Fluentide
HSK 2

就算...也...

Hãy dùng cấu trúc này trong văn nói khi bạn muốn diễn đạt ý 'ngay cả khi X, vẫn Y'. 就算下雨, 我也去. (Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn đi.) Cấu trúc này có cùng nghĩa với 即使...也..., nhưng mang tính hội thoại hơn — đây là cách bạn thực sự nói với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Hãy dùng nó để đưa ra những lời hứa kiên quyết, gạt bỏ các tình huống xấu nhất hoặc phản bác lại nỗi lo lắng của người khác.

Cấu trúc

就算 [HYPOTHETICAL EXTREME], [SUBJECT] 也 [RESULT]

jiùsuàn... yě...

Cách hiểu cấu trúc này

就算 là phiên bản khẩu ngữ của 即使. Hãy coi 即使 là ngôn ngữ dùng trong bài luận, còn 就算 là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cảm giác nghĩa đen của 就算 giống như “cứ coi như là...” — bạn tạm thời chấp nhận trường hợp xấu nhất để lập luận, rồi khẳng định rằng điều đó không quan trọng. Người bản xứ thường ưu tiên dùng 就算 khi nói chuyện; còn 即使 thì ưu tiên dùng trong văn viết.

Ví dụ

就算明天很冷, 我也要去跑步。

Jiùsuàn míngtiān hěn lěng, wǒ yě yào qù pǎobù.

Kể cả khi ngày mai trời lạnh, tôi vẫn sẽ đi chạy bộ.

就算他不来, 我们也开始吧。

Jiùsuàn tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ ba.

Kể cả khi anh ấy không đến, chúng ta cứ bắt đầu đi.

就算很忙, 我每天也会给妈妈打电话。

Jiùsuàn hěn máng, wǒ měi tiān yě huì gěi māma dǎ diànhuà.

Kể cả khi rất bận, mỗi ngày tôi vẫn gọi điện cho mẹ.

就算下雨,我们也要去。

Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.

Kể cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi.

就算他不来,我也不在乎。

Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě bú zàihū.

Kể cả khi anh ấy không đến, tôi cũng không quan tâm.

就算你给我一百万,我也不卖。

Jiùsuàn nǐ gěi wǒ yī bǎi wàn, wǒ yě bú mài.

Kể cả khi bạn đưa tôi một triệu, tôi cũng không bán.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót 也 vì cảm thấy riêng 就算 đã đủ ý nghĩa. Nhưng ý nghĩa “vẫn xảy ra bất chấp mọi thứ” nằm ở 也. Nếu thiếu 也, mệnh đề thứ hai nghe giống như một kết quả điều kiện đơn thuần, chứ không mang sắc thái quyết liệt “vẫn cứ làm”.

❌ Sai

就算下雨, 我去。

✅ Đúng

就算下雨, 我也要去。

Đừng nhầm với

即使...也...

Ý nghĩa giống hệt nhau; 即使 trang trọng hơn/thiên về văn viết, còn 就算 mang tính khẩu ngữ/thiên về văn nói. Hãy chọn 就算 khi trò chuyện, và 即使 khi viết bài luận hoặc văn bản kinh doanh. Ngoài ra, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau.

虽然...但是...

虽然 thừa nhận một sự thật ĐÃ XẢY RA (“anh ấy ĐANG mệt”). 就算 chấp nhận một giả thuyết (“kể cả khi anh ấy CÓ mệt đi chăng nữa”). Nếu sự việc đã xảy ra rồi, hãy dùng 虽然; nếu đó là tình huống “giả sử”, hãy dùng 就算.

哪怕...也...

Cùng là sự nhượng bộ mang tính giả thuyết nhưng kèm theo cảm xúc mạnh mẽ hơn. 哪怕只有一个人来我也开心 (kể cả khi CHỈ MỘT người đến, tôi vẫn vui) — nhấn mạnh mức độ nhỏ bé của sự nhượng bộ. 就算 mang sắc thái trung tính hơn.

虽然...但是...

Thừa nhận một sự thật CÓ THẬT rồi sau đó đưa ra sự tương phản. Dùng 虽然 khi X là sự thật; dùng 就算 khi X là một giả thuyết hoặc tình huống cực đoan “kể cả khi”.

即使...也...

Từ đồng nghĩa gần gũi, hơi trang trọng hơn/thiên về văn viết. 即使...也 và 就算...也 có cùng nghĩa — hãy chọn 就算 cho lời nói và văn viết thông thường, chọn 即使 cho bài luận và bình luận tin tức.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你不告诉我, 我也会知道。

    Xem đáp án

    就算

  2. Điền vào chỗ trống

    就算很累, 我 ___ 要做完。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [就算 / 也 / 不会 / 错 / 我 / 放弃 / 了]

    Xem đáp án

    就算错了, 我也不会放弃。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Kể cả khi nó đắt, tôi vẫn muốn mua.'

    Xem đáp án

    就算很贵, 我也要买。

  5. Tự đặt câu

    Diễn đạt một lời hứa kiên định bằng cách sử dụng 就算...也....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 就算没人陪我, 我也要去旅行。 (Dù không ai đi cùng, tôi vẫn sẽ đi du lịch.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ___下雨,我们也要去。

    Xem đáp án

    就算

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 就算他不来,我___不在乎。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: 也 / 我们 / 下雨 / 就算 / 要去 / ,

    Xem đáp án

    就算下雨,我们也要去。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch: Kể cả khi bạn đúng, tôi vẫn không đồng ý.

    Xem đáp án

    就算你对,我也不同意。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 就算...,也... thể hiện một lập trường mà bạn sẽ không thay đổi.

    Xem đáp án

    就算很难,我也要学下去。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 11 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

大家还是知道那是一条鳄鱼。

Everyone can still tell it's an alligator.

Florida Man Straps Live Alligator to Car RoofMới bắt đầu

事情不会简单结束。

Things won't simply end.

Orbán Faces Magyar in Hungarian ElectionTrung cấp

就算可以请假不会请。

Even if they can take leave, they won't.

Ctrip Tests 45 Days of No-Reason LeaveSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 就算...也... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.