无论……还是……
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp nhiều lựa chọn khác nhau – 'bất kể là A hay B, kết quả đều như nhau.' 无论 đưa ra yếu tố thay đổi, 还是 phân tách các phương án lựa chọn, và mệnh đề chính nêu lên điều không thay đổi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, bài phát biểu và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn muốn khẳng định tính phổ quát của một kết quả. Nó thường đi kèm với 都 trong mệnh đề kết quả để nhấn mạnh ý nghĩa 'trong mọi trường hợp'.
Cấu trúc
无论 [OPTION A] 还是 [OPTION B],[SUBJECT] 都 [RESULT]
wúlùn... háishi..., dōu...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 无论 đóng khung mọi thứ theo sau nó là 'chi tiết không quan trọng' — người nói đang báo trước cho người nghe rằng sự lựa chọn giữa A hay B sẽ không làm thay đổi kết quả. 还是 ở đây không phải là từ nghi vấn mang nghĩa 'hay'; nó là một dấu hiệu cấu trúc liệt kê các phương án sắp bị bác bỏ. 都 trong mệnh đề kết quả gần như là bắt buộc — chính nó củng cố ý nghĩa 'trong mọi trường hợp'.
Ví dụ
无论刮风还是下雨, 他都坚持跑步。
Wúlùn guāfēng háishi xiàyǔ, tā dōu jiānchí pǎobù.
Bất kể gió thổi hay mưa rơi, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
无论你同意还是反对, 决定都不会变。
Wúlùn nǐ tóngyì háishi fǎnduì, juédìng dōu bú huì biàn.
Dù bạn đồng ý hay phản đối, quyết định cũng sẽ không thay đổi.
无论从规模还是从难度来说, 这都是一项大工程。
Wúlùn cóng guīmó háishi cóng nándù láishuō, zhè dōu shì yí xiàng dà gōngchéng.
Xét về quy mô hay độ khó, đây đều là một dự án lớn.
无论是男生还是女生,都可以参加。
Wúlùn shì nánshēng háishi nǚshēng, dōu kěyǐ cānjiā.
Bất kể là nam hay nữ, mọi người đều có thể tham gia.
无论刮风还是下雨,他都去跑步。
Wúlùn guāfēng háishi xiàyǔ, tā dōu qù pǎobù.
Dù gió thổi hay mưa rơi, anh ấy đều đi chạy bộ.
无论是在家还是在公司,我都用同一个杯子。
Wúlùn shì zài jiā háishi zài gōngsī, wǒ dōu yòng tóng yí ge bēizi.
Dù ở nhà hay ở công ty, tôi đều dùng cùng một chiếc cốc.
无论是夏天还是冬天,他都喜欢游泳。
Wúlùn shì xiàtiān hái shi dōngtiān, tā dōu xǐhuan yóuyǒng.
Dù là mùa hè hay mùa đông, anh ấy đều thích bơi lội.
无论你说什么,他都不会改变主意。
Wúlùn nǐ shuō shénme, tā dōu bù huì gǎibiàn zhǔyi.
Bất kể bạn nói gì, anh ấy cũng sẽ không thay đổi ý định.
无论是工作还是生活,她都很认真。
Wúlùn shì gōngzuò hái shi shēnghuó, tā dōu hěn rènzhēn.
Dù trong công việc hay cuộc sống, cô ấy đều rất nghiêm túc.
无论刮风还是下雨,他都坚持跑步。
Wúlùn guā fēng hái shi xià yǔ, tā dōu jiānchí pǎobù.
Dù mưa hay nắng, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên 都 trong mệnh đề kết quả, khiến câu cảm thấy chưa trọn vẹn. Cấu trúc 无论...还是... thiết lập nhiều trường hợp; 都 gom tất cả chúng vào một kết quả duy nhất. Nếu thiếu 都, người nghe sẽ chờ đợi nó xuất hiện.
无论下雨还是下雪,我去上班。
无论下雨还是下雪,我都去上班。
Đừng nhầm với
不管...都...
