Verb + 得 + Complement
Sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + bổ ngữ để mô tả một hành động bằng cách nói rõ mức độ tốt, mức độ nhiều hoặc trạng thái mà hành động đó được thực hiện. Động từ là hành động; phần sau chữ 得 đóng vai trò như “bảng đánh giá” — ví dụ: 跑得快 (chạy nhanh), 笑得开心 (cười vui vẻ), 累得不想说话 (mệt đến mức không muốn nói chuyện). Bổ ngữ có thể là một tính từ đơn lẻ hoặc một cụm từ dài hơn; 得 chính là chất keo kết nối chúng lại với nhau.
Cấu trúc
[SUBJECT] [VERB] 得 [COMPLEMENT]
[VERB] de [COMPLEMENT]
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 得 cho phép động từ tiếp tục "nói" thêm. Nếu không có nó, động từ chỉ đơn thuần nêu tên hành động rồi dừng lại. Khi có 得, bạn có thể treo một tính từ, một mệnh đề, hoặc thậm chí một mô tả dài hơn vào phía sau — ví dụ: 高兴得跳起来 (vui đến mức nhảy lên). Phần bổ ngữ càng lớn thì bức tranh mô tả về hành động càng sinh động. Đây chính là yếu tố tạo nên phong cách miêu tả đặc trưng của tiếng Trung, kiểu như "cười đau cả bụng".
Ví dụ
他笑得很开心。
Tā xiào de hěn kāixīn.
Anh ấy cười rất vui vẻ.
孩子哭得很伤心。
Háizi kū de hěn shāngxīn.
Đứa trẻ khóc rất buồn bã.
她忙得没时间吃饭。
Tā máng de méi shíjiān chīfàn.
Cô ấy bận đến mức không có thời gian ăn uống.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 很 vào giữa động từ và tính từ mà không dùng 得 — bắt chước cấu trúc tính từ trần. 得 là bắt buộc: nếu thiếu nó, tính từ không thể gắn vào động từ với vai trò là bổ ngữ.
他跑很快。
他跑得很快。
Đừng nhầm với
Adverb + 地 + Verb
Trạng từ + 地 bổ nghĩa cho động từ từ phía trước (ví dụ: 慢慢地走 - đi chậm rãi). Còn Động từ + 得 + bổ ngữ thì nhận xét từ phía sau. Vị trí khác nhau dẫn đến trọng tâm khác nhau.
Verb + 完 / Verb + 好
Các bổ ngữ kết quả như 完 và 好 gắn trực tiếp mà không cần 得, và chúng đánh dấu sự hoàn thành hoặc thành công, chứ không phải cách thức thực hiện. Hãy dùng 得 khi phần bổ ngữ mang tính chất mô tả.
Verb + 得 + 了/不 (potential)
得 cũng được dùng để tạo thành các bổ ngữ khả năng (ví dụ: 吃得了 = 'có thể ăn hết'). Cấu trúc nhìn khá giống nhau nhưng ý nghĩa là 'có thể/không thể', chứ không phải 'tốt như thế nào'. Ngữ cảnh và từ ngữ trong phần bổ ngữ sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他跑___非常快。
Xem đáp án
得
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我累___都站不起来了。
Xem đáp án
得
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 得 / 很 / 他 / 唱 / 好
Xem đáp án
他唱得很好。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy ăn nhiều đến mức đau cả bụng.
Xem đáp án
他吃得肚子都疼了。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + bổ ngữ để mô tả cách bạn đã làm một việc gì đó hôm nay.
Xem đáp án
我今天睡得很晚。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
不过,美国队的球员们心态调整得不错。
However, the US team players have adjusted their mindset quite well.
Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 得 + Complement trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.