Fluentide
HSK 1

Verb + 来/去/出/进

Đặt một từ chỉ hướng ngay sau động từ để diễn tả hành động đang hướng về đâu. 来 (hướng về phía người nói), 去 (ra xa người nói), 出 (ra ngoài), 进 (vào trong) — và còn có thêm các từ khác (上, 下, 回, 过, 起). Chúng được gọi là bổ ngữ xu hướng. Chúng biến một động từ chuyển động chung chung thành một lộ trình cụ thể: 走 ('đi bộ') trở thành 走进 ('đi vào trong') hoặc 跑 ('chạy') trở thành 跑出 ('chạy ra ngoài').

Cấu trúc

[VERB] + 来/去/出/进 ([OBJECT/PLACE])

[VERB] lái / qù / chū / jìn

Cách hiểu cấu trúc này

Động từ mô tả cách bạn di chuyển; từ chỉ hướng mô tả nơi chuyển động hướng đến so với người nói. 来 và 去 gắn liền với vị trí của người nói: 来 = hướng về phía tôi đang đứng; 去 = ra xa khỏi nơi tôi đang đứng. 出 (ra) và 进 (vào) gắn liền với vật chứa: ra khỏi hoặc đi vào một không gian nào đó. Khi cả hai loại thông tin đều quan trọng, bạn sẽ kết hợp chúng lại: 走出来 (đi bộ ra ngoài, hướng về phía tôi), 跑进去 (chạy vào trong, ra xa khỏi tôi).

Ví dụ

球飞了出去。

Qiú fēi le chūqù.

Quả bóng bay ra ngoài.

大家都站起来了。

Dàjiā dōu zhàn qǐlái le.

Mọi người đều đã đứng dậy.

请进来坐。

Qǐng jìnlái zuò.

Xin mời vào trong ngồi.

Lỗi thường gặp

Người học thường chọn 来 hoặc 去 theo thói quen dịch, thay vì theo vị trí của người nói. Nếu người nói đang ở trong phòng và có người bước vào, đó là 进来 (vào, hướng về phía tôi). Nếu người nói đang ở ngoài phòng và có người bước vào, đó là 进去 (vào, ra xa khỏi tôi). Cặp “vào đây / vào trong đó” của tiếng Việt không khớp thẳng sang 来 / 去.

❌ Sai

(speaker is at home)请进去。

✅ Đúng

(speaker is at home)请进来。

Đừng nhầm với

Verb + 起来

起来 cũng là một bổ ngữ xu hướng (lên), nhưng nó mang rất nhiều nghĩa mở rộng — 'bắt đầu làm gì đó' (笑起来 = bắt đầu cười), 'nhìn theo/nhận thấy' (看起来 = trông có vẻ như). Mẫu này đáng để có một trang riêng.

Verb + 到 + Place

到 đánh dấu việc đến được một địa điểm cụ thể: 走到学校 = 'đi bộ đến trường'. 来/去 thiết lập hướng so với người nói nhưng không yêu cầu phải có tên địa điểm.

Verb + 出来 / Verb + 进去

Các bổ ngữ xu hướng hai âm tiết kết hợp hướng so với người nói vào hướng di chuyển. 走出来 = đi bộ ra ngoài (hướng về phía tôi); 走出去 = đi bộ ra ngoài (ra xa khỏi tôi). Dạng đơn giản 出 ngắn gọn hơn và phổ biến hơn trong văn viết.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống (người nói đang ở bên trong): 他走___教室。 (Anh ấy đã đi bộ vào lớp học.)

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 鸟飞___了。 (Con chim đã bay đi.)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 出 / 跑 / 房间 / 他 / 了 (Anh ấy đã chạy ra khỏi phòng.)

    Xem đáp án

    他跑出了房间。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung (người nói đang ở cửa): Xin mời vào.

    Xem đáp án

    请进来。

  5. Tự đặt câu

    Sử dụng một động từ kèm bổ ngữ xu hướng để mô tả một chuyển động.

    Xem đáp án

    天太冷了,猫跑进屋里来取暖。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe Verb + 来/去/出/进 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.