Fluentide
HSK 5-6

并非……而是……

Sử dụng cấu trúc 并非……而是…… khi bạn cần sửa một giả định sai và thay thế bằng quan điểm đúng — 'không phải A, mà là B.' Đây là phiên bản trang trọng, dùng trong văn viết của cấu trúc 不是……而是……, với từ 并非 mang sắc thái nhấn mạnh, hơi văn chương, nghĩa là 'chắc chắn không phải'. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này liên tục trong các bài bình luận, bài luận và văn phong phân tích, nơi tác giả bác bỏ một hiểu lầm trước khi đưa ra luận điểm thực sự của mình.

Cấu trúc

[SUBJECT] 并非 [WRONG VIEW], 而是 [CORRECT VIEW]

bìngfēi... érshì...

Cách hiểu cấu trúc này

并非……而是…… là cấu trúc sửa sai, không phải tương phản. Nửa đầu nêu ra một niềm tin hoặc tuyên bố mà người viết bác bỏ; nửa sau khẳng định điều thực sự đúng. Đó là lý do cả hai vế phải mô tả cùng một chủ thể từ cùng một góc độ — bạn không thể bác bỏ A về một thứ và khẳng định B về một thứ khác. Chữ 并 trong 并非 thêm sắc thái nhấn mạnh: 'thực sự không phải như vậy'.

Ví dụ

他并非不努力,而是方法不对。

Tā bìngfēi bù nǔlì, érshì fāngfǎ bù duì.

Không phải anh ấy không nỗ lực, mà là phương pháp không đúng.

问题并非出在产品上,而是出在服务上。

Wèntí bìngfēi chū zài chǎnpǐn shàng, érshì chū zài fúwù shàng.

Vấn đề không nằm ở sản phẩm, mà nằm ở dịch vụ.

她并非不喜欢这份工作,而是觉得压力太大。

Tā bìngfēi bù xǐhuan zhè fèn gōngzuò, érshì juéde yālì tài dà.

Không phải cô ấy không thích công việc này, mà là cô ấy thấy áp lực quá lớn.

他并不是不喜欢你,而是太害羞了。

Tā bìng bú shì bù xǐhuān nǐ, érshì tài hàixiū le.

Không phải anh ấy không thích bạn — anh ấy chỉ quá nhút nhát thôi.

成功并非来自运气,而是来自坚持。

Chénggōng bìngfēi láizì yùnqi, érshì láizì jiānchí.

Thành công không đến từ may mắn — mà đến từ sự kiên trì.

这个决定并不容易,而是经过了长时间的考虑。

Zhège juédìng bìng bù róngyì, érshì jīngguò le cháng shíjiān de kǎolǜ.

Quyết định này không hề dễ dàng — mà đã trải qua một thời gian dài cân nhắc.

问题的关键并非技术,而是观念。

Wèntí de guānjiàn bìngfēi jìshù, érshì guānniàn.

Chìa khóa của vấn đề không phải là kỹ thuật, mà là tư duy.

斯塔默并非单枪匹马,他率领了一个庞大的商业代表团。

Sītǎmò bìngfēi dānqiāng-pǐmǎ, tā shuàilǐng le yí ge pángdà de shāngyè dàibiǎotuán.

Starmer không hành động đơn độc — ông ấy đã dẫn đầu một phái đoàn kinh doanh lớn.

这个问题非技术层面,而是制度层面。

Zhè ge wèntí fēi jìshù céngmiàn, ér shì zhìdù céngmiàn.

Vấn đề này không nằm ở tầng kỹ thuật, mà nằm ở tầng thể chế.

他非真心道歉,而是被迫表态。

Tā fēi zhēnxīn dàoqiàn, ér shì bèi pò biǎotài.

Anh ấy không chân thành xin lỗi — mà bị ép phải đưa ra tuyên bố.

