Fluentide
HSK 1

Verb + 得 + Complement

Sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + bổ ngữ để mô tả một hành động bằng cách nói rõ mức độ tốt, mức độ nhiều hoặc trạng thái mà hành động đó được thực hiện. Động từ là hành động; phần sau chữ 得 đóng vai trò như “bảng đánh giá” — ví dụ: 跑得快 (chạy nhanh), 笑得开心 (cười vui vẻ), 累得不想说话 (mệt đến mức không muốn nói chuyện). Bổ ngữ có thể là một tính từ đơn lẻ hoặc một cụm từ dài hơn; 得 chính là chất keo kết nối chúng lại với nhau.

Cấu trúc

[SUBJECT] [VERB] 得 [COMPLEMENT]

[VERB] de [COMPLEMENT]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 得 cho phép động từ tiếp tục "nói" thêm. Nếu không có nó, động từ chỉ đơn thuần nêu tên hành động rồi dừng lại. Khi có 得, bạn có thể treo một tính từ, một mệnh đề, hoặc thậm chí một mô tả dài hơn vào phía sau — ví dụ: 高兴得跳起来 (vui đến mức nhảy lên). Phần bổ ngữ càng lớn thì bức tranh mô tả về hành động càng sinh động. Đây chính là yếu tố tạo nên phong cách miêu tả đặc trưng của tiếng Trung, kiểu như "cười đau cả bụng".

Ví dụ

他笑得很开心。

Tā xiào de hěn kāixīn.

Anh ấy cười rất vui vẻ.

孩子哭得很伤心。

Háizi kū de hěn shāngxīn.

Đứa trẻ khóc rất buồn bã.

她忙得没时间吃饭。

Tā máng de méi shíjiān chīfàn.

Cô ấy bận đến mức không có thời gian ăn uống.

Lỗi thường gặp

Người học thường chèn 很 vào giữa động từ và tính từ mà không dùng 得 — bắt chước cấu trúc tính từ trần. 得 là bắt buộc: nếu thiếu nó, tính từ không thể gắn vào động từ với vai trò là bổ ngữ.

❌ Sai

他跑很快。

✅ Đúng

他跑得很快。

Đừng nhầm với

Adverb + 地 + Verb

Trạng từ + 地 bổ nghĩa cho động từ từ phía trước (ví dụ: 慢慢地走 - đi chậm rãi). Còn Động từ + 得 + bổ ngữ thì nhận xét từ phía sau. Vị trí khác nhau dẫn đến trọng tâm khác nhau.

Verb + 完 / Verb + 好

Các bổ ngữ kết quả như 完 và 好 gắn trực tiếp mà không cần 得, và chúng đánh dấu sự hoàn thành hoặc thành công, chứ không phải cách thức thực hiện. Hãy dùng 得 khi phần bổ ngữ mang tính chất mô tả.

Verb + 得 + 了/不 (potential)

得 cũng được dùng để tạo thành các bổ ngữ khả năng (ví dụ: 吃得了 = 'có thể ăn hết'). Cấu trúc nhìn khá giống nhau nhưng ý nghĩa là 'có thể/không thể', chứ không phải 'tốt như thế nào'. Ngữ cảnh và từ ngữ trong phần bổ ngữ sẽ giúp phân biệt rõ ràng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他跑___非常快。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我累___都站不起来了。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 得 / 很 / 他 / 唱 / 好

    Xem đáp án

    他唱得很好。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy ăn nhiều đến mức đau cả bụng.

    Xem đáp án

    他吃得肚子都疼了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + bổ ngữ để mô tả cách bạn đã làm một việc gì đó hôm nay.

    Xem đáp án

    我今天睡得很晚。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 5 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

而且跑很快。

And it is running very fast.

Iran Searches for Leader After KhameneiMới bắt đầu

他唱歌唱非常好听。

He sings very well.

John Legend Explores Beijing HutongsSơ cấp

她的汉语说非常好。

She speaks Chinese very well.

Eileen Gu Heads to Milan OlympicsSơ cấp

不过,美国队的球员们心态调整不错。

However, the US team players have adjusted their mindset quite well.

Team USA Seeks Hockey Gold at Milan OlympicsTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 得 + Complement trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.