在...下
Hãy dùng cấu trúc này khi một hành động xảy ra dưới một điều kiện, sự lãnh đạo hoặc ảnh hưởng nào đó – nghĩa là 'dưới X'. Bạn hãy đặt một cụm danh từ vào giữa 在 và 下 để mô tả hoàn cảnh mà hành động chính diễn ra trong đó. Các mẫu thường gặp bao gồm: 在他的领导下 (dưới sự lãnh đạo của anh ấy), 在压力下 (dưới áp lực), 在帮助下 (với sự giúp đỡ). Hành động theo sau là kết quả của, hoặc được đặt trong bối cảnh của, nền tảng đó.
Cấu trúc
在 [CONDITION/AGENT] 下,[RESULT]
zài... xià...
Cách hiểu cấu trúc này
在...下 không mang nghĩa đen là 'ở bên dưới' — nó mang nghĩa ẩn dụ là 'trong phạm vi ảnh hưởng của'. Hãy dùng cấu trúc này cho các yếu tố vô hình (sự lãnh đạo, áp lực, sự hỗ trợ, điều kiện). Đối với nghĩa đen chỉ vị trí vật lý (ở dưới gầm bàn), hãy dùng 在...下面 bằng cách thêm chữ 面. Chữ 下 ở đây gần với chữ “dưới” trong “dưới sự hướng dẫn của anh ấy” hơn là trong “dưới gầm giường”.
Ví dụ
在老师的帮助下,我通过了考试。
Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ tōngguò le kǎoshì.
Với sự giúp đỡ của giáo viên, tôi đã vượt qua kỳ thi.
在他的领导下,公司发展得很快。
Zài tā de lǐngdǎo xià, gōngsī fāzhǎn de hěn kuài.
Dưới sự lãnh đạo của anh ấy, công ty đã phát triển rất nhanh.
在压力下,他做出了错误的决定。
Zài yālì xià, tā zuòchū le cuòwù de juédìng.
Dưới áp lực, anh ấy đã đưa ra quyết định sai lầm.
Lỗi thường gặp
Người học thường cố gắng dùng 在...下 để chỉ vị trí vật lý ('dưới gầm giường'). Khi đứng một mình, 下 mang nghĩa trừu tượng; còn nghĩa không gian 'bên dưới' cần có 下面 hoặc 底下.
猫在桌子下睡觉。
猫在桌子下面睡觉。
Đừng nhầm với
在...下面
'Bên dưới' về mặt không gian — vị trí vật lý. 在...下 (không có 面) mang nghĩa trừu tượng: điều kiện, ảnh hưởng, sự hướng dẫn.
在...的时候
Dùng 在...的时候 cho nghĩa 'khi' (một thời điểm cụ thể). Dùng 在...下 cho nghĩa 'dưới' (một hoàn cảnh). Đây là hai cách khung hóa bối cảnh khác nhau.
由于...
由于 trích dẫn trực tiếp nguyên nhân ('do bởi'). 在...下 khung hóa một điều kiện nền tảng. Dùng 由于 khi nói về nguyên nhân; dùng 在...下 khi nói về bối cảnh.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 父母的支持 ___,他实现了梦想。
Xem đáp án
在 / 下
Điền vào chỗ trống
在新政策 ___,物价更稳定了。
Xem đáp án
下
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 大家的努力 / 完成了 / 任务 / 在 / 下 / 我们
Xem đáp án
在大家的努力下,我们完成了任务。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Trong những hoàn cảnh này, chúng ta phải chờ đợi.'
Xem đáp án
在这种情况下,我们只能等。
Tự đặt câu
Hãy dùng 在...下 để mô tả một thành tựu đạt được nhờ sự giúp đỡ của ai đó.
Xem đáp án
在朋友的鼓励下,我开始学跑步。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
在他的领导下苹果变成了四万亿美元的公司。
Under his leadership Apple became a four trillion dollar company.
Tim Cook Steps Down; John Ternus Takes Apple OverSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 在...下 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.