Fluentide
HSK 5-6

...更不用说

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn vừa đưa ra một luận điểm và muốn bổ sung thêm một trường hợp thứ hai, mang tính cực đoan hơn, giúp làm rõ ràng hơn nữa luận điểm ban đầu — với nghĩa là “chưa nói đến”, “huống chi là”, “càng không cần nói”. Cấu trúc này xếp chồng các ý: nếu sự việc nhỏ hơn/dễ hơn đã đúng (hoặc đã sai), thì sự việc lớn hơn này lại càng đúng (hoặc càng sai) hơn nữa. Mẫu câu này thường xuất hiện trong văn nghị luận, tranh biện, bình luận tin tức và trong khẩu ngữ nhấn mạnh. Nó mang sắc thái hơi trang trọng — bạn sẽ gặp nó trong các bài luận và lời nói thuyết phục nhiều hơn là trong trò chuyện thông thường.

Cấu trúc

Clause A, 更不用说 + Clause B + (了)

gèng bú yòng shuō

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung nó như một chiếc thang. Mệnh đề A đặt nấc thang đầu tiên — vốn đã đủ mạnh. 更不用说 sau đó nhảy lên hai nấc cao hơn và nói “và đó thậm chí chưa phải là ví dụ mạnh nhất.” Tiếng Việt chia thành “nói gì đến…” (cho thang phủ định) và “chưa kể…” (cho thang khẳng định); tiếng Trung dùng 更不用说 cho cả hai. Chữ 更 mang sức mạnh so sánh — nếu thiếu nó, 不用说 đơn thuần chỉ có nghĩa là “không cần nói”.

Ví dụ

他连一句简单的问候都说不出来,更不用说做演讲了。

Tā lián yí jù jiǎndān de wènhòu dōu shuō bù chūlái, gèng bú yòng shuō zuò yǎnjiǎng le.

Anh ấy ngay cả một lời chào đơn giản cũng không nói được, huống hồ là diễn thuyết.

周末我连出门的力气都没有,更不用说去爬山。

Zhōumò wǒ lián chūmén de lìqi dōu méiyǒu, gèng bú yòng shuō qù páshān.

Cuối tuần tôi ngay cả sức để ra ngoài cũng không có, huống hồ là đi leo núi.

这道菜在国内很受欢迎,更不用说在国外了。

Zhè dào cài zài guónèi hěn shòu huānyíng, gèng bú yòng shuō zài guówài le.

Món ăn này rất được ưa chuộng trong nước, chưa kể ở nước ngoài.

孩子都看得懂,更不用说大人了。

Háizi dōu kàn de dǒng, gèng bú yòng shuō dàrén le.

Trẻ con còn hiểu được, huống hồ là người lớn.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ chữ 更 hoặc thay bằng 也, làm yếu đi ý so sánh. Họ cũng cố dùng 更不用说 để đưa ra một sự thật song song đơn giản, nhưng mẫu câu này đòi hỏi sự tăng tiến — B phải cực đoan hơn A, chứ không chỉ là thông tin bổ sung.

❌ Sai

他连中文都不会,也不用说英文了。

✅ Đúng

他连中文都不会,更不用说英文了。

Đừng nhầm với

别说...就是...也...

“Quên X đi, ngay cả Y cũng...” — một mẫu câu tăng tiến khác, nhưng nó bắt đầu bằng trường hợp nhỏ hơn và dùng 就是...也 để giới thiệu trường hợp lớn hơn. 更不用说 đặt trường hợp lớn hơn ở cuối như một điểm nhấn.

何况

Có nghĩa là “huống hồ / hơn nữa”, thường đi kèm với 连...都. Trang trọng/văn chương hơn 更不用说 một chút và có thể đưa ra các lý do hỗ trợ, không chỉ là sự tăng tiến.

不仅...还...

“Không những... mà còn...” — thuần túy là bổ sung thông tin mà không có sắc thái “điều này càng hiển nhiên hơn”. Chỉ dùng 更不用说 khi B rõ ràng vượt trội hơn A.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他连自己的名字都写不好,___ 写文章了。

    Xem đáp án

    更不用说

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 更不用说 / 他 / 中文 / 连 / 都 / 不会 / 日文了 / ,

    Xem đáp án

    他连中文都不会,更不用说日文了。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tôi ngay cả nấu cơm cũng không biết, huống hồ là làm cả bữa tối.

    Xem đáp án

    我连米饭都不会做,更不用说做一顿饭了。

  4. Tự đặt câu

    Dùng ...更不用说 để tăng tiến từ một ví dụ nhỏ đến một ví dụ lớn hơn trong cuộc sống của bạn.

    Xem đáp án

    我连地铁都不敢一个人坐,更不用说一个人出国了。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

深度伪造的风险更不用说

The deepfake risks go without saying.

OpenAI Shuts Down Sora AppCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...更不用说 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.