Fluentide
HSK 1

Subject + 在 + Verb

Hãy dùng cấu trúc 在 + động từ khi bạn muốn diễn tả một sự việc đang xảy ra ngay lúc này, chẳng hạn như 'tôi đang xem TV', 'họ đang hát' hay 'con mèo đang ngủ'. Đây là cách phổ biến nhất để đánh dấu một hành động đang diễn ra trong tiếng Trung — đúng vai chữ “đang” của tiếng Việt. Bạn chỉ cần đặt 在 ngay trước động từ; không cần thêm các trợ từ thể khác. Bạn có thể nhấn mạnh hơn bằng cách dùng 正在 để biểu thị 'ngay chính lúc này', hoặc làm nhẹ câu bằng cách thêm trợ từ 呢 ở cuối câu, nhưng cấu trúc cơ bản 在 + động từ là dạng mặc định thông dụng nhất cho người mới bắt đầu.

Cấu trúc

[SUBJECT] 在 [VERB] ([OBJECT])

zài [VERB]...

Cách hiểu cấu trúc này

Trong cấu trúc này, 在 đóng vai trò là dấu hiệu chỉ thời gian, không phải từ chỉ địa điểm 'tại'. Nó giống như việc bấm nút tạm dừng để tập trung vào động từ và nói rằng 'điều này đang diễn ra ngay bây giờ'. Đừng nhầm lẫn với 在 chỉ địa điểm (ví dụ: 我在家 = Tôi đang ở nhà), vốn đứng giữa chủ ngữ và danh từ chỉ nơi chốn. Khi 在 đứng trước một động từ, nó luôn mang nghĩa 'đang trong quá trình làm gì đó'. Để phủ định, hãy dùng 没在 (ví dụ: 没在看 = hiện tại không xem), không dùng 不在.

Ví dụ

我在看书。

Wǒ zài kàn shū.

Tôi đang đọc sách.

他们在打篮球。

Tāmen zài dǎ lánqiú.

Họ đang chơi bóng rổ.

妈妈在做饭。

Māma zài zuò fàn.

Mẹ đang nấu ăn.

Lỗi thường gặp

Người học thường thêm 了 vào câu có cấu trúc 在 + Động từ (ví dụ: '我在看了电视') vì muốn đánh dấu sự hoàn thành. Tuy nhiên, 在 + Động từ báo hiệu một hành động đang diễn ra, điều này mâu thuẫn với 了 (trợ từ thể hiện sự hoàn thành). Bạn chỉ nên chọn một trong hai, tùy thuộc vào việc hành động đó đang diễn ra hay đã kết thúc.

❌ Sai

我在看了电视。

✅ Đúng

我在看电视。

Đừng nhầm với

正在 + Verb

Sử dụng 正在 để nhấn mạnh 'ngay tại khoảnh khắc này'. Cấu trúc 在 thông thường là đủ để diễn tả bất kỳ hành động nào đang diễn ra; 正在 chỉ thêm sắc thái khẩn cấp hoặc tức thì.

Verb + 着

Sử dụng 着 để diễn tả một TRẠNG THÁI kéo dài (ví dụ: 门开着 = cửa đang mở). Cấu trúc 在 + Động từ dùng cho một HÀNH ĐỘNG đang vận động. Hãy phân biệt giữa 'cửa đang mở' (trạng thái) và 'ai đó đang mở cửa' (hành động).

在 + Place

Sử dụng 在 + danh từ chỉ nơi chốn (ví dụ: 我在家) để nói về VỊ TRÍ của ai đó. Cấu trúc 在 + động từ nói về VIỆC HỌ ĐANG LÀM gì ngay lúc này. Cùng một ký tự, nhưng chức năng khác nhau tùy thuộc vào từ đi kèm phía sau.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 弟弟 ___ 写作业。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我们在 ___ 电影。 (xem)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 在 / 老师 / 课文 / 读

    Xem đáp án

    老师在读课文。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Lũ trẻ đang hát.

    Xem đáp án

    孩子们在唱歌。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về những gì bạn đang làm ngay bây giờ sử dụng 在.

    Xem đáp án

    我在学中文。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

我们看电视。

We're watching TV.

Unitree Robots Star in CCTV Spring Festival GalaMới bắt đầu

“一只猫跳舞。”

"A cat is dancing." [needs translation: ”]

ByteDance Seedance AI Sparks Video RaceSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Subject + 在 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.