Fluentide
HSK 2

只要...就...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'miễn là X, thì Y' — một điều kiện đủ, tự nó đã đủ để kích hoạt kết quả. '只要你来, 我就高兴.' (Miễn là bạn đến, tôi sẽ vui.) Đây là một lời hứa hoặc sự đảm bảo: chỉ cần đáp ứng điều kiện NÀY thì Y sẽ xảy ra, không cần yêu cầu nào khác. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời khích lệ, quảng cáo và các quy tắc thực tế.

Cấu trúc

只要 [SUFFICIENT CONDITION], [SUBJECT] 就 [RESULT]

zhǐyào... jiù...

Cách hiểu cấu trúc này

只要 là ngưỡng thấp; 只有 là ngưỡng cao. 只要 nói rằng 'chỉ cần đáp ứng ĐIỀU NÀY là đủ — mọi thứ khác chỉ là thêm vào'. 只有 nói rằng 'đáp ứng ĐIỀU NÀY là BẮT BUỘC — không có ngoại lệ'. Tiếng Việt dịch cả hai thành “chỉ cần / chỉ có”, nhưng logic của chúng ngược nhau. Nếu phụ huynh nói với con '只要你写完作业就可以玩', đứa trẻ sẽ vui (một điều kiện, dễ dàng); còn '只有写完作业才可以玩' nghe nghiêm khắc hơn (đây là cánh cổng, không ngoại lệ).

Ví dụ

只要你努力, 你就会成功。

Zhǐyào nǐ nǔlì, nǐ jiù huì chénggōng.

Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn sẽ thành công.

只要不下雨, 我们就去公园。

Zhǐyào bú xiàyǔ, wǒmen jiù qù gōngyuán.

Chỉ cần không mưa, chúng ta sẽ đi công viên.

只要有网, 我就能工作。

Zhǐyào yǒu wǎng, wǒ jiù néng gōngzuò.

Chỉ cần có mạng, tôi có thể làm việc.

只要你按时来,我们就能准时出发。

Zhǐyào nǐ ànshí lái, wǒmen jiù néng zhǔnshí chūfā.

Chỉ cần bạn đến đúng giờ, chúng ta có thể xuất phát đúng giờ.

只要每天练习半小时,进步就会很明显。

Zhǐyào měitiān liànxí bàn xiǎoshí, jìnbù jiù huì hěn míngxiǎn.

Chỉ cần mỗi ngày luyện tập nửa tiếng, tiến bộ sẽ rất rõ rệt.

只要价格合理,我就买。

Zhǐyào jiàgé hélǐ, wǒ jiù mǎi.

Chỉ cần giá hợp lý, tôi sẽ mua.

只要你努力, 就一定会成功。

Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù yídìng huì chénggōng.

Chỉ cần bạn nỗ lực, chắc chắn sẽ thành công.

只要不下雨, 我们就去爬山。

Zhǐyào bú xià yǔ, wǒmen jiù qù páshān.

Chỉ cần không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.

只要有梦想, 一切都是可能的。

Zhǐyào yǒu mèngxiǎng, yíqiè dōu shì kěnéng de.

Chỉ cần có ước mơ, mọi thứ đều có thể.

只要你来, 我就请你吃饭。

Zhǐyào nǐ lái, wǒ jiù qǐng nǐ chīfàn.

Chỉ cần bạn đến, tôi sẽ mời bạn ăn cơm.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 只要 với 才 vì sách giáo khoa đã dạy kỹ mẫu 只有...才... và họ cho rằng 才 luôn đi sau các từ bắt đầu bằng 只-. 才 nghĩa là 'mới' (ngưỡng cao). 只要 cần 就 (ngưỡng thấp, kích hoạt dễ dàng). Nhầm lẫn hai từ này sẽ đảo ngược thông điệp.

❌ Sai

只要你努力, 你才会成功。

✅ Đúng

只要你努力, 你就会成功。

Đừng nhầm với

只有...才...

只有 = điều kiện cần (bạn PHẢI làm điều này, không có cách nào khác). 只要 = điều kiện đủ (điều này là ĐỦ, ngưỡng dễ dàng). 只有十八岁才能投票 (phải đủ 18 tuổi) so với 只要十八岁就能投票 (chỉ cần đủ 18 tuổi) — cảm giác hoàn toàn trái ngược.

如果...就...

如果 mang tính trung lập ('nếu X xảy ra, thì Y'). 只要 nhấn mạnh vào TÍNH ĐỦ ('tất cả những gì bạn cần là X'). 只要 cũng ngụ ý điều kiện dễ dàng hoặc được đảm bảo; 如果 vẫn giữ thái độ mở về việc liệu nó có xảy ra hay không.

要是...就...

要是 chỉ là dạng khẩu ngữ của 如果 (trung lập, nghĩa là 'nếu'). Nó không mang nghĩa 'điều này là đủ' như 只要. Hãy dùng 只要 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều kiện đó là YÊU CẦU DUY NHẤT.

只有...才...

Điều kiện cần: chỉ khi X xảy ra thì Y mới xảy ra. Dùng 只有 khi X là yêu cầu duy nhất; dùng 只要 khi bản thân X đã là đủ.

如果...就...

Câu điều kiện thông thường ('nếu X, thì Y'). Dùng 如果 cho các giả định trung lập; dùng 只要 khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều kiện là tối thiểu và dễ đáp ứng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你来, 我就开心。

    Xem đáp án

    只要

  2. Điền vào chỗ trống

    只要每天练习, 你 ___ 会进步。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [就 / 只要 / 时间 / 有 / 帮你 / 我 / 我]

    Xem đáp án

    只要我有时间, 我就帮你。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Chỉ cần bạn nói cho tôi biết, tôi có thể giúp bạn.'

    Xem đáp án

    只要你告诉我, 我就能帮你。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc bạn sẽ làm cho ai đó, sử dụng 只要...就....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 只要你需要, 我就来。 (Chỉ cần bạn cần tôi, tôi sẽ đến.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___要你愿意,就可以加入我们。

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 只要不下雨,我们___去公园。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 你 / 努力 / 就 / 进步 / 会 / 只要 / , / 有

    Xem đáp án

    只要你努力,就会有进步。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Chỉ cần bạn có vé, bạn có thể vào.

    Xem đáp án

    只要你有票,就可以进去。

  10. Tự đặt câu

    Dùng 只要...,就... để đưa ra một lời hứa với ngưỡng thấp cho bạn bè hoặc người học.

    Xem đáp án

    只要你每天坚持听十分钟新闻,就会发现自己的听力越来越好。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

只要你在网上听,不管有没有看广告都算。

As long as you listen online, it counts whether you watched ads or not.

Bruno Mars' Risk It All Tops Billboard Global ChartTrung cấp

他们认为只要给古巴足够的压力。古巴会按照美国的要求去做。

They believe that as long as they give Cuba enough pressure. Cuba will do as the US demands.

Trump Raises Cuba as Possible Next TargetTrung cấp

他们觉得,只要维尼修斯安静地踢球,不要有脾气,没事了。

They feel that as long as Vinícius plays quietly and doesn't have a temper, everything will be fine.

Vinicius Jr. Fights Racist Abuse at Real MadridTrung cấp

只要坐在家里。

You just have to sit at home.

ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright Fight

Độ khó

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 只要...就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.