才
Hãy dùng cấu trúc này khi một sự việc xảy ra MUỘN HƠN, CHẬM HƠN, hoặc trong những điều kiện khắt khe hơn so với mong đợi của bạn. 才 (chỉ khi đó, mãi đến lúc đó) đánh dấu một hành động là muộn màng hoặc khó khăn để đạt được. Ví dụ: 'Anh ấy mãi đến 9 giờ tối mới về nhà', 'Lúc đó tôi mới hiểu', 'Bạn phải học thì mới hiểu được' — tất cả đều thuộc phạm vi sử dụng của 才. Đây là mặt đối lập của 就 (ngay lập tức, dễ dàng). Cấu trúc này mang sắc thái trung tính và được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
[CONDITION / TIME], Subject + 才 + Verb
cái
Cách hiểu cấu trúc này
才 là dấu hiệu của 'muộn/khó'; 就 là dấu hiệu của 'sớm/dễ'. Cùng một câu, chỉ cần đổi một từ cho từ kia thì thái độ của người nói sẽ thay đổi hoàn toàn. 他八点就回家了 = 'Anh ấy đã về nhà sớm từ lúc 8 giờ.' 他八点才回家 = 'Mãi đến 8 giờ anh ấy mới về nhà.' Thông thường không dùng 了 sau 才 — sự muộn màng đã ngầm hiểu rằng hành động vừa mới xảy ra hoặc đang được ghi nhận.
Ví dụ
他晚上十点才回家。
Tā wǎnshàng shí diǎn cái huíjiā.
Mãi đến 10 giờ tối anh ấy mới về nhà.
学了五年中文,我才能看懂这本书。
Xué le wǔ nián Zhōngwén, wǒ cái néng kàn dǒng zhè běn shū.
Học tiếng Trung năm năm rồi, tôi mới có thể đọc hiểu cuốn sách này.
知道了原因,你才不会再生气。
Zhīdào le yuányīn, nǐ cái bù huì zài shēngqì.
Biết được nguyên nhân rồi, bạn mới hết giận.
他才四十二岁。
Tā cái sìshí'èr suì.
Anh ấy mới chỉ 42 tuổi thôi.
这部电影才上映三天,票房就破亿了。
Zhè bù diànyǐng cái shàngyìng sān tiān, piàofáng jiù pò yì le.
Bộ phim này mới công chiếu được ba ngày, doanh thu phòng vé đã vượt 100 triệu.
我们才认识一个月。
Wǒmen cái rènshi yí ge yuè.
Chúng tôi mới quen nhau được một tháng.
Lỗi thường gặp
Người học thêm 了 sau động từ đi kèm 才 vì hành động đó ở quá khứ. Với 才, 了 thường biến mất — nghĩa 'mãi mới/vừa mới' đã đủ rõ, và việc thêm 了 vào sẽ khiến câu nghe thiếu tự nhiên.
他晚上九点才回家了。
他晚上九点才回家。
Đừng nhầm với
就
Cảm giác trái ngược — 'sớm từ / ngay lập tức / dễ dàng.' Cùng vị trí trong câu, nhưng ý nghĩa đối nghịch. Chọn 才 khi muốn nhấn mạnh sự muộn màng/khó khăn, chọn 就 khi muốn nhấn mạnh sự sớm sủa/dễ dàng.
只
Nghĩa là 'chỉ' về mặt số lượng ('chỉ ba quả táo'). 才 là 'chỉ' về mặt thời gian hoặc điều kiện ('chỉ sau khi...').
刚刚
'Vừa nãy' — trung tính, không hàm ý là muộn hay sớm. 才 luôn mang sắc thái bình luận 'cuối cùng cũng / mãi mới'.
只 + number
只 = 'chỉ' trung tính, đơn thuần nêu lên con số. 才 = 'chỉ — và con số này thấp hơn dự kiến', thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối. 我只有十块钱 là trung tính; 我才有十块钱 nghe có vẻ thất vọng.
才 (not until)
Cùng một ký tự, nhưng khác vị trí và ý nghĩa. 才 ĐỨNG TRƯỚC một con số nghĩa là 'chỉ có bấy nhiêu'; 才 ĐỨNG SAU một mốc thời gian nghĩa là 'mãi đến lúc đó mới'. 他才来 (chỉ có anh ấy đến) so với 他才来 (anh ấy vừa mới đến) — vị trí và ngữ cảnh giúp phân biệt chúng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他晚上十一点____回家。
Xem đáp án
才
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我学了三年,____能说一点中文。
Xem đáp án
才
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 才 / 我 / 看完 / 这本书 / 现在
Xem đáp án
我现在才看完这本书。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mãi đến khi anh ấy giải thích tôi mới hiểu.
Xem đáp án
他解释了,我才明白。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 才 về một việc tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.
Xem đáp án
我等了一个小时,他才来。
Điền vào chỗ trống
他 ___ 四十二岁。
Xem đáp án
才
Điền vào chỗ trống
这本书很薄,___ 一百页。
Xem đáp án
才
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 五块钱 / 才 / 这杯咖啡
Xem đáp án
这杯咖啡才五块钱。
Dịch sang tiếng Trung
Cô ấy mới chỉ 25 tuổi.
Xem đáp án
她才二十五岁。
Tự đặt câu
Sử dụng cấu trúc 才 + số để diễn tả rằng một thứ gì đó nhỏ hơn hoặc trẻ hơn so với dự kiến.
Xem đáp án
我儿子才三岁,已经会自己穿衣服了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
晚上九点才回家。
They don't go home until nine at night.
China Urges Workers to Relax After WorkSơ cấp
这个时候,你才明白。
At this point, you finally understand.
AI Chatbot Pretends to Be a BoyfriendSơ cấp
很多学生说因为张雪峰才去了好大学。
Many students said they got into good universities because of Zhang Xuefeng.
Education Influencer Zhang Xuefeng DiesSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 才 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.