Fluentide
HSK 1

Subject + 能 / 不能 + Verb

Hãy dùng 能 / 不能 khi bạn muốn nói ai đó có thể hoặc không thể làm một việc gì đó — dựa trên năng lực, sự cho phép hoặc các hoàn cảnh bên ngoài. 能 bao hàm khả năng vật lý (ví dụ: 'tôi có thể nâng cái này'), khả năng có điều kiện (ví dụ: 'tôi có thể đến vào ngày mai') và sự cho phép trong những ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'bạn có thể đỗ xe ở đây'). 不能 là dạng phủ định. Đây là một trong những động từ tình thái đầu tiên bạn học vì rất nhiều câu hỏi và quyết định hàng ngày đều phụ thuộc vào nó.

Cấu trúc

Subject + 能 / 不能 + Verb (+ Object)

néng / bù néng + [verb]

Cách hiểu cấu trúc này

能 liên quan đến việc hoàn cảnh có cho phép một hành động hay không — năng lực, sự sẵn có hoặc các điều kiện phù hợp. Nó KHÔNG giống với 会, vốn nói về kỹ năng đã học. 我会游泳 = Tôi biết bơi (đã học). 我能游一千米 = Tôi có thể bơi một kilômét (có khả năng thực hiện ngay lúc này). Khi phân vân, hãy tự hỏi: 'điều này nói về kỹ năng người đó đã học, hay về việc tình huống có cho phép hành động không?' Kỹ năng = 会. Tình huống = 能.

Ví dụ

我今天不能来。

Wǒ jīntiān bù néng lái.

Hôm nay tôi không thể đến.

你能帮我一下吗?

Nǐ néng bāng wǒ yīxià ma?

Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

这里不能停车。

Zhèlǐ bù néng tíngchē.

Ở đây không được đỗ xe.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 能 để mô tả các kỹ năng đã học, nhưng tiếng Trung dùng 会 cho kỹ năng và 能 cho năng lực hoặc sự cho phép. Nói 我能说中文 về mặt kỹ thuật là có thể nhưng nghe khá lạ — người bản xứ sẽ nói 我会说中文 ('Tôi biết nói tiếng Trung'). Hãy dùng 能 khi nhấn mạnh năng lực trong các điều kiện hiện tại.

❌ Sai

我能说五种语言。

✅ Đúng

我会说五种语言。

Đừng nhầm với

会 + Verb

会 = kỹ năng đã học (我会开车 = Tôi biết lái xe). 能 = năng lực hoặc sự cho phép (我今天能开车吗? = Hôm nay tôi có thể lái xe không?). Kỹ năng so với tình huống.

可以 + Verb

可以 thiên về sự cho phép và phép lịch sự; 能 thiên về năng lực. '可以借我笔吗?' (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?) lịch sự hơn '能借我笔吗?'. Trong các ngữ cảnh xin phép, chúng thường trùng lặp nhau.

要 + Verb

要 diễn đạt mong muốn hoặc ý định tương lai, không phải khả năng. 我要去 = Tôi muốn đi / Tôi sẽ đi. 我能去 = Tôi có thể đi. Đừng thay thế cái này bằng cái kia.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我今天 ___ 去上班, 因为生病了。

    Xem đáp án

    不能

  2. Điền vào chỗ trống

    你 ___ 听懂我说的话吗?

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [能 / 我 / 帮 / 你 / 吗]

    Xem đáp án

    我能帮你吗?

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Ngày mai tôi không thể đi.'

    Xem đáp án

    我明天不能去。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về điều bạn có thể hoặc không thể làm hôm nay, sử dụng 能 hoặc 不能.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我今天能下班早一点。 (Hôm nay tôi có thể về sớm một chút.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

人不坐飞机来。

People cannot come by plane.

US Tech Firms Shift Jobs to IndiaMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 能 / 不能 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.