cấu trúc nhượng bộ đầy đủ. Dùng độc lập ở đầu mệnh đề, không đi kèm với 虽然.
虽然...可是...
Cùng nghĩa. 可是 hơi thiên về văn nói và mềm mại hơn 但 hoặc 但是. Chọn từ nào cũng được khi trò chuyện; trong văn viết, 但 nghe chặt chẽ hơn.
尽管...但...
尽管 là họ hàng trang trọng. Trong bài luận và tin tức, 尽管 phù hợp hơn; trong lời nói hàng ngày, 虽然 nghe tự nhiên hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____然他很忙,但还是来了。
Xem đáp án
虽
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 虽然这部电影很长,____很有意思。
Xem đáp án
但
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 但 / 虽然 / 想去 / 我 / 没时间 / , / 我
Xem đáp án
虽然我想去,但我没时间。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mặc dù giá đã tăng, nhưng doanh số vẫn rất tốt.
Xem đáp án
虽然价格涨了,但销售还是很好。
Tự đặt câu
Sử dụng 虽然...但... để thừa nhận một nhược điểm và nhấn mạnh một ưu điểm.
Xem đáp án
虽然这份工作压力很大,但我学到了很多东西。
Điền vào chỗ trống
___ 我很累, 但还是去了健身房。
Xem đáp án
虽然
Điền vào chỗ trống
虽然他不喜欢吃菜, ___ 每天还是吃一点。
Xem đáp án
但
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [虽然 / 但 / 我 / 听 / 懂 / 慢 / 他 / 说 / 很]
Xem đáp án
虽然他说很慢, 但我听不懂。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Mặc dù cuốn sách này khó, nhưng tôi thực sự thích nó.'
Xem đáp án
虽然这本书很难, 但我很喜欢。
Tự đặt câu
Viết một câu thừa nhận nhược điểm và vượt qua nó, sử dụng 虽然...但....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 虽然中文很难学, 但我每天都在进步。 (Tuy tiếng Trung khó học, nhưng ngày nào tôi cũng tiến bộ.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
其号召力正在肉眼可见地衰退。
is visibly losing its appeal.
China's Spring Festival Box Office Falls 60%Cao cấp
虽然这是一场全西班牙语的狂欢,但坏痞兔还是选择用英语说了一句“上帝保佑美国”,并在最后举起了一个写着“在一起,我们就是美洲”的橄榄球,这显然是在向美国发出团结的呼吁。
Although this was an all-Spanish carnival, Bad Bunny still chose to say one phrase in English, "God bless America," and at the end held up a football with "Together, We Are America" written on it, which was clearly issuing an appeal for unity to the US.
Bad Bunny Makes Super Bowl Halftime All-SpanishCao cấp
虽然只有一部分用户能试用,但反响非常热烈。
Although only a portion of users can try it out, the response has been very enthusiastic.
ByteDance Seedance AI Sparks Video RaceTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 虽然...但... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.