Fluentide
HSK 2

不管...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một kết quả vẫn đúng 'bất chấp' một điều kiện nào đó — không quan trọng người ta có gì, nói gì, làm gì hay muốn gì. Mệnh đề 不管 nêu ra yếu tố thay đổi không ảnh hưởng đến kết quả, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả không đổi. Cấu trúc này thường gặp trong các quy định ('bất kể tuổi tác, mọi người đều trả cùng một mức phí'), trong tranh luận ('dù bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định') và trong các lời cảnh báo.

Cấu trúc

不管 [VARIABLE], (都/也) [RESULT]

bùguǎn...

Cách hiểu cấu trúc này

不管 mang nghĩa 'không quan tâm / không thành vấn đề'. Bất cứ nội dung nào điền vào vị trí đó đều được xem là không liên quan đến những gì xảy ra tiếp theo. Vị trí biến số phải chứa một lựa chọn hoặc một từ nghi vấn: 多 + TÍNH TỪ ('bao nhiêu X'), 谁/什么/哪个, hoặc A 还是 B. Nếu thiếu tính biến đổi này, 不管 sẽ vô nghĩa — nó cần một yếu tố để gạt bỏ đi. Mệnh đề chính thường có 都 hoặc 也 để khẳng định 'điều này vẫn xảy ra'.

Ví dụ

不管你说什么, 我都不去。

Bùguǎn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bù qù.

Bất kể bạn nói gì, tôi cũng không đi.

不管多累, 他都坚持跑步。

Bùguǎn duō lèi, tā dōu jiānchí pǎobù.

Bất kể mệt đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

不管谁来, 我都欢迎。

Bùguǎn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.

Bất kể ai đến, tôi cũng đều hoan nghênh.

不管你说什么, 我都不会改变主意。

Bùguǎn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.

Bất kể bạn nói gì, tôi cũng sẽ không thay đổi quyết định.

不管多累, 他都坚持锻炼。

Bùguǎn duō lèi, tā dōu jiānchí duànliàn.

Bất kể mệt đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì tập luyện.

不管下不下雨, 我们都要去。

Bùguǎn xià bù xià yǔ, wǒmen dōu yào qù.

Dù có mưa hay không, chúng ta cũng phải đi.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một câu khẳng định cố định sau 不管 thay vì một biến số mở. '不管下雨' không đúng — cần phải là 不管下不下雨 ('dù có mưa hay không'). Vị trí đó phải thể hiện sự biến đổi, chứ không phải một điều kiện duy nhất.

❌ Sai

不管下雨, 我都去。

✅ Đúng

不管下不下雨, 我都去。

Đừng nhầm với

无论...

Cùng ý nghĩa, nhưng trang trọng hơn — 'bất kể'. 无论 dùng trong văn viết, bài phát biểu và các thông báo chính thức; 不管 dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hai từ này có thể thay thế cho nhau về mặt ý nghĩa.

即使...也...

'Dù X, vẫn Y.' Nêu ra một trường hợp cực đoan thay vì một dải các biến số. Dùng 即使 khi bạn nêu tên một giả định đơn lẻ; dùng 不管 khi bạn bao quát mọi khả năng.

尽管...还是...

'Mặc dù X, vẫn Y.' Nêu ra một sự thật hiển nhiên, không phải một biến số. Dùng 尽管 khi X là đúng; dùng 不管 khi X có thể là bất cứ điều gì.

无论...都...

Cùng ý nghĩa, hơi trang trọng/văn viết hơn một chút. 无论 nghe có vẻ sách vở; 不管 mang tính đàm thoại. Trong bài luận thì dùng 无论, trong lời nói thì dùng 不管. Ngoài ra hai từ này có thể thay thế cho nhau.

即使...也...

即使 xem xét MỘT giả định cực đoan duy nhất ('dù có mưa'). 不管 bao quát một DẢI các lựa chọn ('dù có mưa hay không'). Dùng 即使 cho một trường hợp, 不管 cho nhiều trường hợp.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你怎么想, 我都不在乎。

    Xem đáp án

    不管

  2. Điền vào chỗ trống

    不管多冷, 他 ___ 早上跑步。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [都 / 不管 / 来 / 谁 / 欢迎 / 我]

    Xem đáp án

    不管谁来, 我都欢迎。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể bận rộn thế nào, tôi cũng gọi điện cho mẹ mỗi tuần.'

    Xem đáp án

    不管我多忙, 每个星期都给妈妈打电话。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不管... để diễn tả điều bạn sẽ làm bất chấp các điều kiện.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 不管下不下雨, 明天的比赛都会进行。 (Dù mưa hay nắng, trận đấu ngày mai vẫn diễn ra.)

  6. Điền vào chỗ trống

    ___ 你去哪里, 我都跟着你。

    Xem đáp án

    不管

  7. Điền vào chỗ trống

    不管多忙, 他 ___ 会回家吃晚饭。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [不管 / 都 / 你 / 我 / 支持 / 怎么 / 做 / 你]

    Xem đáp án

    不管你怎么做, 我都支持你。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bất kể ai đến, chúng ta cũng sẽ hoan nghênh họ.'

    Xem đáp án

    不管谁来, 我们都欢迎。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu hứa hẹn điều gì đó trong mọi điều kiện, sử dụng 不管...都....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 不管多难, 我都要把中文学好。 (Khó đến mấy tôi cũng sẽ học tiếng Trung cho giỏi.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不管你有什么理由。

No matter what your reason is.

California Warehouse Arson Destroys $650M GoodsSơ cấp

不管你来自哪里。

No matter where you are from.

Bad Bunny Makes Super Bowl Halftime All-SpanishSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不管... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.