Verb + 过
Đặt 过 ngay sau một động từ để nói rằng bạn đã từng làm việc đó ít nhất một lần trong đời — 我去过北京 (Tôi đã từng đến Bắc Kinh), 你吃过饺子吗?(Bạn đã từng ăn sủi cảo chưa?). Đây là trợ từ thể chỉ trải nghiệm, cách diễn đạt “đã từng làm” trong tiếng Trung. Nó nhấn mạnh kinh nghiệm sống, chứ không phải sự việc vừa mới xảy ra — nếu muốn nói “vừa mới hoàn thành”, bạn nên dùng 了 thay thế. Dạng phủ định của nó là 没 (ví dụ: 没去过, chứ không phải 不去过).
Cấu trúc
[SUBJECT] [VERB] 过 ([OBJECT])
[VERB] guo
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 过 đóng dấu lên động từ với nghĩa 'đã từng trải qua' — hành động đó nằm trong cuốn sổ tay lịch sử cá nhân của bạn, bất kể nó xảy ra khi nào. Đó là lý do tại sao 我吃过寿司 không cho bạn biết bạn đã ăn sushi khi nào, mà chỉ khẳng định rằng sushi tồn tại trong quá khứ của bạn. Hãy so sánh với 了, vốn đánh dấu sự hoàn thành của một sự kiện cụ thể ('tôi đã ăn rồi' = bữa ăn đó đã diễn ra). 过 mang tính tiểu sử; 了 mang tính sự kiện cụ thể. Nếu nhầm lẫn hai cái này, người nghe tiếng Trung sẽ bối rối không rõ bạn đang mô tả một trải nghiệm sống hay một sự kiện gần đây.
Ví dụ
我去过日本。
Wǒ qù guo Rìběn.
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
你看过这部电影吗?
Nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma?
Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?
他没吃过中国菜。
Tā méi chī guo Zhōngguó cài.
Anh ấy chưa từng ăn món Trung Quốc.
Lỗi thường gặp
Người học thường phủ định bằng 不 thay vì 没, bắt chước quy tắc của các động từ khác. Nhưng 过 đánh dấu trải nghiệm trong quá khứ, nên dạng phủ định của nó là 没……过 ('chưa từng làm'), chứ không bao giờ là 不……过.
我不去过中国。
我没去过中国。
Đừng nhầm với
Verb + 了
了 đánh dấu một sự kiện đã hoàn thành ('tôi đã ăn' = vào một thời điểm cụ thể). 过 đánh dấu trải nghiệm sống ('trước đây tôi đã từng ăn nó, vào lúc nào đó').
Verb + 过 (result complement: through/across)
过 cũng có thể là bổ ngữ xu hướng mang nghĩa 'qua' (走过, 经过). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết ý nào: 过 chỉ trải nghiệm thường không nhấn trọng âm và đi sau một động từ không chỉ chuyển động.
曾经 + Verb + 过
Thêm 曾经 ('từng, trước đây') để tạo sắc thái văn viết hơn hoặc nói về quá khứ xa hơn. Cấu trúc Động từ + 过 thông thường đã bao quát hầu hết các tình huống 'đã từng' trong giao tiếp hàng ngày.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我学___三年中文。 (đã học — chỉ trải nghiệm)
Xem đáp án
过
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 你去___北京吗?
Xem đáp án
过
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 过 / 我 / 寿司 / 没 / 吃
Xem đáp án
我没吃过寿司。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bạn đã từng uống trà Trung Quốc chưa?
Xem đáp án
你喝过中国茶吗?
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 过 về một điều gì đó bạn đã từng trải qua.
Xem đáp án
我去过长城。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
他说:“以前的总统没有见过你。
He said: "Previous presidents have not seen you."
Messi Visits Trump White House With Inter MiamiMới bắt đầu
你只做以前做过的事情。
You only do things you have done before.
AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 过 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.