Fluentide
HSK 5-6

不再是...而是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đánh dấu sự thay đổi trạng thái – 'không còn là A, mà giờ là B'. 不再 chỉ rõ rằng A trước đây từng đúng; 而是 giới thiệu điều đang đúng ở hiện tại. Cấu trúc này thường xuất hiện nhiều trong các bài phân tích, bình luận và bất kỳ ngữ cảnh nào mô tả sự chuyển dịch theo thời gian: thế giới, một công ty, một mối quan hệ, hay một thế hệ. Điểm khác biệt then chốt so với mẫu câu đơn giản 不是...而是... chính là yếu tố thời gian: mẫu câu này ngụ ý rằng A đã thuộc về quá khứ.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不再是 [A],而是 [B]

bú zài shì... ér shì...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung chữ 再 mang nghĩa 'lại' hoặc 'vẫn', còn 不再 phủ định ý 'vẫn', nên nó có nghĩa là 'không còn nữa'. Câu văn thừa nhận một sự thật trong quá khứ và tuyên bố sự kết thúc của nó. Hãy dùng cấu trúc này khi cả hai vế đều quan trọng: thực tế cũ và thực tế mới. Nếu A chưa bao giờ đúng, hãy chuyển sang dùng 不是...而是.... Nếu bạn chỉ cần nói 'không còn A' mà không cần nêu rõ cái gì thay thế, hãy bỏ 而是 và dừng lại sau mệnh đề đầu tiên.

Ví dụ

他不再是小孩,而是一个成年人。

Tā bú zài shì xiǎohái, ér shì yí ge chéngnián rén.

Anh ấy không còn là một đứa trẻ nữa — anh ấy đã là một người trưởng thành.

中文不再是少数人的兴趣,而是很多家长的选择。

Zhōngwén bú zài shì shǎoshù rén de xìngqù, ér shì hěn duō jiāzhǎng de xuǎnzé.

Tiếng Trung không còn là sở thích của số ít người nữa — mà là lựa chọn của nhiều phụ huynh.

这家店不再是一家书店,而是一家咖啡馆。

Zhè jiā diàn bú zài shì yì jiā shūdiàn, ér shì yì jiā kāfēi guǎn.

Cửa hàng này không còn là hiệu sách nữa — mà là một quán cà phê.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng cấu trúc này khi A chưa bao giờ đúng — họ nhầm lẫn nó với cấu trúc đơn giản 不是...而是.... Chữ 再 trong 不再 cam kết rằng 'A đã từng đúng'. Nếu A chưa bao giờ đúng, câu văn sẽ trở nên gây hiểu lầm.

❌ Sai

他不再是日本人,而是中国人。 (he was never Japanese)

✅ Đúng

他不是日本人,而是中国人。

Đừng nhầm với

不是...而是...

Dùng khi A chưa bao giờ đúng. Dùng 不再是...而是... khi A đã từng đúng nhưng hiện tại không còn nữa.

已经不是...了

Mang nghĩa 'không còn nữa' tương tự nhưng không đi kèm với 而是. Dùng khi bạn chỉ muốn loại bỏ A mà không cần nêu tên B.

从...变成...

Mô tả trực tiếp một sự biến đổi ('chuyển từ A sang B'). Dùng 不再是...而是... khi bạn muốn nhấn mạnh vào trạng thái HIỆN TẠI; dùng 从...变成... khi quá trình chuyển đổi mới là điểm nhấn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他 ___ 是学生,而是老师了。

    Xem đáp án

    不再

  2. Điền vào chỗ trống

    这里不再是农村,___ 一座城市。

    Xem đáp án

    而是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 不再是 / 而是 / 一种习惯 / 跑步 / 一种爱好 / 我的

    Xem đáp án

    跑步不再是我的一种爱好,而是一种习惯。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'AI không còn là khoa học viễn tưởng nữa — mà là một phần của cuộc sống hàng ngày.'

    Xem đáp án

    AI不再是科幻小说,而是日常生活的一部分。

  5. Tự đặt câu

    Dùng 不再是...而是... để mô tả cách một sự vật/sự việc đã thay đổi.

    Xem đáp án

    周末对我来说不再是休息时间,而是陪孩子的时间。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

未来的零售战场,不再是单纯的价格战,而是供应链效率、选品眼光以及对消费者生活方式洞察力的全方位比拼。

The future retail battlefield will no longer be a simple price war, but an all-around competition of supply chain efficiency, product selection acumen, and insight into consumers' lifestyles.

Sam's Club Thrives in China While Rivals RetreatCao cấp

现在的“杀猪盘”骗局,早已不再是简单的“抠脚大汉”冒充妙龄少女,而是进化成了由高科技武装到牙齿的智能化犯罪产业链。

Today's "pig-butchering" scams are no longer simple cases of rough men pretending to be young women — they've evolved into an intelligent criminal industry chain armed to the teeth with high technology.

AI Deepfakes Fuel Romance ScamsCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不再是...而是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.