Lỗi thường gặp

Người học dùng 并非……而是…… trong giao tiếp thông thường khiến câu nghe cứng nhắc, hoặc ghép 并非 với 但是 thay vì 而是. 并非 bắt buộc phải đi cặp với 而是, và toàn bộ cấu trúc này thuộc văn phong trang trọng hoặc văn viết.

❌ Sai

我并非饿了,但是想吃东西。

✅ Đúng

我并非饿了,而是想吃点东西。

Đừng nhầm với

不是……而是……

Cùng ý nghĩa, sắc thái trung tính. Dùng 不是……而是…… trong văn nói; chuyển sang 并非……而是…… cho bài luận và bình luận trang trọng.

不是……就是……

不是……就是…… nghĩa là 'nếu không phải A thì là B' — liệt kê hai khả năng. 并非……而是…… bác bỏ A và khẳng định B, không phải 'A hoặc B'.

虽然……但是……

Dùng 虽然……但是…… để thừa nhận một sự thật và khẳng định một sự thật tương phản khác. 并非……而是…… phủ định hoàn toàn tuyên bố đầu tiên — nó không bao giờ chấp nhận điều đó.

不是...而是...

Cùng logic, sắc thái trung tính. Dùng 不是...而是... trong văn nói và viết hàng ngày; hãy dùng 并不/并非 khi bạn muốn bác bỏ một giả định.

并不 + adjective

Đứng riêng lẻ nghĩa là 'thực sự không / tuyệt đối không'. 这并不难 ('điều này thực ra không khó'). Khi theo sau bởi 而是, nó thiết lập một sự sửa sai; khi đứng một mình, nó chỉ là phủ định nhấn mạnh.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这个问题___非小事,而是关系到大家的安全。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他并非不想来,___是真的没时间。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 而是 / 我 / 并非 / 不会 / 不愿意

    Xem đáp án

    我并非不会,而是不愿意。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên — mà là kết quả của việc lên kế hoạch cẩn thận.

    Xem đáp án

    这并非偶然,而是精心策划的结果。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu với 并非……而是…… để sửa một hiểu lầm phổ biến.

    Xem đáp án

    学好中文并非靠天赋,而是靠每天的练习。

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他 ___ 不努力,___ 没有找到方法。

    Xem đáp án

    并不是 / 而是

  7. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Vấn đề thực sự không phải là tiền bạc, mà là sự tin tưởng.

    Xem đáp án

    真正的问题并非钱,而是信任。

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 而是 / 这 / 并不 / 一个简单的问题 / , / 一个复杂的系统问题 / 是

    Xem đáp án

    这并不是一个简单的问题,而是一个复杂的系统问题。

  9. Tự đặt câu

    Dùng 并不/并非...而是... để sửa một hiểu lầm phổ biến trong lĩnh vực của bạn.

    Xem đáp án

    学语言并非要靠天赋,而是要靠每天的练习。

  10. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这次失败___偶然,而是有深层原因。

    Xem đáp án

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 8 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

然而,最耐人寻味的并非这两部电影本身的优劣,而是评委们在面对它们时展现出的微妙心理。

However, what is most intriguing is not the merits of the films themselves, but the subtle psychology displayed by the judges when facing them.

Sinners Faces One Battle After Another at OscarsCao cấp

并非只是简单地“出现”在赛场上,而是以一种王者的姿态接管了比赛。

She didn't simply "show up" on the competition field — she took over the event with the bearing of a champion.

Eileen Gu Heads to Milan OlympicsCao cấp

让我们先从大语言模型的基本逻辑说起,这并非要掉书袋谈技术细节,而是要理解它的底层哲学。

Let's start with the basic logic of large language models; this isn't about showing off bookish knowledge of technical details, but about understanding its underlying philosophy.

AI Chatbots Quietly Shape Everyday ChoicesCao cấp

这种招聘热潮并非偶然,它与美国H-1B签证政策的日益严苛形成了鲜明的因果对应关系。

This hiring spree is no accident; it forms a clear causal correspondence with the increasingly strict U.S. H-1B visa policies.

US Tech Firms Shift Jobs to IndiaCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 并非……而是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.