太 + Adjective + 了
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ về một tính chất – “quá [tính từ]!” Đây là câu cảm thán thông dụng nhất trong tiếng Trung. 太 (“quá”) đứng trước tính từ và 了 kết thúc mệnh đề với một điểm nhấn dứt khoát. Bạn có thể dùng để khen ngợi (太好了 – tuyệt vời!), than phiền (太贵了 – đắt quá), ngạc nhiên hoặc bực bội. Dù là văn nói hay văn viết, cấu trúc này xuất hiện ở khắp mọi nơi.
Cấu trúc
太 [ADJ] 了
tài [ADJ] le
Cách hiểu cấu trúc này
Cả 太 và 了 đều bắt buộc — đây là một khung cố định. 太...了 là khung câu cảm thán; chỉ dùng 太 (mà không có 了) nghe sẽ thiếu tự nhiên hoặc chưa hoàn chỉnh. Chữ 了 ở cuối câu không phải là 了 chỉ thì quá khứ — ở đây nó đánh dấu phản ứng của người nói, giống như một dấu chấm than. Không có 了, bạn đang mô tả; có 了, bạn đang bộc lộ cảm xúc.
Ví dụ
今天太热了!
Jīntiān tài rè le!
Hôm nay nóng quá!
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này đắt quá.
你的中文太好了!
Nǐ de Zhōngwén tài hǎo le!
Tiếng Trung của bạn giỏi quá!
手机上的东西太好玩了。
Shǒujī shàng de dōngxi tài hǎowán le.
Những thứ trên điện thoại di động vui quá.
她太难过了。
Tā tài nánguò le.
Cô ấy buồn quá.
这个咖啡太苦了。
Zhè ge kāfēi tài kǔ le.
Cà phê này đắng quá.
今天太热了。
Jīntiān tài rè le.
Hôm nay nóng quá trời.
这部电影太好看了。
Zhè bù diànyǐng tài hǎokàn le.
Bộ phim này hay quá.
你说得太快了,我听不懂。
Nǐ shuō de tài kuài le, wǒ tīng bu dǒng.
Bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu kịp.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 了 và chỉ nói '太 + tính từ', đặc biệt khi dịch từng chữ cụm từ 'quá đắt'. Chính 了 mới làm cho câu cảm thán nghe tự nhiên; nếu thiếu nó, câu cảm giác cụt lủn hoặc chưa xong.
这件衣服太贵。
这件衣服太贵了。
Đừng nhầm với
很 + Adjective
很 mang tính trung lập, mô tả phẳng lặng. 太...了 mang tính cảm xúc, cảm thán. Dùng 很 để nêu sự thật, dùng 太...了 để thể hiện phản ứng.
非常 + Adjective
非常 ('cực kỳ') mạnh nhưng trung lập; mô tả một cách khách quan. 太...了 hàm ý cảm giác hoặc phán đoán cá nhân, thường gợi ý 'quá mức'.
真 + Adjective
真 ('thật sự') thêm sự chân thành vào lời mô tả — '真好' (thật tốt). Ít mang tính cảm thán hơn 太...了. Chọn 真 để nhấn mạnh sự chân thật, chọn 太...了 để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
很 + Adjective
很 + tính từ là mô tả trung lập ('他很高' = 'anh ấy cao'). 太 + tính từ + 了 mang tính cảm thán hoặc chỉ sự quá mức ('他太高了' = 'anh ấy cao quá / quá cao').
非常 + Adjective
非常 = 'cực kỳ', nhấn mạnh dựa trên thực tế. 太...了 mang sắc thái cảm xúc — ngạc nhiên, khen ngợi, phàn nàn. Hãy chọn dựa trên việc bạn muốn nêu thực tế hay bày tỏ cảm xúc.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这个菜 ___ 好吃 ___!
Xem đáp án
太 / 了
Điền vào chỗ trống
你 太 ___ 了! (một tính từ chỉ sự tốt bụng)
Xem đáp án
好
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 太 / 这个 / 大 / 房子 / 了
Xem đáp án
这个房子太大了。
Dịch sang tiếng Trung
Giao thông hôm nay tệ quá.
Xem đáp án
今天的交通太糟糕了。
Tự đặt câu
Dùng 太...了 để phản ứng về một điều gì đó đã xảy ra hôm nay.
Xem đáp án
今天的咖啡太苦了,我没喝完。
Điền vào chỗ trống
这个咖啡 ___ 苦了。
Xem đáp án
太
Điền vào chỗ trống
她太难过 ___。
Xem đáp án
了
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 太 / 这本书 / 了 / 有意思
Xem đáp án
这本书太有意思了。
Dịch sang tiếng Trung
Hôm nay nóng quá.
Xem đáp án
今天太热了。
Tự đặt câu
Phản ứng về một điều gì đó với cảm xúc mạnh mẽ bằng cách dùng 太...了.
Xem đáp án
这家餐厅的菜太好吃了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 6 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
这首歌太好了。
This song is too good.
Bruno Mars' Risk It All Tops Billboard Global ChartMới bắt đầu
因为手机上的东西太好玩了。
Because the things on the phone are too fun.
Meta, YouTube Lose $6M Social Media Addiction CaseMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 太 + Adjective + 了 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.