即便如此
Hãy dùng 即便如此 khi bạn vừa nêu ra một khó khăn hoặc luận điểm phản biện và muốn vượt qua nó – nghĩa là 'dù vậy / tuy nhiên'. Đây là một từ nối gồm bốn ký tự, đứng đầu mệnh đề và báo hiệu rằng 'bất chấp mọi điều tôi vừa nói, ý tiếp theo vẫn đúng'. Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong bình luận tin tức, văn phân tích và bất kỳ loại văn phong trang trọng nào cần thừa nhận một điểm nhưng không làm mất đi lập luận chính. Trong văn nói, cách diễn đạt này nghe hơi mang tính sách vở; bạn nên dành nó cho văn viết hoặc các tình huống giao tiếp cẩn trọng.
Cấu trúc
[CONCESSION]。即便如此,[MAIN CLAIM]
jíbiàn rúcǐ,...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 即便如此 = 即便 ('ngay cả khi') + 如此 ('như vậy'). 如此 là một đại từ chỉ về phía trước, ám chỉ toàn bộ nội dung bạn vừa nói. Vì vậy, cụm từ này thực chất nén ý 'ngay cả khi đã có tất cả những điều đó' vào bốn âm tiết. Cấu trúc này mang tính quy chiếu ngược — nó chỉ hoạt động khi có nội dung cụ thể trước đó để 如此 bám vào. Nếu bạn mở đầu một đoạn văn bằng cụm từ này mà không có ngữ cảnh trước đó, người nghe sẽ không có điểm tựa để hiểu; hãy luôn ghép nó với một trở ngại vừa được nêu ra.
Ví dụ
数字很惊人。即便如此,这只是初步估计。
Shùzì hěn jīngrén. Jíbiàn rúcǐ, zhè zhǐshì chūbù gūjì.
Các con số rất đáng kinh ngạc. Dù vậy, đây mới chỉ là ước tính sơ bộ.
工作压力很大。即便如此,他从来没抱怨过。
Gōngzuò yālì hěn dà. Jíbiàn rúcǐ, tā cónglái méi bàoyuàn guo.
Áp lực công việc rất lớn. Dù vậy, anh ấy chưa bao giờ than vãn.
他们已经尽力了。即便如此,结果还是不理想。
Tāmen yǐjīng jìnlì le. Jíbiàn rúcǐ, jiéguǒ háishì bù lǐxiǎng.
Họ đã cố hết sức rồi. Dù vậy, kết quả vẫn không như mong đợi.
票很难买。即便如此,年年售罄。
Piào hěn nán mǎi. Jíbiàn rúcǐ, niánnián shòuqìng.
Vé rất khó mua. Dù vậy, năm nào cũng cháy vé.
市场很差。即便如此,他们还在招人。
Shìchǎng hěn chà. Jíbiàn rúcǐ, tāmen hái zài zhāo rén.
Thị trường rất tệ. Dù vậy, họ vẫn đang tuyển người.
天气很冷。即便如此,他坚持每天跑步。
Tiānqì hěn lěng. Jíbiàn rúcǐ, tā jiānchí měitiān pǎobù.
Thời tiết rất lạnh. Dù vậy, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
今年订单减少了一半。即便如此,工厂依然没有停。
Jīnnián dìngdān jiǎnshǎo le yíbàn. Jíbiàn rúcǐ, gōngchǎng yīrán méiyǒu tíng.
Năm nay đơn hàng giảm một nửa. Dù vậy, nhà máy vẫn không ngừng hoạt động.
外面下着大雨。即便如此,他依然按时到了。
Wàimiàn xià zhe dà yǔ. Jíbiàn rúcǐ, tā yīrán ànshí dào le.
Bên ngoài mưa rất to. Dù vậy, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
票价上涨了很多。即便如此,年轻人依然抢着买。
Piàojià shàngzhǎng le hěn duō. Jíbiàn rúcǐ, niánqīng rén yīrán qiǎng zhe mǎi.
Giá vé đã tăng rất nhiều. Dù vậy, người trẻ vẫn tranh nhau mua.
Lỗi thường gặp
Người học thường gắn 即便如此 với các nội dung trước đó yếu hoặc lạc đề, khiến 如此 không có gì ý nghĩa để tham chiếu. Mệnh đề trước đó phải thực sự mâu thuẫn với luận điểm tiếp theo — nếu không, bước ngoặt tu từ sẽ bị thất bại.
天气不错。即便如此,他没来上班。
他生病了。即便如此,他还是来上班了。
Đừng nhầm với
即便如此...依然...
Thêm 依然 ở vế sau nhấn mạnh sự kiên trì ('vẫn đang làm'). Chỉ dùng 即便如此 đơn thuần thì chỉ là cầu nối; khi có 依然, sắc thái trở thành 'và vẫn tiếp tục duy trì'.
尽管如此
Từ đồng nghĩa gần. 尽管如此 đọc có vẻ mang phong cách tiểu luận / văn chương hơn; 即便如此 cũng trang trọng nhưng linh hoạt hơn một chút trong văn phong báo chí.
话虽如此
Có nghĩa là 'nói như vậy thì' — mang tính đàm thoại hơn, ngoại giao hơn. Hãy dùng khi bạn muốn giảm nhẹ sự phản bác; 即便如此 thì cứng rắn hơn.
即便如此...依然...
Thêm 依然 nhấn mạnh sự kiên trì liên tục. 即便如此 đơn thuần chỉ bắc cầu sang luận điểm tiếp theo; 依然 làm nổi bật ý 'chủ thể vẫn đang làm điều này bất chấp mọi thứ'.
尽管如此
Nghĩa rất gần nhau. 尽管如此 nghiêng về văn phong tiểu luận trang trọng hơn một chút; 即便如此 cũng trang trọng nhưng linh hoạt hơn một chút trong văn phong báo chí / phân tích.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 数字很惊人。___ 如此,这只是初步估计。
Xem đáp án
即便
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 工作压力很大。即便 ___ ,他从来没抱怨过。
Xem đáp án
如此
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 即便如此,/ 不理想 / 结果 / 还是 / 。
Xem đáp án
即便如此,结果还是不理想。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Họ đã cố gắng hết sức rồi. Dù vậy, kết quả vẫn không như ý.
Xem đáp án
他们已经尽力了。即便如此,结果还是不理想。
Tự đặt câu
Viết hai câu sử dụng 即便如此 về một thất bại không ngăn cản được bạn.
Xem đáp án
项目遇到了很多问题。即便如此,我们按时完成了。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 票很难买。___ 如此,年年售罄。
Xem đáp án
即便
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 即便 ___ ,他坚持每天跑步。
Xem đáp án
如此
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 即便如此,/ 招人 / 他们 / 还在 / 。
Xem đáp án
即便如此,他们还在招人。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Vé rất khó mua. Dù vậy, năm nào cũng cháy vé.
Xem đáp án
票很难买。即便如此,年年售罄。
Tự đặt câu
Viết hai câu sử dụng 即便如此 về một thách thức bạn đang đối mặt nhưng vẫn vượt qua.
Xem đáp án
工作很忙。即便如此,我每天都学一点中文。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但即便如此,义乌依然在运转。
But even so, Yiwu keeps turning.
Yiwu Makes 70% of World Cup MerchandiseCao cấp
而且这还只是二十二个进入了赔偿阶段的州的计算。
And this was only calculated for the 22 states that reached the damages phase.
Ticketmaster Monopoly Ruling Orders RefundsCao cấp
即便如此,年年售罄。
Even so, it sells out every year.
Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 即便如此 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.