Fluentide
HSK 1

如果不……那……

Dùng cấu trúc này để đưa ra một kịch bản 'nếu không thì sao' và nối tiếp bằng kết quả sẽ xảy ra — 'nếu không X, thì Y.' Đây là phiên bản điều kiện phủ định của cấu trúc thông thường 如果……那……. Hãy sử dụng khi bạn muốn người nghe hình dung về sự vắng mặt của một điều gì đó ('nếu chúng ta không khác biệt...') và sau đó nêu ra hệ quả. Cấu trúc này rất phổ biến trong các suy ngẫm đời thường và câu hỏi tu từ.

Cấu trúc

如果不 [CONDITION], 那 [RESULT]

rúguǒ bù... nà...

Cách hiểu cấu trúc này

Ba từ nhỏ, ba nhiệm vụ: 如果 mở ra một giả định, 不 phủ định nó, còn 那 trao cho bạn hệ quả. Từ 那 ở đây không phải là 'đó' — nó là một từ nối mang nghĩa 'thì' nhẹ nhàng, thường được làm mềm hơn nữa thành 那么. Bỏ 那 đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng sẽ mất đi nhịp điệu tu từ kiểu 'vậy thì... sao?' giúp nhấn mạnh vào kết quả.

Ví dụ

如果不下雨,那我们就去公园。

Rúguǒ bù xià yǔ, nà wǒmen jiù qù gōngyuán.

Nếu trời không mưa, thì chúng ta sẽ đi công viên.

如果不努力学习,那考试肯定不及格。

Rúguǒ bù nǔlì xuéxí, nà kǎoshì kěndìng bù jígé.

Nếu không chăm chỉ học tập, thì chắc chắn sẽ trượt kỳ thi.

如果不是你提醒我,那我就忘了。

Rúguǒ bùshì nǐ tíxǐng wǒ, nà wǒ jiù wàng le.

Nếu không có bạn nhắc nhở, thì tôi đã quên mất rồi.

如果不下雨,我们就去公园。

Rúguǒ bù xià yǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.

Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.

如果不早点睡,你明天就会很累。

Rúguǒ bù zǎo diǎn shuì, nǐ míngtiān jiù huì hěn lèi.

Nếu không ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ rất mệt mỏi.

如果公司不改革,就很难生存下去。

Rúguǒ gōngsī bù gǎigé, jiù hěn nán shēngcún xiàqù.

Nếu công ty không cải cách, thì sẽ rất khó tồn tại.

Lỗi thường gặp

Người học thường gắn 不 vào sai thành phần — thường là vào mệnh đề kết quả — vì tiếng Việt cũng đặt chữ “không” khá tự do. Trong cấu trúc này, 不 luôn nằm trong mệnh đề chứa 如果 và phủ định điều kiện, chứ không phải phủ định kết quả.

❌ Sai

如果一样,那不有意思。

✅ Đúng

如果不一样,那多有意思。

Đừng nhầm với

如果……就……

就 thay thế 那 để tạo ra mối liên hệ 'thì' chặt chẽ và tức thì hơn. 如果不下雨,我就去 so với 如果不下雨,那我去 — cùng ý nghĩa, nhưng 就 cảm giác nhanh gọn và dứt khoát hơn.

要不然……

要不然 nghĩa là 'nếu không thì' và đứng độc lập sau một mệnh đề chính. Cấu trúc 如果不……那…… bao quát toàn bộ tình huống giả định ngay từ đầu.

除非……否则……

Nghĩa là 'trừ khi... nếu không thì...' — mạnh mẽ và trang trọng hơn. Hãy dùng 如果不 cho các giả định hàng ngày, còn dùng 除非 khi chỉ có duy nhất một điều kiện ngoại lệ.

如果...就...

Phiên bản với điều kiện khẳng định (nếu X, thì Y). 如果不...就... cụ thể nhấn mạnh vào hậu quả xảy ra khi VẮNG MẶT yếu tố X.

除非...否则...

除非...否则... nghĩa là 'trừ khi X, nếu không thì Y.' Về mặt logic rất gần với 如果不…就…; hãy chọn 除非 cho văn viết và khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự ngoại lệ duy nhất.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    如果____吃早饭,那上午会很饿。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    如果不便宜,____我不买。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 那 / 不 / 如果 / 来 / 我们 / 走 / 你

    Xem đáp án

    如果你不来,那我们走。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Nếu bạn không thích nó, thì chúng ta sẽ thay đổi.

    Xem đáp án

    如果你不喜欢,那我们就换。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 如果不……那…… về một quyết định hàng ngày.

    Xem đáp án

    如果不早点睡觉,那明天我肯定起不来。

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 如果不带伞,你 ___ 会被雨淋。

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___ 不复习,考试就会很难。

    Xem đáp án

    如果

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành một câu hoàn chỉnh: 就 / 努力 / 如果不 / 进步 / 没有

    Xem đáp án

    如果不努力,就没有进步。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội này.

    Xem đáp án

    如果不现在行动,我们就会失去这个机会。

  10. Tự đặt câu

    Viết một lời cảnh báo sử dụng 如果不…就… về một điều gì đó trong cuộc sống hàng ngày.

    Xem đáp án

    如果不戴口罩,你就有可能感冒。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

如果不一样的。多有意思啊。

If things are different. Then how interesting that is.

AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesMới bắt đầu

如果只是口头警告而没有实质性的惩罚,企业真的会遵守法律吗?

If there are only verbal warnings without substantive punishment, will companies really comply with the law?

EPA Civil Enforcement Cases Fall Under TrumpCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 如果不……那…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.