Verb + 了
Hãy dùng cấu trúc Động từ + 了 khi bạn muốn diễn tả một hành động đã được hoàn thành. Đây là trợ từ thể phổ biến nhất để chỉ hành động trong quá khứ trong tiếng Trung, và cũng là kiến thức đầu tiên bạn sẽ gặp. 了 luôn đi sát ngay sau động từ: 吃了 (đã ăn), 看了 (đã xem), 买了 (đã mua). Nếu tân ngữ có số lượng cụ thể đi kèm, trật tự từ thường là: Động từ + 了 + Số từ + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 吃了一个苹果). Để phủ định một hành động đã hoàn thành, bạn chuyển sang dùng 没 + Động từ và bỏ 了 đi (ví dụ: 没吃 = không ăn).
Cấu trúc
[SUBJECT] [VERB] 了 ([OBJECT])
[VERB] le...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 了 như một con dấu xác nhận 'hành động này đã hoàn tất'. Nó không phải là chữ “đã” của tiếng Việt — nó đánh dấu sự hoàn thành, chứ không phải thời gian. Vì vậy, câu 'Tôi ăn sáng mỗi sáng' KHÔNG dùng 了, nhưng 'Tôi đã ăn sáng (sáng nay)' thì có. Bài kiểm tra đáng tin cậy nhất: hành động đã kết thúc chưa? Nếu rồi, đặt 了 ngay sau động từ. Nếu hành động đang diễn ra, mang tính thói quen hoặc ở tương lai, hãy bỏ 了 hoàn toàn.
Ví dụ
我吃了一个苹果。
Wǒ chī le yí ge píngguǒ.
Tôi đã ăn một quả táo.
他买了两本书。
Tā mǎi le liǎng běn shū.
Anh ấy đã mua hai quyển sách.
昨天我看了一部电影。
Zuótiān wǒ kàn le yí bù diànyǐng.
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
孩子睡了。
Háizi shuì le.
Đứa trẻ đã ngủ rồi.
下雨了。
Xiàyǔ le.
Trời bắt đầu mưa rồi.
他生病了。
Tā shēngbìng le.
Anh ấy bị ốm rồi.
Lỗi thường gặp
Người học thường phủ định bằng 不 mà vẫn giữ 了, vì tiếng Việt chỉ cần thêm chữ “không” vào là xong. Phủ định của 了 là 没, và 了 phải bỏ đi. Tiếng Trung đảo ngược quy tắc này: các hành động đã hoàn thành bị phủ định bằng 没 (hoặc 没有), và 了 được lược bỏ vì không còn sự hoàn thành nào để đánh dấu nữa.
我不吃了饭。
我没吃饭。
Đừng nhầm với
Verb + 过
Dùng 过 để nói 'đã từng làm X' (我去过北京 = Tôi đã từng đến Bắc Kinh). Verb + 了 đánh dấu một hành động cụ thể đã hoàn thành; 过 đánh dấu trải nghiệm đã từng làm điều đó vào một lúc nào đó.
Sentence + 了 (sentence-final 了)
Dùng 了 ở cuối câu để đánh dấu sự thay đổi trạng thái hoặc một tình huống mới ('trời đang 下雪 rồi'). Verb + 了 gắn liền với động từ và báo hiệu sự hoàn thành của chính hành động đó.
在 + Verb
Dùng 在 + Verb cho một hành động đang diễn ra ('cô ấy đang đọc sách'). Verb + 了 dành cho hành động đã kết thúc. Hai cấu trúc này không kết hợp trên cùng một động từ.
Verb + 过
Đánh dấu một trải nghiệm ('đã từng làm X trước đây'). 了 đánh dấu sự thay đổi trạng thái tại thời điểm này; 过 đánh dấu rằng điều gì đó đã xảy ra vào một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Verb + 着
Trạng thái đang tiếp diễn ('cửa đang mở'). 了 dùng cho khoảnh khắc trạng thái THAY ĐỔI ('cửa đã mở ra').
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 妈妈做 ___ 三个菜。
Xem đáp án
了
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我没 ___ 早饭。 (ăn)
Xem đáp án
吃
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 一杯 / 喝了 / 我 / 茶
Xem đáp án
我喝了一杯茶。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới.
Xem đáp án
昨天他买了一个新手机。
Tự đặt câu
Viết một câu về việc bạn đã làm sáng nay sử dụng cấu trúc Verb + 了.
Xem đáp án
今天早上我喝了一杯咖啡。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 妈妈哭____。
Xem đáp án
了
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 宝宝____了。 (thức dậy)
Xem đáp án
醒
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 飞机 / 了 / 走 / 已经
Xem đáp án
飞机已经走了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đèn đã tắt.
Xem đáp án
灯关了。
Tự đặt câu
Viết một câu có chứa 了 mô tả một sự thay đổi mà bạn nhận thấy hôm nay.
Xem đáp án
今天天气变冷了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
昨天他听了。
He listened yesterday.
Bruno Mars' Risk It All Tops Billboard Global ChartMới bắt đầu
今天很多飞机不飞了。
Today many airplanes are not flying anymore.
Khamenei Killed in US–Israel Strike on IranMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.