在 + Verb
Hãy dùng cấu trúc 在 + Động từ để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Đây là trợ từ thể hiện thì hiện tại tiếp diễn thông dụng nhất trong tiếng Trung – ví dụ, '他在唱歌' nghĩa là 'anh ấy đang hát'. Bạn chỉ cần đặt 在 ngay trước động từ, không cần thêm bất kỳ dấu hiệu thì nào khác. Bạn có thể mở rộng thành 正在 + Động từ để nhấn mạnh tính tức thời hơn, hoặc thêm trợ từ 呢 vào cuối câu để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, nhưng cấu trúc cơ bản 在 + Động từ mới là dạng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong hội thoại, văn kể chuyện và báo chí ngay từ những câu đầu tiên. Để phủ định, hãy dùng 没在 (anh ấy hiện không làm việc đó).
Cấu trúc
[SUBJECT] 在 [VERB] ([OBJECT])
zài [VERB]...
Cách hiểu cấu trúc này
Cụm '在 + Động từ' ghim động từ vào thời điểm NGAY BÂY GIỜ. Ký tự 在 cũng có nghĩa là 'ở' khi nói về địa điểm (我在家 = Tôi đang ở nhà), nhưng khi nó đứng ngay trước một động từ, nó hoàn toàn đổi vai trò và trở thành một trợ từ thể. Mẹo là: 在 + Danh từ = địa điểm, 在 + Động từ = hành động đang diễn ra. Quan trọng hơn, '在 + Động từ' không tương thích với trợ từ thể 了 — hãy chọn cái nào phù hợp với dòng thời gian bạn muốn diễn đạt.
Ví dụ
他在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang gọi điện thoại.
我们在吃晚饭。
Wǒmen zài chī wǎnfàn.
Chúng tôi đang ăn tối.
孩子们在公园里玩。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
Lỗi thường gặp
Người học thường ghép '在 + Động từ' với 了, dẫn đến nhầm lẫn giữa hành động đang diễn ra và hành động đã hoàn thành. 在 báo hiệu hành động đang unfolding ngay lúc này; 了 báo hiệu nó đã kết thúc. Chúng không thể cùng tồn tại trên cùng một động từ trong cùng một mệnh đề.
他们在吃了饭。
他们在吃饭。
Đừng nhầm với
正在 + Verb
Dùng 正在 để nhấn mạnh 'ngay tại khoảnh khắc này'. Chỉ dùng 在 là đủ cho bất kỳ hành động đang diễn ra nào; 正在 thêm sự khẩn cấp hoặc độ chính xác.
Verb + 着
Dùng 着 cho một TRẠNG THÁI kéo dài (窗户开着 = cửa sổ đang mở). '在 + Động từ' dành cho HÀNH ĐỘNG đang vận động, không phải các trạng thái ổn định.
在 + Place
Dùng '在 + danh từ chỉ nơi chốn' (我在公司) để nêu vị trí. '在 + động từ' mang nghĩa hoàn toàn khác — từ đi sau sẽ quyết định ý nghĩa.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 妹妹 ___ 看书。
Xem đáp án
在
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 大家都在 ___ 这件事。 (thảo luận)
Xem đáp án
讨论
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 在 / 他 / 中文 / 学
Xem đáp án
他在学中文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mẹ tôi đang nấu bữa tối.
Xem đáp án
我妈妈在做晚饭。
Tự đặt câu
Viết một câu về việc gia đình bạn đang làm ngay bây giờ sử dụng 在.
Xem đáp án
爸爸在看新闻,妈妈在做饭。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
很多人都在电视上看到这个消息。
Many people saw this news on TV.
Trump Demands Iran's Unconditional SurrenderSơ cấp
大明星在唱歌。
The big star is singing.
ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightMới bắt đầu
大家都在买东西。
Everyone is buying things.
Sam's Club Thrives in China While Rivals RetreatMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 在 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.