Cùng nghĩa, nhưng thuộc văn phong hội thoại. Hãy dùng 不管 trong lời nói và văn viết thông thường; dùng 无论 trong bài luận và văn bản chính thức. Ngữ pháp hoàn toàn giống nhau.
无论...都...
Phiên bản cho một điều kiện duy nhất — 'bất kể X là gì, đều Y' (thường đi kèm với đại từ nghi vấn: 无论谁都...). Phiên bản có 还是 cụ thể liệt kê HAI lựa chọn; phiên bản không có 还是 để một đại từ nghi vấn thực hiện việc bao quát.
或者A或者B
Cụm 'hoặc A hoặc B' đơn thuần trong câu trần thuật — không nói rằng một kết quả bao trùm cả hai. 无论A还是B,都Y khẳng định MỘT kết quả áp dụng bất kể tình huống; còn 或者 chỉ liệt kê các phương án.
不管...都...
Cùng nghĩa, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Dùng 不管 trong giao tiếp hàng ngày, dùng 无论 trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
无论……都……
Cùng họ ngữ pháp, nhưng sử dụng một đại từ nghi vấn mở (谁/什么/怎么) thay vì liệt kê A so với B. Dùng 还是 khi liệt kê hai lựa chọn cụ thể; dùng đại từ nghi vấn khi biến số mang tính mở.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 是大人还是小孩, 都喜欢这部电影。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
无论早还是晚, 他 ___ 会准时到。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [无论 / 还是 / 我 / 中国菜 / 日本菜 / 都 / 喜欢]
Xem đáp án
无论中国菜还是日本菜, 我都喜欢。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Xét về giá cả hay chất lượng, chiếc xe này đều là tốt nhất.'
Xem đáp án
无论从价格还是质量来说, 这辆车都是最好的。
Tự đặt câu
Viết một câu nêu quy tắc đúng trong hai trường hợp, sử dụng cấu trúc 无论...还是...都....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 无论工作日还是周末, 我都早起。 (Dù ngày thường hay cuối tuần, tôi đều dậy sớm.)
Điền vào chỗ trống
___ 你来还是不来,会议都会开始。
Xem đáp án
无论
Điền vào chỗ trống
无论冷还是热,他 ___ 喝热茶。
Xem đáp án
都
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 都 / 无论 / 我 / 喜欢 / 春天 / 还是 / 秋天
Xem đáp án
无论春天还是秋天,我都喜欢。
Dịch sang tiếng Trung
Dù bạn có đồng ý hay không, tôi vẫn sẽ đi.
Xem đáp án
无论你同不同意,我都会去。
Tự đặt câu
Sử dụng 无论...还是... để miêu tả một thói quen của bạn.
Xem đáp án
无论是工作日还是周末,我都早上六点起床。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 8 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
而对于普通民众来说,无论是德黑兰街头的硝烟,还是特拉维夫响起的警报,亦或是因航班取消而滞留机场的无奈,战争的阴霾已经实实在在地笼罩在了每个人的头顶。
For ordinary people, whether it's the smoke rising from the streets of Tehran, the alarms sounding in Tel Aviv, or the helplessness of being stranded at airports due to flight cancellations, the shadow of war has truly descended over everyone's heads.
Khamenei Killed in US–Israel Strike on IranCao cấp
要知道,无论是1960年的斯阔谷冬奥会,还是1980年的普莱西德湖冬奥会,美国队的加冕都是在自己的主场。
You have to know, whether it was the 1960 Squaw Valley Winter Olympics or the 1980 Lake Placid Winter Olympics, the US team's coronation was on their own home field.
Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsCao cấp
无论是普通的AI还是个性化的AI,它们都有一个共同的问题。
Whether it is regular AI or personalized AI, they both have a common problem.
AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesTrung cấp
无论你是初创公司的程序员,还是大型企业的数字化转型主管,当时如果你的电脑里没装一个Openclaw,似乎就彻底在人工智能的浪潮里掉队了。
Whether you were a programmer at a startup or a digital transformation executive at a large enterprise, if you didn't have Openclaw installed on your computer at that time, it seemed like you had completely fallen behind in the AI wave.
Chinese Firms Uninstall OpenClaw AI AgentCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无论……还是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.