Fluentide
HSK 1

A + 没有 + B + Adjective

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt rằng một sự vật kém hơn sự vật khác về một phẩm chất nào đó, tức là 'A không ADJ bằng B'. Đây là dạng phủ định đi kèm với các câu so sánh dùng 比: thay vì nói A hơn, bạn đang nói A chưa đạt đến mức độ của B. Hãy sử dụng nó cho chiều cao, hương vị, độ khó, tầm quan trọng, hoặc bất kỳ đặc điểm nào có thể đo lường được. Hai sự vật sẽ nằm ở hai bên của 没有, còn tính từ thì đứng ở cuối.

Cấu trúc

[A] 没有 [B] [ADJECTIVE]

[A] méiyǒu [B] [ADJECTIVE]

Cách hiểu cấu trúc này

没有 trong mẫu câu này KHÔNG mang nghĩa 'không có' — mà là 'không đạt tới mức độ của'. Hãy hình dung B là thanh ngang; A không vượt qua được thanh đó. Bạn có thể thêm 那么 trước tính từ (ví dụ: 我没有他那么高) để làm rõ hơn sự so sánh. Giống như với các câu dùng 比, không đặt 很 hoặc 非常 trước tính từ — những từ chỉ mức độ này sẽ phá vỡ cấu trúc so sánh.

Ví dụ

我没有我哥哥高。

Wǒ méiyǒu wǒ gēge gāo.

Tôi không cao bằng anh trai tôi.

今天没有昨天那么冷。

Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme lěng.

Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

这家店的菜没有那家好吃。

Zhè jiā diàn de cài méiyǒu nà jiā hǎochī.

Món ăn ở quán này không ngon bằng quán kia.

Lỗi thường gặp

Người học thường cố gắng dùng 不比 như dạng phủ định của 比, nhưng 不比 thực ra mang nghĩa 'không nhất thiết hơn' (một cách nói giảm nhẹ), chứ không phải 'kém hơn'. Để nói A kém hơn B, hãy dùng A 没有 B.

❌ Sai

我不比他高。

✅ Đúng

我没有他高。

Đừng nhầm với

A 比 B [ADJ]

So sánh khẳng định ('A [tính từ] hơn B'). Chuyển sang 没有 để diễn đạt 'A kém [tính từ] hơn B', chứ không phải dùng 不比.

A 跟 B 一样 [ADJ]

Dùng 一样 khi A bằng B về đặc điểm đó. 没有 khẳng định A thấp hơn.

A 不如 B

不如 = 'không tốt bằng', tương tự 没有 nhưng mang sắc thái văn viết nhiều hơn. 没有 cần một tính từ sau B; còn 不如 có thể đứng độc lập.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我____我哥哥高。

    Xem đáp án

    没有

  2. Điền vào chỗ trống

    今天没有昨天那么____。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 没有 / 这家店 / 的菜 / 好吃 / 那家

    Xem đáp án

    这家店的菜没有那家好吃。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Bàn chân không linh hoạt bằng bàn tay.

    Xem đáp án

    脚没有手灵活。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc A 没有 B [tính từ] để so sánh hai địa điểm hoặc hai món ăn.

    Xem đáp án

    上海的冬天没有北京的冬天冷。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

没有手灵活。

Feet are not as flexible as hands.

C. Thi Nguyen Says Games Shape Everyday LifeMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe A + 没有 + B + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.