Fluentide
HSK 1

Verb + 着

Đặt trợ từ 着 (zhe) ngay sau động từ để biến hành động thành một trạng thái đang tiếp diễn — ai đó đang thực hiện nó, hoặc kết quả vẫn còn duy trì. '坐着' = đang ngồi (trong tư thế ngồi). '开着' = (cửa) đang mở. '拿着书' = đang cầm sách. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn tả một trạng thái làm nền — kiểu “cửa mở sẵn”, “đang cầm trên tay” — chứ không phải một sự việc mới xảy ra, và với các động từ chỉ tư thế hoặc trạng thái (站, 坐, 躺, 穿, 戴, 拿, 开, 关).

Cấu trúc

[VERB] 着 [(OBJECT)]

[VERB] zhe

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 着 như một khung hình tĩnh chụp lại hành động. Cấu trúc 在 + động từ giống như máy quay phim đang ghi hình trực tiếp ('anh ấy đang viết'), còn động từ + 着 giống như một bức ảnh chụp ('anh ấy ngồi đó, tay cầm sách'). Đó là lý do 着 thường xuất hiện trong các bối cảnh nền — thường sẽ có một động từ thứ hai đi kèm: '他坐着看书' (anh ấy đọc sách trong khi đang ngồi). Một hành động tạo nên bối cảnh (V+着), hành động kia mới là điều thực sự đang diễn ra.

Ví dụ

他坐着看书。

Tā zuò zhe kàn shū.

Anh ấy đọc sách trong khi đang ngồi.

门开着, 请进。

Mén kāi zhe, qǐng jìn.

Cửa đang mở, mời vào.

她穿着一件红色的裙子。

Tā chuān zhe yī jiàn hóngsè de qúnzi.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu đỏ.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 着 như chữ “đang” của tiếng Việt cho mọi hành động đang diễn ra, rồi viết ra những câu như 我着吃饭 hoặc 我吃着饭呢 chỉ để nói “tôi đang ăn”. Đối với một hành động đang diễn ra đơn giản, hãy dùng 在 + động từ. Chỉ dùng 着 cho tư thế, trạng thái, hoặc khi nó đóng vai trò là bối cảnh nền cho một động từ khác.

❌ Sai

我吃着饭。

✅ Đúng

我在吃饭。

Đừng nhầm với

在 + Verb

在 diễn tả hành động trực tiếp ('anh ấy ĐANG ăn ngay lúc này'). 着 diễn tả trạng thái được duy trì hoặc bối cảnh nền ('anh ấy vừa ngồi vừa ăn' — ngồi là trạng thái, ăn là trọng tâm).

Verb + 了

了 đánh dấu sự hoàn thành hoặc một trạng thái mới xuất hiện. 着 đánh dấu một trạng thái đang diễn ra và đã tồn tại. '门开了' = cửa đã mở. '门开着' = cửa đang mở (trạng thái giữ nguyên).

Verb + 过

过 đánh dấu trải nghiệm trong quá khứ ('đã từng làm'). Hoàn toàn khác với nghĩa duy trì trạng thái của 着.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他站 ___ 等公共汽车。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    妈妈拿 ___ 一个苹果。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [听 / 着 / 音乐 / 我 / 工作]

    Xem đáp án

    我听着音乐工作。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Anh ấy đang nằm trên giường đọc sách.'

    Xem đáp án

    他躺着看书。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu mô tả hai việc xảy ra đồng thời, sử dụng cấu trúc Động từ + 着.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 她笑着跟我打招呼。 (Cô ấy mỉm cười chào tôi.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

里面住很多很多人。

Inside live many, many people.

Iran Searches for Leader After KhameneiMới bắt đầu

他在那里站

He was standing there.

Grindr's AI Pricing Sparks App Decline DebateMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 着 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.