正在 + Verb
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn tả một sự việc đang diễn ra NGAY BÂY GIỜ, ở giữa quá trình xảy ra — thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Trung. 正在 có nghĩa là 'đang trong quá trình', và nó đứng trực tiếp trước động từ. Cấu trúc này hữu ích để mô tả hành động trực tiếp, các sự kiện đang tiếp diễn, hoặc những gì ai đó đang làm vào chính khoảnh khắc này. Đôi khi, trợ từ 呢 được thêm vào cuối câu (ví dụ: 他正在吃饭呢) để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn, mang đậm phong cách văn nói.
Cấu trúc
[SUBJECT] 正在 [VERB] ([OBJECT])
zhèngzài [VERB]
Cách hiểu cấu trúc này
Đừng nghĩ 正在 là chữ “đang” của tiếng Việt — nó thiên về nghĩa “đang ở giữa chừng” hơn. Đó là lý do nó không đi với các động từ chỉ trạng thái (biết, có, thích) như chữ “đang” của tiếng Việt vẫn làm được. Bất kỳ hành động nào có thể tạm dừng và tiếp tục lại (ăn, đọc sách, xem phim) đều phù hợp; còn những gì chỉ là trạng thái tĩnh thì thường không dùng được.
Ví dụ
他正在打电话,请等一下。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà, qǐng děng yíxià.
Anh ấy đang gọi điện thoại, xin vui lòng đợi một chút.
我正在吃晚饭。
Wǒ zhèngzài chī wǎnfàn.
Tôi đang ăn tối.
孩子们正在公园里玩。
Háizimen zhèngzài gōngyuán lǐ wán.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm ngay lúc này.
他在看书。
Tā zài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
妈妈正在做菜。
Māma zhèngzài zuò cài.
Mẹ đang nấu ăn.
他正在看电视。
Tā zhèngzài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem TV (ngay lúc này).
我妈妈在做饭呢。
Wǒ māma zài zuòfàn ne.
Mẹ tôi đang nấu ăn đấy.
孩子们正在公园里玩。
Háizimen zhèngzài gōngyuán lǐ wán.
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
我在学中文。
Wǒ zài xué Zhōngwén.
Tôi đang học tiếng Trung.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 正在 với các động từ chỉ trạng thái như 喜欢, 知道 hay 是, vì tiếng Việt nói được “tôi đang thích bộ phim này”. Trong tiếng Trung, các trạng thái này không đi kèm 正在 — bạn chỉ cần dùng động từ nguyên mẫu.
我正在喜欢这个电影。
我很喜欢这个电影。
Đừng nhầm với
在 + Verb
Cùng ý nghĩa, nhưng là dạng ngắn gọn hơn. 在看 và 正在看 đều có nghĩa là 'đang xem'. 正在 thêm một chút nhấn mạnh vào tính chất 'ngay lúc này'.
Verb + 着
着 đánh dấu một TRẠNG THÁI liên tục là kết quả của một hành động (cửa đang ở trạng thái mở: 门开着). 正在 đánh dấu một HÀNH ĐỘNG đang diễn ra.
Verb + 了
了 đánh dấu sự hoàn thành — hành động đã xong. 正在 đánh dấu hành động đang ở giữa chừng. Không kết hợp chúng: 正在……了 là mâu thuẫn.
Verb + 着
着 đánh dấu một trạng thái đang tiếp diễn ('cửa đang mở', '她穿着红衣服' — cô ấy đang mặc đồ đỏ). 正在/在 đánh dấu một hành động động lực đang tiến triển. Thường thì bạn có thể kết hợp chúng: '她正在听着音乐.'
在 + Place
Cùng một ký tự 在 nhưng có một chức năng khác: làm giới từ mang nghĩa 'tại / ở (một địa điểm).' '我在家' = 'Tôi đang ở nhà.' Đứng trước động từ thì nó biểu thị khía cạnh tiếp diễn; đứng trước danh từ thì nó biểu thị vị trí. Vị trí trong câu sẽ cho bạn biết đó là loại nào.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 老师 ____ 上课。
Xem đáp án
正在
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 妈妈正在 ____ 饭。
Xem đáp án
做
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 正在 / 我 / 朋友 / 我的 / 看 / 电影 / 和
Xem đáp án
我和我的朋友正在看电影。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi đang học tiếng Trung ngay lúc này.
Xem đáp án
我正在学中文。
Tự đặt câu
Dùng 正在 để mô tả ba người trong cuộc sống của bạn đang làm gì vào lúc này.
Xem đáp án
我正在写作业,妈妈正在做饭,爸爸正在看新闻。
Điền vào chỗ trống
我 ___ 听音乐。
Xem đáp án
在
Điền vào chỗ trống
他正 ___ 打电话。
Xem đáp án
在
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [写 / 我 / 作业 / 正在]
Xem đáp án
我正在写作业。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Chị gái tôi đang học tiếng Trung.'
Xem đáp án
我姐姐在学中文。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả những gì bạn đang làm ngay lúc này, sử dụng 在 hoặc 正在.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我正在学中文语法。 (Tôi đang học ngữ pháp tiếng Trung.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
大家都正在看这个新闻。
Everyone is watching this news right now.
Khamenei Killed in US–Israel Strike on IranSơ cấp
大家都在看电视。
Everyone was watching TV.
Yoon Suk-yeol Sentenced to Life for InsurrectionMới bắt đầu
但是大家都在工作,不说话。
But everyone is working and not talking.
Jisoo's Boyfriend on Demand Netflix DramaMới bắt đầu
马上就是春节了,大家都在准备过年。
Spring Festival is coming soon, and everyone is preparing to celebrate the New Year.
China's Spring Festival Box Office Falls 60%Sơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 正在 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.