Fluentide
HSK 1

Verb + 完

Đặt 完 sau một động từ để diễn tả hành động đã đi đến điểm kết thúc hoàn toàn — 吃完 (ăn xong), 看完 (xem xong), 写完 (viết xong). Đây là bổ ngữ kết quả phổ biến nhất trong tiếng Trung sơ cấp, và nó đặc biệt đánh dấu rằng mọi việc cần xảy ra đều đã xảy ra. Thường được dùng kèm với 了 ngay sau đó để tạo cảm giác hoàn tất và chấm dứt: 吃完了, 看完了.

Cấu trúc

[SUBJECT] [VERB] 完 ([OBJECT]) ([了])

[VERB] wán

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 完 là dấu chấm câu kết thúc động từ. Động từ cho biết bạn đã làm gì; 完 xác nhận rằng không còn gì sót lại nữa. Đó là lý do tại sao nó thường đi kèm với các tân ngữ có thể tiêu thụ hoặc hữu hạn (một bữa ăn, một cuốn sách, một bộ phim) — những thứ có thể bị cạn kiệt. Với các động từ không logic khi nói về sự hoàn tất (như 爱 - yêu, 想 - nghĩ), 完 sẽ không hoạt động. Để chuyển sang dạng phủ định, bạn nói 没 + động từ + 完 ('chưa hoàn thành'), và để hỏi về khả năng hoàn thành, bạn dùng dạng tiềm năng 吃得完 / 吃不完 ('có thể ăn hết' / 'không thể ăn hết').

Ví dụ

我吃完饭了。

Wǒ chī wán fàn le.

Tôi đã ăn cơm xong rồi.

这本书我还没看完。

Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.

Quyển sách này tôi vẫn chưa đọc xong.

作业写完了吗?

Zuòyè xiě wán le ma?

Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 不 trước động từ để phủ định ('tôi chưa xong'). Với 完, cách phủ định đúng là 没 + động từ + 完 — hành động chỉ là chưa đạt đến điểm kết thúc của nó mà thôi.

❌ Sai

我不吃完。

✅ Đúng

我没吃完。

Đừng nhầm với

Verb + 好

好 đánh dấu một hành động được thực hiện một cách thỏa đáng hoặc đúng chuẩn (做好 = làm tốt/sẵn sàng). 完 đánh dấu một hành động được thực hiện trọn vẹn. 'Làm đúng chuẩn' khác với 'làm xong hết'.

Verb + 了

了 đơn thuần đánh dấu sự hoàn tất của một sự kiện nhưng không nói rõ hành động đã đạt đến mức độ tối đa. 完 cụ thể hóa ý nghĩa 'không còn sót lại gì'. 我吃了 = 'Tôi đã ăn'; 我吃完了 = 'Tôi đã ăn hết sạch'.

Verb + 到

到 đánh dấu việc đạt tới một điểm hoặc mục tiêu cụ thể (看到 = nhìn thấy). 完 đánh dấu việc cạn kiệt nội dung của hành động. Đây là hai loại điểm kết thúc khác nhau.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 电影看___了,我们回家吧。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这么多菜,我吃不___。 (không thể ăn hết)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 完 / 还 / 我 / 没 / 写 / 作业

    Xem đáp án

    我还没写完作业。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy uống hết cà phê rồi rời đi.

    Xem đáp án

    他喝完咖啡就走了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 完 về một việc bạn đã hoàn thành hôm nay.

    Xem đáp án

    我今天看完了一本中文书。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

然后,他跑了。

Then, he finished.

Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonMới bắt đầu

饭小明看书。

After eating, Xiaoming reads a book.

China Urges Workers to Relax After WorkMới bắt đầu

有的东西卖了。

Some things are sold out.

Sam's Club Thrives in China While Rivals Retreat

Độ khó

以后,

After it's done,

Pindou Pixel Beads Hit 37B Xiaohongshu ViewsMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 完 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.