Fluentide
HSK 5-6

与其说……不如说……

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định hình lại một mô tả — 'thay vì gọi nó là X, thì gọi nó là Y chính xác hơn.' Đây là mẫu câu được ưa chuộng bởi những người viết tiểu luận, viết cột báo và bất kỳ ai đang đưa ra một lập luận thận trọng. Mệnh đề đầu tiên nêu ra một nhãn quen thuộc; mệnh đề thứ hai sửa chữa nó bằng một nhãn mà người nói ưu tiên hơn. Điểm mấu chốt của toàn bộ cấu trúc nằm ở vế thứ hai: đó chính là mô tả mà bạn muốn khẳng định.

Cấu trúc

与其说 [A] 不如说 [B]

yǔqí shuō... bùrú shuō...

Cách hiểu cấu trúc này

Đây không phải là một sự sửa chữa đơn giản kiểu “không phải A mà là B” — đó là một sự tinh chỉnh có chủ đích. Người nói thừa nhận A là hợp lý (“bạn có thể nói như vậy...”) nhưng lập luận rằng B sắc sảo hoặc đúng hơn. Cấu trúc này tồn tại vì văn viết nghị luận trong tiếng Trung coi trọng việc thừa nhận những điều hiển nhiên trước khi vượt qua chúng. Nếu A rõ ràng là sai, hãy dùng 不是A而是B thay thế — 与其说 ngụ ý rằng A là một phỏng đoán đầu tiên hợp lý.

Ví dụ

与其说这是一本小说,不如说这是一本历史书。

Yǔqí shuō zhè shì yì běn xiǎoshuō, bùrú shuō zhè shì yì běn lìshǐ shū.

Thay vì gọi đây là một tiểu thuyết, chính xác hơn thì nên gọi đây là một cuốn sách lịch sử.

与其说他是老师,不如说他是朋友。

Yǔqí shuō tā shì lǎoshī, bùrú shuō tā shì péngyou.

Thay vì nói anh ấy là giáo viên, thì giống như anh ấy là một người bạn hơn.

与其说这是一次失败,不如说这是一次学习的机会。

Yǔqí shuō zhè shì yí cì shībài, bùrú shuō zhè shì yí cì xuéxí de jīhuì.

Thay vì gọi đây là một thất bại, hãy gọi đây là một cơ hội học hỏi.

与其说他生气了,不如说他失望了。

Yǔqí shuō tā shēngqì le, bùrú shuō tā shīwàng le.

Thay vì nói anh ấy tức giận, chính xác hơn thì nên nói anh ấy thất vọng.

与其说这是一份工作,不如说这是一种生活方式。

Yǔqí shuō zhè shì yī fèn gōngzuò, bùrú shuō zhè shì yī zhǒng shēnghuó fāngshì.

Thay vì gọi đây là một công việc, thì giống như một lối sống hơn.

与其说我是老师,不如说我是他们的朋友。

Yǔqí shuō wǒ shì lǎoshī, bùrú shuō wǒ shì tāmen de péngyou.

Thay vì gọi tôi là giáo viên của họ, thì thực ra tôi giống như một người bạn của họ hơn.

这种做法, 与其说是改革, 不如说是妥协。

Zhè zhǒng zuòfǎ, yǔqí shuō shì gǎigé, bùrú shuō shì tuǒxié.

Cách làm này — thay vì gọi là cải cách, thì tốt hơn nên gọi là sự thỏa hiệp.

他的态度, 与其说是冷静, 不如说是冷漠。

Tā de tàidu, yǔqí shuō shì lěngjìng, bùrú shuō shì lěngmò.

Thái độ của anh ấy — thay vì gọi là bình tĩnh, thì tốt hơn nên gọi là thờ ơ.

这部电影, 与其说是浪漫片, 不如说是一个关于孤独的故事。

Zhè bù diànyǐng, yǔqí shuō shì làngmàn piàn, bùrú shuō shì yí ge guānyú gūdú de gùshi.

