如果...就...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói 'nếu X, thì Y'. 如果 thiết lập một điều kiện; 就 đưa ra hệ quả. Đây là cấu trúc câu điều kiện linh hoạt nhất trong tiếng Trung — có thể dùng cho các khả năng thực tế ('nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà'), các tình huống giả định ('nếu tôi giàu...'), và các lời đề nghị ('nếu bạn đói, cứ ăn đi'). Bạn sẽ sử dụng nó hàng ngày.
Cấu trúc
如果 [CONDITION], [SUBJECT] 就 [RESULT]
rúguǒ... jiù...
Cách hiểu cấu trúc này
Khác với cặp “nếu… thì…” của tiếng Việt, hai chữ này nằm ở hai chỗ khác nhau: 如果 đứng ở ĐẦU mệnh đề điều kiện; 就 đứng ngay TRƯỚC động từ của mệnh đề kết quả, chứ không phải ở đầu câu. Vì vậy, chủ ngữ của mệnh đề kết quả sẽ nằm giữa chúng: '如果你来, 我就高兴.' Việc đặt 就 ở đầu mệnh đề ('如果你来, 就我高兴') là một lỗi phổ biến của người học.
Ví dụ
如果明天下雨, 我就不去。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒ jiù bú qù.
Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không đi.
如果你饿了, 就先吃饭吧。
Rúguǒ nǐ è le, jiù xiān chīfàn ba.
Nếu bạn đói, hãy ăn cơm trước đi.
如果有问题, 你就问我。
Rúguǒ yǒu wèntí, nǐ jiù wèn wǒ.
Nếu có vấn đề gì, bạn cứ hỏi tôi.
如果你来,我就很高兴。
Rúguǒ nǐ lái, wǒ jiù hěn gāoxìng.
Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.
如果明天下雨,我们就不去了。
Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi nữa.
如果你想学好中文,就每天听一点。
Rúguǒ nǐ xiǎng xuéhǎo Zhōngwén, jiù měitiān tīng yìdiǎn.
Nếu bạn muốn học giỏi tiếng Trung, hãy nghe một chút mỗi ngày.
如果下雨, 我们就不去公园。
Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù gōngyuán.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi công viên.
如果你不小心碰到了, 就会得病。
Rúguǒ nǐ bù xiǎoxīn pèngdào le, jiù huì débìng.
Nếu bạn vô tình chạm vào, bạn sẽ bị bệnh.
如果有时间, 我就给你打电话。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Nếu có thời gian, tôi sẽ gọi điện cho bạn.
如果下雨, 我就不去。
Rúguǒ xiàyǔ, wǒ jiù bù qù.
Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt 就 quá sớm trong mệnh đề kết quả, coi nó như chữ “thì” của tiếng Việt vốn đứng ngay đầu vế sau. 就 phải đứng SAU chủ ngữ. Trong tiếng Trung, 就 bám chặt vào động từ. Chủ ngữ của mệnh đề kết quả phải đứng TRƯỚC 就, chứ không phải sau.
如果明天下雨, 就我不去。
如果明天下雨, 我就不去。
Đừng nhầm với
只要...就...
只要 nghĩa là 'MIỄN LÀ' — một điều kiện đủ luôn dẫn đến kết quả. 如果 mang tính trung lập hơn ('nếu X xảy ra'). 只要你来我就高兴 = 'miễn là bạn đến thì tôi vui (không cần điều kiện nào khác)'; 如果你来我就高兴 = 'nếu bạn đến thì tôi sẽ vui (có thể bạn sẽ không đến).'
要是...就...
Cùng ý nghĩa, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. 要是 là từ bạn sẽ nghe thấy trong giao tiếp thông thường; 如果 dùng được cả trong văn nói và văn viết. Có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.
的话
的话 là một đuôi nhẹ nhàng, tùy chọn, thêm vào cuối mệnh đề điều kiện: '明天下雨的话, 我就不去.' Thường được kết hợp với 如果 hoặc dùng độc lập. Tạo cảm giác nhẹ nhàng, dè dặt hơn.
要是... (就)...
Cùng ý nghĩa, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn. Hãy chọn 要是 cho lời nói chuyện thông thường và 如果 cho văn viết và tin tức.
的话, ...就...
Dùng 的话 như một dấu hiệu 'nếu' ở cuối câu; nó có thể thay thế 如果 hoặc đi kèm với nó. Cấu trúc 如果...的话...就... là phiên bản nhấn mạnh thường gặp.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 你不来, 我们就不开始。
Xem đáp án
如果
Điền vào chỗ trống
如果你累了, 你 ___ 休息一下吧。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự: [如果 / 就 / 在家 / 太冷 / 我 / 外面 / 我]
Xem đáp án
如果外面太冷, 我就在家。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Nếu bạn có thời gian, hãy ghé qua nhà tôi.'
Xem đáp án
如果你有时间, 就来我家。
Tự đặt câu
Viết một câu về kế hoạch cuối tuần của bạn sử dụng 如果...就....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 如果周末天气好, 我就去公园。 (Nếu cuối tuần này trời đẹp, tôi sẽ đi công viên.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___ 你有时间,我们就一起吃饭。
Xem đáp án
如果
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 如果他不来,我们 ___ 走吧。
Xem đáp án
就
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 如果 / 我 / 累 / 就 / 不去 / 了
Xem đáp án
如果我累了,就不去了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch: Nếu bạn mua vé, bạn có thể vào bên trong.
Xem đáp án
如果你买票,就可以进去。
Tự đặt câu
Viết một câu về kế hoạch cuối tuần của bạn sử dụng 如果...就...
Xem đáp án
如果周末天气好,我就去公园跑步。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
其他的卖票公司就有机会竞争了。
Other ticket-selling companies would have a chance to compete.
Ticketmaster Monopoly Ruling Orders RefundsSơ cấp
如果你不上班,你没有钱。
If you don't work, you have no money.
Ctrip Tests 45 Days of No-Reason Leave
如果赞很多,她很高兴。
If she got many likes, she was happy.
Meta, YouTube Lose $6M Social Media Addiction CaseMới bắt đầu
如果海峡打开了,油价可能就降了。
If the strait opens, oil prices might go down.
Iran–Israel War Shakes Global Markets
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如果...就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.