Fluentide
HSK 1

Verb + 得 + Adjective

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn mô tả CÁCH thức ai đó thực hiện một hành động — 'động từ + (tốt/kém/nhanh/chậm ra sao).' 他跑得很快. (Anh ấy chạy nhanh.) 得 gắn một phẩm chất vào động từ: bạn không chỉ báo cáo rằng anh ấy chạy, mà còn đánh giá cách thức thực hiện. Đây là cách tiêu chuẩn trong tiếng Trung để thêm phẩm chất vào một hành động: nói lưu loát, viết ngay ngắn, hát hay, ngủ kém.

Cấu trúc

[SUBJECT] [VERB] 得 [ADJECTIVE PHRASE]

[VERB] de [ADJ]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 得 (de) tách động từ khỏi phần đánh giá nó. Mọi thứ bên TRÁI của 得 là hành động; mọi thứ bên PHẢI là cách thức hành động đó diễn ra. Tính từ đóng vai trò chính — các từ như '很/真/特别' thường đứng trước nó (nói là 说得很流利, chứ không phải 说得流利). Nếu có tân ngữ, bạn phải lặp lại động từ: '他说中文说得很好' — động từ đầu tiên đi với tân ngữ, động từ thứ hai đi với 得 + phần đánh giá. Quên việc lặp lại động từ này là lỗi phổ biến nhất.

Ví dụ

他跑得很快。

Tā pǎo de hěn kuài.

Anh ấy chạy rất nhanh.

她中文说得真好。

Tā Zhōngwén shuō de zhēn hǎo.

Cô ấy nói tiếng Trung thật giỏi.

我昨天晚上睡得不好。

Wǒ zuótiān wǎnshang shuì de bù hǎo.

Tối qua tôi ngủ không ngon.

她跑得很快。

Tā pǎo de hěn kuài.

Cô ấy chạy rất nhanh.

他唱歌唱得很好听。

Tā chànggē chàng de hěn hǎotīng.

Anh ấy hát rất hay.

我睡得不太好。

Wǒ shuì de bú tài hǎo.

Tôi ngủ không được ngon lắm.

他踢球踢得非常好。

Tā tī qiú tī de fēicháng hǎo.

Anh ấy đá bóng rất giỏi.

小明睡得很好。

Xiǎomíng shuì de hěn hǎo.

Tiểu Minh ngủ rất ngon.

他们跑得很慢。

Tāmen pǎo de hěn màn.

Họ chạy rất chậm.

你说得太对了。

Nǐ shuō de tài duì le.

Bạn nói đúng quá.

Lỗi thường gặp

Người học thường cố đặt tân ngữ ngay sau 得, nhưng tân ngữ phải đi cùng với động từ riêng của nó. Cụm 'động từ + 得 + tính từ' không thể nhận tân ngữ. Bạn hoặc là bỏ tân ngữ đi, hoặc là lặp lại động từ.

❌ Sai

他说得中文很好。

✅ Đúng

他说中文说得很好。

Đừng nhầm với

的 (modifier 'de')

的 nối một mô tả với DANH TỪ ('美丽的花' = hoa đẹp). 得 nối một đánh giá với ĐỘNG TỪ ('跑得快' = chạy nhanh). Cả hai đều phát âm là 'de' nhưng có chức năng hoàn toàn khác nhau — và tiếng Trung luôn viết chúng bằng chữ khác nhau.

地 (adverbial 'de')

地 biến một tính từ thành trạng từ ĐỨNG TRƯỚC động từ ('快快地跑' = chạy nhanh, với sự nhanh nhẹn là cách thức). 得 đặt phần đánh giá SAU động từ dưới dạng bổ ngữ ('跑得快'). Trật tự từ là manh mối để phân biệt.

Adjective + Verb (adverbial)

Đôi khi bạn có thể mô tả một hành động bằng trạng từ đứng trước: '慢慢走' (đi chậm). Cách này mang tính trực tiếp/mệnh lệnh hơn. Cấu trúc Động từ + 得 + Tính từ dùng để đánh giá các hành động đã hoàn thành hoặc thói quen sau khi sự việc xảy ra ('他走得很慢').

的 (possessive/modifier)

的 nối danh từ với các từ bổ nghĩa (我的书). 得 đứng sau một động từ và giới thiệu một bổ ngữ. Cùng phiên âm (de), nhưng khác chữ Hán và khác chức năng.

地 (adverbial modifier)

地 đứng trước động từ để chỉ cách thức (慢慢地走 = 'đi chậm rãi'). 得 đứng sau động từ để mô tả kết quả. Trước hay sau động từ là điểm khác biệt.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    他唱 ___ 很好听。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    她写汉字写得很 ___。

    Xem đáp án

    漂亮

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [得 / 慢 / 很 / 走 / 他]

    Xem đáp án

    他走得很慢。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Em trai tôi ăn rất nhanh.'

    Xem đáp án

    我弟弟吃得很快。

  5. Tự đặt câu

    Hãy mô tả cách một người bạn biết thực hiện một hành động nào đó, sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + Tính từ.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我妈妈做菜做得特别好吃。 (Mẹ tôi nấu ăn ngon lắm.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他写字写___很漂亮。

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 这个孩子说话说得很___。 (rõ ràng)

    Xem đáp án

    清楚

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: 得 / 跳舞 / 很 / 她 / 好

    Xem đáp án

    她跳舞跳得很好。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy nấu ăn rất giỏi.

    Xem đáp án

    他做菜做得很好。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 得 + tính từ để đánh giá cách ai đó thực hiện một hành động.

    Xem đáp án

    我妈妈做饭做得特别香。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

小明写很慢。

Xiao Ming writes very slowly.

Chinese Firms Uninstall OpenClaw AI AgentMới bắt đầu

但是他不是很担心。

But he's not very worried.

Trump Demands Iran's Unconditional SurrenderSơ cấp

飞机飞很快。

The plane flies very fast.

German Chancellor Merz Visits BeijingMới bắt đầu

他唱很好听。

He sings very well.

ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 得 + Adjective trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.