不然就...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu rõ một phương án dự phòng hoặc lời đe dọa, mang nghĩa là "nếu không thì", "kẻo". Nó giới thiệu kết quả sẽ xảy ra nếu hành động hoặc điều kiện được đề cập trước đó KHÔNG được thực hiện: hãy làm X, nếu không thì Y. Cấu trúc này thường gặp trong các lời cảnh báo ("nộp bài trước thứ Sáu, nếu không thì bạn sẽ trượt"), lời gợi ý ("chúng ta ăn ngay đi, kẻo tôi sẽ ngất mất") và các quy tắc ("phải đăng ký trước, nếu không thì sẽ là bất hợp pháp"). Chữ 就 trong cấu trúc này nhấn mạnh rằng phương án thay thế là hệ quả tức thì và tự động.
Cấu trúc
[ACTION OR CONDITION],不然就 [ALTERNATIVE / CONSEQUENCE]
bùrán jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
不然 nghĩa đen là 'không như vậy', tức là 'nếu không làm điều này'. Khi thêm 就 ('thì ngay lập tức'), cấu trúc trở nên chặt chẽ hơn với nghĩa 'nếu không, điều này sẽ xảy ra'. Cấu trúc này luôn hướng ngược về phía sau — nó phụ thuộc vào một mệnh đề đứng trước để làm cơ sở cho 'điều này'. Bạn không thể bắt đầu một đoạn văn mới bằng 不然就 và mong người nghe hiểu; họ cần biết lựa chọn thay thế đang thay thế cho điều gì.
Ví dụ
你快走吧,不然就赶不上车了。
Nǐ kuài zǒu ba, bùrán jiù gǎn bú shàng chē le.
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ lỡ xe buýt đấy.
记得交税,不然就违法了。
Jìde jiāo shuì, bùrán jiù wéifǎ le.
Nhớ nộp thuế, nếu không là vi phạm pháp luật đấy.
我们得先订餐厅,不然就没位子了。
Wǒmen děi xiān dìng cāntīng, bùrán jiù méi wèizi le.
Chúng ta phải đặt bàn trước, nếu không sẽ hết chỗ ngồi.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 不然 đứng một mình khi hậu quả ngắn gọn, bỏ qua 就. Nếu thiếu 就, hậu quả có vẻ tách rời khỏi lời cảnh báo. Ngoài ra, người học đôi khi nhầm lẫn 不然 với 然后 ('sau đó / tiếp theo'), nhưng hai từ này khác nhau — 然后 mang tính trình tự thời gian, còn 不然 mang tính điều kiện.
你要快点,不然迟到。
你要快点,不然就迟到了。
Đừng nhầm với
否则
否则 = 'nếu không', trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và hướng dẫn. 不然就 là dạng thân mật hơn trong giao tiếp. Cùng ý nghĩa nhưng khác về phong cách ngôn ngữ.
要不然
要不然 = 'hoặc là / hay là' trong văn nói. Thường dùng để gợi ý một hướng đi khác thay vì cảnh báo ('要不然我们明天去 — hay là ngày mai chúng ta đi'). 不然就 thiên về nêu hậu quả hơn.
要不就
要不就 = 'hoặc cứ...' — đề xuất một lựa chọn dự phòng. Tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn 不然就. 要不就 nghe như 'được rồi, cứ làm X đi'; còn 不然就 nghe như 'nếu không thì X sẽ xảy ra'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你要交税,___ 违法。
Xem đáp án
不然就
Điền vào chỗ trống
我们得带伞,不然 ___ 淋雨了。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 你 / 不然就 / 早点 / 迟到了 / 睡
Xem đáp án
你早点睡,不然就迟到了。
Dịch sang tiếng Trung
Nhanh lên, nếu không phim đã bắt đầu rồi.
Xem đáp án
快点,不然就电影已经开始了。
Tự đặt câu
Dùng 不然就 để nêu rõ hậu quả nếu ai đó không hành động.
Xem đáp án
你得多喝水,不然就头疼了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 不然就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.