Verb + 不 + Verb
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt ý “không thể” theo nghĩa khả năng vật lý hoặc tình huống, chứ không phải sự cho phép. Cấu trúc Động từ + 不 + bổ ngữ (như 看不见, 听不懂, 回不去) có nghĩa là “không thể thực hiện hành động đó vì hoàn cảnh không cho phép”. Đây là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng, cực kỳ phổ biến trong văn nói hàng ngày để diễn đạt các ý như “tôi không nhìn thấy”, “tôi không về được”, “tôi không hiểu nổi”. Dạng khẳng định tương ứng là Động từ + 得 + bổ ngữ.
Cấu trúc
[VERB] 不 [RESULT/DIRECTION]
... bu ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung chữ 不 như một cái nêm chèn vào giữa động từ và kết quả của nó. 看见 nghĩa là 'nhìn thấy' (nhìn + cảm nhận); 看不见 chèn 不 vào để cắt đứt mối liên hệ — bạn có nhìn nhưng không cảm nhận được. Cùng logic đó: 回去 → 回不去 (không thể quay về được), 听懂 → 听不懂 (không thể hiểu được). Toàn bộ cấu trúc này là một đơn vị tâm lý duy nhất: 'thực hiện hành động, nhưng không đạt được kết quả.' Nó không giống với 不能 ('không được phép') hay 不会 ('không biết cách').
Ví dụ
我听不懂他说什么。
Wǒ tīng bu dǒng tā shuō shénme.
Tôi không hiểu anh ấy đang nói gì.
他们回不去了。
Tāmen huí bu qù le.
Họ không thể quay về được.
字太小,我看不见。
Zì tài xiǎo, wǒ kàn bu jiàn.
Chữ nhỏ quá, tôi không nhìn thấy.
Lỗi thường gặp
Người học thường mặc định dùng 不能 + Động từ khi muốn nói 'không thể', ngay cả trong trường hợp bất khả thi về mặt vật lý. 不能 nói về sự cho phép hoặc rào cản bên ngoài; còn Động từ + 不 + bổ ngữ nói về việc kết quả không đạt được. Nói 我不能听懂 nghe giống như 'Tôi không được phép hiểu', điều này vô lý.
我不能听懂中文。
我听不懂中文。
Đừng nhầm với
不能 + Verb
'Không được phép / không thể do quy định.' Dùng 不能 khi có rào cản bên ngoài (luật lệ, thiếu sự cho phép, điện thoại hỏng). Dùng Động từ + 不 + bổ ngữ khi hành động đơn giản là không tạo ra kết quả.
不会 + Verb
'Không biết cách làm.' Dùng 不会 cho các kỹ năng đã qua học hỏi mà bạn chưa nắm vững (不会游泳 — không biết bơi). Dùng Động từ + 不 + bổ ngữ khi kỹ năng đã có nhưng tình huống ngăn cản kết quả.
Verb + 得 + complement
Phiên bản khẳng định — 'có thể thực hiện hành động thành công.' 看得见 (có thể nhìn thấy), 听得懂 (có thể hiểu được). Đổi 不 thành 得 để diễn đạt sự thành công thay vì thất bại.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
这个字太小,我看___见。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
他说得太快,我听不___。
Xem đáp án
懂
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [回 / 我 / 今天 / 不去 / 家]
Xem đáp án
我今天回不去家。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi không ăn thêm được nữa.'
Xem đáp án
我吃不下了。
Tự đặt câu
Viết một câu về điều bạn không thể làm ngay lúc này, sử dụng cấu trúc Động từ + 不 + bổ ngữ.
Xem đáp án
Ví dụ: 这本书太难了,我看不懂。 (Quyển sách này khó quá, tôi đọc không hiểu.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 不 + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.