Fluentide
HSK 1

虽然...但是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn thừa nhận một điều rồi sau đó đưa ra ý kiến phản bác lại — 'đúng là X có thật, NHƯNG Y'. Đây là mẫu câu nhượng bộ tiêu chuẩn trong tiếng Trung. 虽然 thừa nhận thực tế bất tiện, còn 但是 thì nêu bật điểm mà bạn thực sự quan tâm. Hãy sử dụng nó cho hầu hết các tình huống 'vâng, nhưng': đắt nhưng đáng tiền, anh ấy trẻ nhưng thông minh, đồ ăn dở nhưng rẻ.

Cấu trúc

虽然 [CONCESSION] 但是 [MAIN POINT]

suīrán... dànshì...

Cách hiểu cấu trúc này

Mệnh đề đi sau 但是 mới là mệnh đề chiến thắng. 虽然 chỉ đang dọn đường — nó thừa nhận một sự kiện để bạn có thể vượt qua nó. Người nghe bản xứ hầu như không chú ý đến mệnh đề 虽然; sự chú ý của họ chờ đợi 但是. Vì vậy, bất kỳ ý tưởng nào bạn đặt sau 但是 mới là điều bạn thực sự muốn nhấn mạnh. Đảo vị trí các mệnh đề thì nghĩa cũng sẽ đảo theo.

Ví dụ

虽然外面下雨, 但是我还想出去。

Suīrán wàimiàn xià yǔ, dànshì wǒ hái xiǎng chūqù.

Mặc dù bên ngoài trời mưa, tôi vẫn muốn ra ngoài.

虽然他很忙, 但是他每天都给妈妈打电话。

Suīrán tā hěn máng, dànshì tā měitiān dōu gěi māma dǎ diànhuà.

Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy gọi điện cho mẹ mỗi ngày.

这个菜虽然便宜, 但是很好吃。

Zhège cài suīrán piányi, dànshì hěn hǎochī.

Món ăn này tuy rẻ nhưng rất ngon.

虽然这家餐厅很贵, 但是菜真的好吃。

Suīrán zhè jiā cāntīng hěn guì, dànshì cài zhēn de hǎochī.

Mặc dù nhà hàng này rất đắt, nhưng đồ ăn thực sự ngon.

虽然她学中文才一年, 但是说得很流利。

Suīrán tā xué Zhōngwén cái yì nián, dànshì shuō de hěn liúlì.

Mặc dù cô ấy mới học tiếng Trung được một năm, nhưng nói rất lưu loát.

虽然外面下雨, 但是我们还是出去了。

Suīrán wàimiàn xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì chūqù le.

Mặc dù bên ngoài trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.

虽然下雨了, 但是我们还是出去玩了。

Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì chūqù wán le.

Mặc dù trời đã mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi.

虽然他很年轻, 但是经验很丰富。

Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn hěn fēngfù.

Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng kinh nghiệm rất phong phú.

虽然这道题很难, 但我最后做出来了。

Suīrán zhè dào tí hěn nán, dàn wǒ zuìhòu zuò chūlái le.

Mặc dù bài toán này rất khó, nhưng cuối cùng tôi đã giải được.

虽然天气很冷, 但是我喜欢出去走走。

Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒ xǐhuan chūqù zǒuzou.

Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng tôi thích ra ngoài đi dạo.

Lỗi thường gặp

Người học hay bỏ 但是 vì nghĩ 虽然 đã gánh xong phần tương phản. Tiếng Việt vẫn nói đủ “tuy… nhưng…”, và tiếng Trung cũng đòi đủ cặp. Trong tiếng Trung, 虽然 mà không có 但是 (hoặc 可是 / 不过) nghe có vẻ chưa hoàn chỉnh — giống như chuẩn bị một câu đùa rồi bỏ đi giữa chừng. Hãy giữ cả hai, đặc biệt là khi bạn đang học.

❌ Sai

虽然他很累, 他还是去上班了。

✅ Đúng

虽然他很累, 但是他还是去上班了。

Đừng nhầm với

可是 / 不过

可是 và 不过 có thể thay thế 但是; 不过 là lựa chọn nhẹ nhàng nhất. Cấu trúc 虽然...不过... hoàn toàn ổn. Hãy chọn dựa trên sắc thái, không phải dựa trên nghĩa.

尽管...但是...

Cùng nghĩa, nhưng trang trọng hơn một chút. Hãy dùng 尽管 trong văn viết hoặc khi sự nhượng bộ mang tính nổi bật hơn.

因为...所以...

因为 nói rằng mệnh đề đầu gây ra mệnh đề thứ hai. 虽然 nói rằng mệnh đề đầu lẽ ra đã ngăn cản mệnh đề thứ hai — nhưng đã không làm được.

尽管...但是...

Cùng nghĩa, nhưng trang trọng và nhấn mạnh hơn một chút. Hãy dùng 尽管 trong văn viết hoặc khi sự nhượng bộ mang tính kịch tính ('bất chấp bệnh tật nghiêm trọng...'). 虽然 là lựa chọn mặc định trong giao tiếp hàng ngày.

即使...也...

虽然 thừa nhận một điều CÓ THẬT ('anh ấy thực sự mệt'). 即使 thừa nhận một điều GIẢ ĐỊNH ('ngay cả KHI anh ấy mệt'). Nếu mệnh đề đầu là một sự thật, hãy dùng 虽然; nếu đó là một tình huống 'giả sử', hãy dùng 即使.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ____外面下雨, 但是我还想出去。

    Xem đáp án

    虽然

  2. Điền vào chỗ trống

    虽然这个菜便宜, ____很好吃。

    Xem đáp án

    但是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 他 / 但是 / 给妈妈 / 虽然 / 打电话 / 每天 / 很忙 / 都

    Xem đáp án

    虽然他很忙, 但是他每天都给妈妈打电话。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Mặc dù nó đơn giản, nhưng mọi người đều rất vui.

    Xem đáp án

    虽然很简单, 但是大家都很高兴。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 虽然...但是... về trải nghiệm học tiếng Trung của bạn.

    Xem đáp án

    虽然汉字很难, 但是我很喜欢学。

  6. Điền vào chỗ trống

    ___ 我很累, 但是我还要工作。

    Xem đáp án

    虽然

  7. Điền vào chỗ trống

    虽然今天很冷, ___ 我没穿外套。

    Xem đáp án

    但是

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp theo thứ tự: [虽然 / 但是 / 这本书 / 很有意思 / 很厚]

    Xem đáp án

    虽然这本书很厚, 但是很有意思。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng anh ấy rất thông minh.'

    Xem đáp án

    虽然他很年轻, 但是他很聪明。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu về thành phố của bạn sử dụng 虽然...但是....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 虽然北京很大, 但是交通很方便。 (Tuy Bắc Kinh rộng, nhưng đi lại rất tiện.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是对Meta来说真的不算什么。

But for Meta it really isn't much.

Meta, YouTube Lose $6M Social Media Addiction CaseTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 虽然...但是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.