无论……都……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một kết quả vẫn đúng trong mọi điều kiện có thể xảy ra — 'bất kể là gì/ai/thế nào, kết quả vẫn như nhau.' 无论 dẫn nhập biến số mở (sử dụng từ nghi vấn như 谁, 什么, 怎么, 多), và 都 trong mệnh đề kết quả sẽ bao quát mọi trường hợp vào cùng một kết quả. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết trang trọng, các bài phát biểu và bất kỳ tuyên bố nào về chân lý phổ quát hoặc quy tắc.
Cấu trúc
无论 [QUESTION-WORD CLAUSE],[SUBJECT] 都 [RESULT]
wúlùn... dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
Trong mệnh đề chứa 无论, từ nghi vấn (谁/什么/多) mất đi chức năng hỏi và trở thành 'bất kỳ ai/bất cứ điều gì/bất kể thế nào'. Trợ từ 都 trong mệnh đề kết quả là yếu tố then chốt khẳng định tính phổ quát của kết quả — nếu thiếu nó, câu sẽ nghe chưa trọn vẹn. Hãy so sánh với cấu trúc 无论...还是...: cấu trúc kia liệt kê các lựa chọn cụ thể, còn cấu trúc này dùng từ nghi vấn để bao quát một phạm vi mở.
Ví dụ
无论你说什么,我都不会改变主意。
Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bú huì gǎibiàn zhǔyi.
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định.
无论多累,他都会陪孩子读书。
Wúlùn duō lèi, tā dōu huì péi háizi dúshū.
Bất kể mệt đến mức nào, anh ấy vẫn sẽ đọc sách cùng con cái.
无论谁问,我都不会告诉他们答案。
Wúlùn shéi wèn, wǒ dōu bú huì gàosu tāmen dá'àn.
Bất kể ai hỏi, tôi cũng sẽ không nói cho họ biết đáp án.
无论你说什么, 我都不会改变主意。
Wúlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bú huì gǎibiàn zhǔyì.
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định.
无论刮风还是下雨, 他都坚持跑步。
Wúlùn guā fēng háishi xià yǔ, tā dōu jiānchí pǎobù.
Bất kể gió thổi hay mưa rơi, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
无论遇到多大的困难, 我们都会一起面对。
Wúlùn yùdào duō dà de kùnnán, wǒmen dōu huì yìqǐ miànduì.
Bất kể gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng sẽ cùng nhau đối mặt.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót 都. Tiếng Việt có chữ đó — “dù ai đến tôi CŨNG đi” — nên hãy dịch cả nó. Tuy nhiên, tiếng Trung bắt buộc phải có 都 (hoặc 也) trong mệnh đề kết quả để nhấn mạnh nghĩa 'trong mọi trường hợp'. Nếu thiếu, câu sẽ bị cụt lủn.
无论谁来,我会去。
无论谁来,我都会去。
Đừng nhầm với
无论……还是……
Dùng 还是 khi liệt kê các lựa chọn cụ thể (A hoặc B). Dùng phiên bản với từ nghi vấn khi phạm vi là mở ('bất kể ai/cái gì').
不管...都...
Cùng nghĩa nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Dùng 不管 trong văn nói; dùng 无论 trong văn viết trang trọng hoặc phát biểu chính thức.
即使...也...
即使 chọn ra một trường hợp giả định cực đoan duy nhất ('ngay cả nếu'). 无论...都... bao quát tất cả các trường hợp cùng lúc ('bất kể điều gì').
不管……都……
Phiên bản khẩu ngữ với cùng ý nghĩa. 不管 dùng trong giao tiếp hàng ngày; 无论 dùng trong văn phong trang trọng/văn viết. Cấu trúc giống hệt nhau, chỉ khác về sắc thái đăng ký ngôn ngữ.
即使……也……
即使 đưa ra một trường hợp giả định cực đoan cụ thể ('ngay cả khi trời mưa'); 无论 bao quát TẤT CẢ khả năng trong một phạm vi. Chọn 即使 cho một sự nhượng bộ đơn lẻ, chọn 无论 cho việc bao quát toàn bộ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 怎么忙,我都会按时回家。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
无论你去哪里,我 ___ 跟着你。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 都 / 无论 / 喜欢 / 中文 / 谁 / 学 / 可以
Xem đáp án
无论谁,都可以学中文。
Dịch sang tiếng Trung
Bất kể trời lạnh đến mức nào, anh ấy cũng đi bơi mỗi ngày.
Xem đáp án
无论多冷,他每天都去游泳。
Tự đặt câu
Dùng 无论...都... để diễn đạt một nguyên tắc cá nhân.
Xem đáp án
无论多忙,我每天都会给家人打个电话。
Điền vào chỗ trống
___ 你去哪儿, 我都跟你一起去。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
无论多累, 他 ___ 不会请假。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [无论 / 谁 / 都 / 来 / 欢迎]
Xem đáp án
无论谁来都欢迎。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể bận rộn đến mức nào, tôi cũng sẽ gọi cho bạn.'
Xem đáp án
无论我多忙, 都会给你打电话。
Tự đặt câu
Viết một câu với 无论...都... về một điều luôn đúng bất chấp các điều kiện.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 无论价格多高, 他都要买那块手表。 (Giá cao đến mấy anh ta cũng nhất định mua bằng được cái đồng hồ đó.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
它向所有手握重权的政客发出了一个震耳欲聋的警告:无论权力多么显赫,无论理由多么冠冕堂皇,任何试图通过武力颠覆民主程序的行为,都将面临最严厉的法律制裁。
It sends a deafening warning to all politicians holding heavy power: no matter how prominent the power, no matter how high-sounding the reason, any attempt to subvert democratic procedures through force will face the severest legal sanctions.
Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionCao cấp
无论是去北京看古老的建筑,还是去成都看可爱的大熊猫,现在都变得触手可及。
Whether it's going to Beijing to see ancient architecture or going to Chengdu to see adorable giant pandas, it's now all within easy reach.
China Grants Visa-Free Entry to UK and CanadaTrung cấp
在以前,无论你是免费用户还是付费用户,ChatGPT的界面都是非常干净的。
In the past, whether you were a free user or a paid user, ChatGPT's interface was very clean.
ChatGPT Adds Ads to Cheapest PlansTrung cấp
无论技术多么先进,如果忘记了人的需求,最后是不会成功的。
No matter how advanced the technology is, if human needs are forgotten, it will not succeed in the end.
Grindr's AI Pricing Sparks App Decline DebateTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无论……都…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.