非但不/没有……反而……
Hãy dùng cấu trúc này khi sự việc diễn ra trái ngược hoàn toàn với những gì mọi người mong đợi — và bạn muốn nhấn mạnh mức độ đảo ngược bất ngờ của kết quả. 'Bạn sẽ nghĩ thuốc sẽ giúp ích; đằng này nó lại làm tình hình tệ hơn.' 非但不/没有 thiết lập kỳ vọng đã bị phủ nhận, còn 反而 đưa ra kết quả thực tế đi theo hướng ngược lại. Đây là mẫu câu mang phong cách văn viết và văn nói trang trọng, thường gặp trong tin tức và các bài luận.
Cấu trúc
[SUBJECT] 非但不/没有 [EXPECTED ACTION], 反而 [OPPOSITE OUTCOME]
fēidàn bù/méiyǒu... fǎn'ér...
Cách hiểu cấu trúc này
非但 có nghĩa là 'không những', nhưng nó hầu như luôn đi kèm với dạng phủ định — 不 hoặc 没有. Mấu chốt: “không những X mà còn Y” là cộng Y vào X, còn 非但不 X 反而 Y thì gạt X đi và thay vào đó bằng Y — một thứ ngược hẳn lại. 反而 đóng vai trò như điểm xoay chuyển — nó báo hiệu rằng 'thực tế đã diễn ra theo chiều hướng ngược lại'. Nếu thiếu 反而, câu nghe giống như một liệt kê đơn thuần; nhưng khi có nó, người nghe sẽ cảm nhận được sự đảo ngược rõ rệt.
Ví dụ
这种药非但没有效果, 反而让病情更严重了。
Zhè zhǒng yào fēidàn méiyǒu xiàoguǒ, fǎn'ér ràng bìngqíng gèng yánzhòng le.
Loại thuốc này không những không có hiệu quả, ngược lại còn khiến tình trạng bệnh trầm trọng hơn.
他非但不感谢我, 反而把责任推给我。
Tā fēidàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér bǎ zérèn tuī gěi wǒ.
Anh ấy không những không cảm ơn tôi, ngược lại còn đổ lỗi cho tôi.
下雨之后, 空气非但没变凉, 反而更闷了。
Xià yǔ zhīhòu, kōngqì fēidàn méi biàn liáng, fǎn'ér gèng mēn le.
Sau cơn mưa, không khí không những không mát mẻ hơn, ngược lại còn trở nên oi bức hơn.
他非但没有帮忙,反而添了不少麻烦。
Tā fēidàn méiyǒu bāngmáng, fǎn'ér tiānle bù shǎo máfan.
Anh ấy không những không giúp đỡ, ngược lại còn gây thêm nhiều phiền phức.
降价后,销量非但没有上升,反而下降了。
Jiàngjià hòu, xiāoliàng fēidàn méiyǒu shàngshēng, fǎn'ér xiàjiàng le.
Sau khi giảm giá, doanh số không những không tăng, ngược lại còn giảm xuống.
吃了药之后,他非但没有好转,反而病得更重了。
Chīle yào zhīhòu, tā fēidàn méiyǒu hǎozhuǎn, fǎn'ér bìng de gèng zhòng le.
Sau khi uống thuốc, anh ấy không những không khá hơn, ngược lại còn bệnh nặng hơn.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép 非但不 với 也/还 (các từ nối mang tính bổ sung thường đi với 不但) và tạo ra một câu có nghĩa sai lệch. 非但不 bắt buộc phải đi với 反而 vì mục đích chính của cấu trúc này là thể hiện sự tương phản, chứ không phải sự bổ sung.
他非但不道歉, 还说我错了。
他非但不道歉, 反而说我错了。
Đừng nhầm với
不但...而且...
Mang tính bổ sung: 'không những X mà còn Y.' Cả hai vế đều cùng hướng. Hãy dùng cấu trúc này khi Y củng cố cho X, chứ không phải khi Y mâu thuẫn với kỳ vọng.
反而
反而 có thể đứng một mình để thể hiện sự tương phản: '我帮他, 他反而怪我' (Tôi giúp anh ấy, ngược lại anh ấy lại trách tôi). Cấu trúc 非但不...反而... nâng tầm mức độ nhấn mạnh bằng cách nêu rõ kỳ vọng bị bác bỏ trước tiên.
不仅没有...反而...
Gần như đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái hội thoại hơn một chút. 非但 mang phong cách văn viết nhiều hơn; 不仅 là phiên bản thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày. Cả hai đều kết hợp với 反而 theo cùng một cách.
不但不...反而...
Cùng logic, nhưng sắc thái nhẹ nhàng hơn. Hãy dùng 不但不 trong văn nói hằng ngày; chọn 非但没有 khi bạn muốn nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào sự thất bại của kỳ vọng.
不但...而且...
Chiều hướng ngược lại — mang tính bổ sung ('không những X, mà còn Y'). Các thành phần bề ngoài giống nhau, nhưng không có sự đảo ngược: cả hai mệnh đề đều cùng hướng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他非但不听劝, ___ 越说越大声。
Xem đáp án
反而
Điền vào chỗ trống
这场雨 ___ 没有缓解旱情, 反而引发了山洪。
Xem đáp án
非但
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [反而 / 房价 / 涨了 / 政策 / 出台后 / 非但 / 没降]
Xem đáp án
政策出台后, 房价非但没降, 反而涨了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy không xin lỗi — ngược lại còn tức giận hơn.'
Xem đáp án
他非但不道歉, 反而更生气了。
Tự đặt câu
Hãy mô tả một tình huống diễn ra trái ngược với kỳ vọng của bạn bằng cách sử dụng 非但不...反而...
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 加班之后我非但不困, 反而更精神了。 (Tăng ca xong tôi lại chẳng buồn ngủ, còn thấy tỉnh táo hơn.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他非但没有道歉,___还指责了我。
Xem đáp án
反而
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这项政策___但没有解决问题,反而引发了更多争议。
Xem đáp án
非
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: 反而 / 非但 / 减少 / 没有 / 加班 / 增加 / 了 / , / 工作量
Xem đáp án
加班非但没有减少工作量,反而增加了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không xin lỗi sau khi mắc sai lầm; ngược lại, anh ấy còn đổ lỗi cho người khác.
Xem đáp án
他犯错以后非但没有道歉,反而把责任推给了别人。
Tự đặt câu
Hãy mô tả một tình huống mà kết quả mong đợi không xảy ra và điều ngược lại đã xảy ra, sử dụng 非但没有...反而....
Xem đáp án
我熬夜复习,非但没有考好,反而因为太累发挥失常了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
消费者的可支配收入和消费意愿反而更为强劲。
consumers' disposable income and willingness to spend are actually even stronger.
Sam's Club Thrives in China While Rivals RetreatCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 非但不/没有……反而…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.