无论是...还是...
Hãy dùng cấu trúc này khi sự lựa chọn giữa hai phương án KHÔNG QUAN TRỌNG — cả hai đều dẫn đến cùng một kết quả. 'Cho dù là A hay B, kết quả vẫn như nhau.' Người nói sử dụng nó để bao quát mọi trường hợp: không quan trọng nếu bạn đi tàu hỏa hay máy bay, bạn sẽ có mặt ở đó trước buổi trưa. Mệnh đề thứ hai thường chứa 都 ('tất cả, trong mọi trường hợp') để nhấn mạnh rằng kết quả là phổ quát. Đây là văn phong hơi trang trọng, thường gặp trong tin tức, văn bản kinh doanh và lời nói mang tính nhấn mạnh.
Cấu trúc
无论是 [A] 还是 [B],都 [RESULT]
wúlùn shì... háishì... dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung các từ giống hệt như trong mẫu câu hỏi 是...还是..., nhưng khi thêm 无论 vào phía trước, nó chuyển nghĩa từ 'chọn một' sang 'không quan trọng cái nào'. Từ 都 trong mệnh đề kết quả là bắt buộc về mặt cấu trúc — đó là sự phản hồi mang nghĩa 'trong mọi trường hợp' giúp khẳng định tính phổ quát. Bỏ 都 đi thì câu nghe như thể bạn quên mất một nửa ý. Hai từ đồng nghĩa 不管 và 不论 thay vào đều được, không cần đổi gì khác.
Ví dụ
无论是大人还是小孩,都喜欢这部电影。
Wúlùn shì dàrén háishì xiǎohái, dōu xǐhuān zhè bù diànyǐng.
Bất kể là người lớn hay trẻ em, ai cũng thích bộ phim này.
无论是在家还是在公司,他都在工作。
Wúlùn shì zài jiā háishì zài gōngsī, tā dōu zài gōngzuò.
Bất kể là ở nhà hay ở công ty, anh ấy đều đang làm việc.
无论是免费用户还是付费用户,都可以使用这个功能。
Wúlùn shì miǎnfèi yònghù háishì fùfèi yònghù, dōu kěyǐ shǐyòng zhège gōngnéng.
Bất kể là người dùng miễn phí hay người dùng trả phí, mọi người đều có thể sử dụng tính năng này.
无论是城市的喧嚣, 还是乡村的宁静, 抑或是海边的浪声, 他都喜欢。
Wúlùn shì chéngshì de xuānxiāo, háishì xiāngcūn de níngjìng, yìhuòshì hǎibiān de làng shēng, tā dōu xǐhuān.
Bất kể là sự ồn ào của thành phố, sự yên tĩnh của nông thôn, hay thậm chí là tiếng sóng biển, anh ấy đều thích tất cả.
无论是孩子, 还是大人, 抑或是老人, 都需要被认真对待。
Wúlùn shì háizi, háishì dàrén, yìhuòshì lǎorén, dōu xūyào bèi rènzhēn duìdài.
Bất kể là trẻ em, người lớn, hay thậm chí là người già, tất cả đều cần được đối xử nghiêm túc.
无论是写作, 还是绘画, 抑或是音乐, 她都做得很好。
Wúlùn shì xiězuò, háishì huìhuà, yìhuòshì yīnyuè, tā dōu zuò de hěn hǎo.
Bất kể là viết lách, vẽ tranh, hay thậm chí là âm nhạc, cô ấy đều làm rất tốt.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 都 trong mệnh đề kết quả, nghĩ rằng chỉ cần 无论是...还是... là đủ. Khi thiếu 都, ý nghĩa bao quát toàn bộ sẽ bị mất đi — người bản xứ sẽ cảm thấy thiếu thiếu điều gì đó.
无论是男人还是女人,喜欢这个游戏。
无论是男人还是女人,都喜欢这个游戏。
Đừng nhầm với
是...还是...
Nếu không có 无论, đây là một câu hỏi lựa chọn ('A hay B?'). Thêm 无论 để chuyển nó thành nghĩa 'bất kể cái nào, kết quả vẫn như nhau'.
不管...都...
Nghĩa gần như giống hệt, nhưng hơi thiên về văn nói hơn. Dùng 不管 trong giao tiếp hàng ngày, còn 无论 dùng trong văn viết và lời nói trang trọng.
或者...或者...
Liệt kê các lựa chọn thay thế trong một câu trần thuật mà không có khung nghĩa 'không quan trọng'. 无论是...还是... nhấn mạnh rõ ràng rằng việc lựa chọn là không liên quan.
无论是 ... 还是 ...
Chỉ dành cho hai trường hợp. Sử dụng dạng cơ bản cho các tình huống nhị phân; chỉ dùng mở rộng với 抑或是 khi bạn muốn thêm một lựa chọn thứ ba mang phong cách văn chương hơn.
不管 ... 还是 ...
Phiên bản thân mật của 无论. Cùng ngữ pháp, nhưng mang tính khẩu ngữ nhiều hơn. 抑或是 nằm tự nhiên trong các câu dùng 无论, chứ không nằm trong các câu dùng 不管.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____论是男人还是女人,都喜欢这个游戏。
Xem đáp án
无
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 无论是今天还是明天,我____有时间。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 都 / 无论是 / 还是 / 喜欢 / 茶 / 咖啡 / 他 / , / 喝
Xem đáp án
无论是茶还是咖啡,他都喜欢喝。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bất kể trời mưa hay không, chúng tôi vẫn sẽ đi xem trận đấu.
Xem đáp án
无论是下雨还是不下雨,我们都要去看比赛。
Tự đặt câu
Sử dụng 无论是...还是...都... để mô tả một thói quen hoặc tình huống đúng trong cả hai trường hợp.
Xem đáp án
无论是周末还是工作日,我都早上六点起床。
Điền vào chỗ trống
___ 是春天, 还是夏天, 抑或是冬天, 这里都很美。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
无论是开心, 还是难过, 抑或是失望, 他 ___ 不说出来。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [无论是 / 还是 / 抑或是 / 工作 / 都 / 他 / 认真 / 学习 / 生活 / 很]
Xem đáp án
无论是工作, 还是学习, 抑或是生活, 他都很认真。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể là trà, cà phê, hay thậm chí là nước ép, cô ấy đều uống tất cả.'
Xem đáp án
无论是茶, 还是咖啡, 抑或是果汁, 她都喝。
Tự đặt câu
Viết một câu thuộc văn phong viết, bao quát ba kịch bản khác nhau nhưng cùng dẫn đến một kết quả, sử dụng cấu trúc 无论是...还是...抑或是....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 无论是顺境, 还是逆境, 抑或是迷茫, 他都没有放弃自己的梦想。 (Dù thuận lợi, khó khăn hay những lúc hoang mang, anh ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
无论是制作TikTok竖屏视频还是YouTube横屏长视频,Seedance 2.0都能在极短时间内以极低的成本完成。
Whether making vertical videos for TikTok or long horizontal videos for YouTube, Seedance 2.0 can complete them in an extremely short time at a very low cost.
ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightCao cấp
无论是免费用户还是Go计划用户,都可以关闭“个性化广告”选项,也可以禁止平台根据过去的聊天记录来投放广告。
Whether free users or Go plan subscribers, everyone can turn off "personalized ads" and can also prohibit the platform from serving ads based on past chat history.
ChatGPT Adds Ads to Cheapest PlansCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无论是...还是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.