Bộ phim này — thay vì gọi là phim lãng mạn, thì tốt hơn nên mô tả là một câu chuyện về sự cô đơn.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng mẫu này cho những sự sửa chữa thẳng thừng khi một vế hoàn toàn sai. 与其说...不如说... đòi hỏi A phải là một mô tả có thể bảo vệ được nhưng kém ưu việt hơn. Nếu A sai, bạn cần dùng 不是...而是....

❌ Sai

与其说他是日本人,不如说他是中国人。

✅ Đúng

他不是日本人,而是中国人。

Đừng nhầm với

不是...而是...

Dùng mẫu này khi A đơn giản là sai. Dùng 与其说...不如说... khi A ổn nhưng B tốt hơn.

与其...不如...

Cùng phần mở đầu, không có 说. Mẫu này so sánh hai hành động (“thay vì làm A, tốt hơn nên làm B”) — đây là một lựa chọn, không phải một mô tả.

说是...其实...

Cách diễn đạt lại mang tính đời thường (“họ nói là A, thực ra là B”). 与其说...不如说... mang tính chủ đích hơn, thường gặp trong văn viết và phân tích.

不是...而是...

Sự sửa chữa trực diện — A sai, B đúng. 与其说...不如说... nhẹ nhàng hơn: A chấp nhận được, nhưng B tốt hơn.

与其...不如...

Cùng khung cấu trúc nhưng nói về hành động/lựa chọn, không phải nhãn dán. “Thay vì làm A, tốt hơn nên làm B.” Bỏ 说 khi so sánh những việc cần làm, giữ 说 khi so sánh cách mô tả.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 这是工作,不如说这是兴趣。

    Xem đáp án

    与其说

  2. Điền vào chỗ trống

    与其说他在唱歌,___ 他在讲故事。

    Xem đáp án

    不如说

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 不如说 / 与其说 / 是 / 是 / 朋友 / 同事 / 我们

    Xem đáp án

    与其说我们是同事,不如说是朋友。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Thay vì gọi đây là một vấn đề, thì đây giống như một cơ hội hơn.

    Xem đáp án

    与其说这是一个问题,不如说这是一个机会。

  5. Tự đặt câu

    Hãy diễn đạt lại một mô tả về bản thân hoặc công việc của bạn bằng cách sử dụng 与其说...不如说....

    Xem đáp án

    与其说我是工程师,不如说我是一个解决问题的人。

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 与其说他在工作,____如说他在玩。

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 与其____是放弃,不如说是止损。

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 不如 / 与其 / 一种习惯 / 一种爱好 / 说是 / 说是 / 这 / ,

    Xem đáp án

    与其说这是一种爱好,不如说是一种习惯。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Thay vì gọi đây là một bộ phim, thì nó giống như một quảng cáo dài hơn.

    Xem đáp án

    与其说这是一部电影,不如说是一个长广告。

  10. Tự đặt câu

    Sử dụng 与其说...不如说... để diễn đạt lại một nhãn dán mà bạn cho là gây hiểu lầm.

    Xem đáp án

    与其说他懒,不如说他很累。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 8 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

整整十四分钟的表演,与其说是一场商业演出,不如说是一封写给他的故乡波多黎各的宏大情书,充满了对自己家乡和整个美洲的自豪感。

The entire fourteen-minute performance, rather than being a commercial show, was more like a grand love letter written to his hometown of Puerto Rico, full of pride for his home and the entire Americas.

Bad Bunny Makes Super Bowl Halftime All-SpanishCao cấp

所以砍掉Sora,与其说是放弃,不如说是止损。

So cutting Sora is less about giving up and more about cutting losses.

OpenAI Shuts Down Sora AppCao cấp

对于梅西和他的队友们来说,这不仅仅是一次庆祝胜利的旅行,更是一次见证历史的时刻。

For Messi and his teammates, this was not just a trip to celebrate victory, but a moment to witness history.

Messi Visits Trump White House With Inter MiamiCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 与其说……不如说…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.