Fluentide
HSK 1

不再...了

Dùng cấu trúc 不再……了 khi một điều trước đây đúng nhưng giờ không còn nữa — nghĩa là "không còn", "không nữa". Cấu trúc này đánh dấu sự thay đổi trạng thái: mọi người trước đây từng sợ hãi, giờ thì không (人们不再害怕了). Phần 不再 phủ định một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, còn trợ từ 了 ở cuối câu xác nhận rằng sự thay đổi đã xảy ra. Nếu bỏ 了 đi, bạn sẽ mất đi sắc thái "và giờ đây đây là thực tế mới" — cả hai thành phần này phối hợp với nhau.

Cấu trúc

[SUBJECT] 不再 [VERB / ADJ] 了

bù zài... le

Cách hiểu cấu trúc này

不再 mang nghĩa 'không còn tiếp tục nữa', và 了 khẳng định 'đây là trạng thái hiện tại'. Hãy hình dung nó như một cánh cửa đã đóng: 不再 nói rằng 'việc này đã dừng lại', còn 了 báo hiệu 'sự dừng lại đó đã có hiệu lực'. Nếu thiếu 了, câu nghe giống như đang liệt kê một đặc điểm vĩnh viễn ('anh ấy không làm việc đó như một quy tắc'); có 了 sẽ nắm bắt khoảnh khắc chuyển đổi.

Ví dụ

我不再喝咖啡了。

Wǒ bù zài hē kāfēi le.

Tôi không còn uống cà phê nữa.

这个城市不再是以前的样子了。

Zhège chéngshì bù zài shì yǐqián de yàngzi le.

Thành phố này không còn là bộ dạng như trước kia nữa.

他们不再是朋友了。

Tāmen bù zài shì péngyǒu le.

Họ không còn là bạn bè nữa.

Lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn 不再 (bù zài, 'không còn nữa') với 不在 (bù zài, 'không có mặt/không ở'). Chúng phát âm giống hệt nhau nhưng là hai từ khác nhau. 不再 phủ định sự tiếp diễn; 不在 phủ định vị trí hoặc sự hiện diện.

❌ Sai

他不在工作了。 (intended: 'He doesn't work anymore')

✅ Đúng

他不再工作了。

Đừng nhầm với

再也不……了

Mạnh mẽ hơn và giàu cảm xúc hơn — 'không bao giờ nữa'. 不再 trung lập về tương lai; 再也不 thề chấm dứt điều gì đó mãi mãi.

没有……了

Diễn tả việc thứ gì đó đã hết hoặc bị dùng hết ('không còn gạo nữa'). 不再 nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã ngừng làm/ở trong trạng thái nào đó.

不在

Khác từ, cùng âm. 不在 nghĩa là 'không có mặt tại một nơi' (他不在家). 不再 nghĩa là 'không còn tiếp tục nữa'.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    她____吸烟了。

    Xem đáp án

    不再

  2. Điền vào chỗ trống

    我们不再是孩子____。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 了 / 不再 / 他 / 上班 / 这里 / 在

    Xem đáp án

    他不再在这里上班了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tôi không còn sống ở Bắc Kinh nữa.

    Xem đáp án

    我不再住在北京了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不再……了 về một thói quen bạn đã từ bỏ.

    Xem đáp án

    我不再每天熬夜了,现在十一点就睡觉。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

人们不再害怕

People were no longer afraid.

Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不再...了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.