Fluentide
HSK 5-6

哪怕……也……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một lập luận nhượng bộ mạnh mẽ – 'ngay cả khi X, vẫn Y'. 哪怕 giới thiệu một tình huống cực đoan hoặc khó xảy ra; 也 trong mệnh đề kết quả khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, lời thề nguyện và những câu nói nhấn mạnh. Về sắc thái, nó mạnh hơn 即使...也... – 哪怕 mang tính cảm xúc nhiều hơn, có chút ngang tàng, bất chấp.

Cấu trúc

哪怕 [EXTREME CONDITION],[SUBJECT] 也 [RESULT]

nǎpà... yě...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 哪怕 là dấu hiệu của thái độ “dù có cực đoan đến đâu tôi cũng mặc”. Người nói thách thức người nghe tưởng tượng ra tình huống tồi tệ nhất và khẳng định kết quả vẫn không thay đổi. Chữ 也 trong mệnh đề kết quả là bắt buộc — chính nó mang nghĩa “vẫn / dù sao đi nữa”. Nếu thiếu 也, ý nhượng bộ sẽ bị mất sức nặng: câu nghe giống điều kiện hơn là sự quyết tâm.

Ví dụ

哪怕只有一分钟,我也要见他。

Nǎpà zhǐyǒu yì fēnzhōng, wǒ yě yào jiàn tā.

Dù chỉ có một phút, tôi cũng muốn gặp anh ấy.

哪怕再难,我也要学会。

Nǎpà zài nán, wǒ yě yào xuéhuì.

Dù khó khăn đến mấy, tôi cũng sẽ học cho bằng được.

哪怕下大雪,他也会去上班。

Nǎpà xià dàxuě, tā yě huì qù shàngbān.

Dù tuyết rơi dày, anh ấy vẫn sẽ đi làm.

哪怕没有人支持我,我也要试。

Nǎpà méiyǒu rén zhīchí wǒ, wǒ yě yào shì.

Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ thử.

哪怕只有一线希望,我们也要试一试。

Nǎpà zhǐ yǒu yí xiàn xīwàng, wǒmen yě yào shì yi shì.

Dù chỉ còn một tia hy vọng, chúng ta cũng phải thử xem sao.

哪怕再忙,他每晚也会给妈妈打电话。

Nǎpà zài máng, tā měi wǎn yě huì gěi māma dǎ diànhuà.

Dù bận rộn đến đâu, mỗi tối anh ấy cũng gọi điện cho mẹ.

哪怕没有人支持我,我也要走自己的路。

Nǎpà méi yǒu rén zhīchí wǒ, wǒ yě yào zǒu zìjǐ de lù.

Dù không ai ủng hộ tôi, tôi vẫn sẽ đi con đường của riêng mình.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 也 ở mệnh đề kết quả, khiến 哪怕 treo lơ lửng mà không có phần đáp lại. 哪怕 thiết lập tình huống cực đoan; 也 thể hiện ý “vẫn”. Cả hai vế đều bắt buộc phải có.

❌ Sai

哪怕下大雨,我去。

✅ Đúng

哪怕下大雨,我也去。

Đừng nhầm với

即使...也...

Từ đồng nghĩa gần, trung tính hơn và trang trọng hơn một chút. 即使 thừa nhận một giả thuyết nói chung; 哪怕 tập trung vào ngưỡng nhỏ nhất/cực đoan nhất để tạo sức nặng cảm xúc.

就算...也...

Cách nói “dù cho” trong văn nói. Nghĩa tổng quát giống 即使; nhưng ít nhấn mạnh hơn 哪怕. Dùng 就算 trong giao tiếp thông thường; dùng 哪怕 khi bạn muốn nhấn mạnh sự cực đoan.

无论...都...

“Bất kể cái gì/ai/thế nào...” — bao quát một phạm vi mở các khả năng. 哪怕 chọn ra một trường hợp cực đoan; 无论 quét qua tất cả các trường hợp.

即使……也……

Cùng cấu trúc, phong cách trung tính. Dùng 即使 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. 哪怕 mang tính cảm xúc và nhấn mạnh hơn.

就算……也……

Biến thể thông tục. Dùng 就算 trong hội thoại. 哪怕 vẫn dùng được trong lời nói nhưng mang sức nặng lớn hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____只有一次机会,我____要去试。

    Xem đáp án

    哪怕, 也

  2. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Dù tôi mệt, tôi vẫn sẽ hoàn thành công việc.

    Xem đáp án

    哪怕我很累,我也要完成工作。

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 哪怕 / 也 / 一块钱 / 没有 / 我 / 帮 / 你

    Xem đáp án

    哪怕没有一块钱,我也要帮你。

  4. Tự đặt câu

    Dùng 哪怕...也... để diễn đạt sự quyết tâm mạnh mẽ bất chấp cơ hội mong manh hoặc khó khăn cực độ.

    Xem đáp án

    哪怕希望很小,我也不放弃。

  5. Điền vào chỗ trống

    ___ 你不来,我也会等你。

    Xem đáp án

    哪怕

  6. Điền vào chỗ trống

    哪怕只有一块钱,我 ___ 想存起来。

    Xem đáp án

  7. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 哪怕 / 也 / 困 / 我 / 把作业 / 做完 / 再 / 要

    Xem đáp án

    哪怕再困,我也要把作业做完。

  8. Dịch sang tiếng Trung

    Dù đắt hơn, tôi vẫn sẽ mua.

    Xem đáp án

    哪怕更贵,我也会买。

  9. Tự đặt câu

    Dùng 哪怕...也... để diễn đạt một lời cam kết của bạn.

    Xem đáp án

    哪怕只有十分钟,我每天也会学一点中文。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

哪怕它曾经很贵,但如果它现在只会给你带来负担,那它的价值其实是负数。

Even if it was once expensive, if it only brings you burden now, its value is actually negative.

Danshari Minimalism: Living With LessCao cấp

以前做一部短剧,哪怕是成本最低的版本,要投入几十万到上百万。

Before, making a short drama, even the cheapest version, required investing several hundred thousand to a million.

China Publishes 470 AI Micro-Dramas a DayCao cấp

在这种“黑盒”状态下,哪怕只有万分之一的商业机密泄露概率,企业会毫不犹豫地按下卸载键。

Under this "black box" state, even if there is only a one-in-ten-thousand probability of commercial secret leakage, enterprises will press the uninstall button without hesitation.

Chinese Firms Uninstall OpenClaw AI AgentCao cấp

当一个人陷入爱河时,往往会失去理智,哪怕直觉告诉他们有些不对劲,他们会选择忽略。

When a person falls in love, they often lose their reason; even if their intuition tells them something is wrong, they choose to ignore it.

AI Romance Scams Go IndustrialCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 哪怕……也…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.