Fluentide
HSK 2

把 + Object + Verb + Result Complement

Sử dụng cấu trúc 把 này khi động từ tạo ra một kết quả rõ ràng trên tân ngữ: hoàn thành nó, làm vỡ nó, làm sạch nó, mở nó, hoặc thay đổi trạng thái của nó bằng cách khác. Bổ ngữ kết quả cho người nghe biết hành động đã đạt được kết cục gì.

Cấu trúc

[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB] [RESULT COMPLEMENT]

bǎ

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy theo dõi tân ngữ từ trạng thái ban đầu đến kết quả do hành động tạo ra.

Ví dụ

我把作业写完了。

Wǒ bǎ zuòyè xiě wán le.

Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

她把房间打扫干净了。

Tā bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le.

Cô ấy đã dọn phòng sạch sẽ.

请把门打开。

Qǐng bǎ mén dǎkāi.

Xin hãy mở cửa ra.

他把杯子打破了。

Tā bǎ bēizi dǎpò le.

Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.

我把名字写错了。

Wǒ bǎ míngzi xiě cuò le.

Tôi đã viết sai tên.

Lỗi thường gặp

Bổ ngữ kết quả là điểm mấu chốt của cấu trúc chuyên biệt này.

❌ Sai

我把作业写。

✅ Đúng

我把作业写完了。

Đừng nhầm với

把 + Object + Direction Complement

Tập trung vào nơi tân ngữ di chuyển đến hơn là trạng thái mà nó đạt được.

把 + Object + Verb + Location

Đặt tân ngữ tại một vị trí được nêu rõ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我把饭吃___了。

    Xem đáp án

    完

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 把 / 门 / 他 / 打开了

    Xem đáp án

    他把门打开了。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy đã dọn phòng sạch sẽ.

    Xem đáp án

    她把房间打扫干净了。

  4. So sánh hai cách nói

    Hoàn thành với một bổ ngữ kết quả: 我把名字写___了。

    Xem đáp án

    错

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu 把 kết thúc bằng 完, 好 hoặc 干净.

    Xem đáp án

    我把报告写好了。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

他们是把以前不公开的东西公开了。

Họ chỉ công khai những thứ trước đây không được công bố.

Lầu Năm Góc công bố 162 hồ sơ UFO: Có "quả cầu sinh ra quả cầu" và ánh sáng lạ trên Mặt TrăngTrung cấp

他把以前不好的事情,变成了大家一起笑的事。

Ông ấy đã biến những chuyện không vui trong quá khứ thành chuyện để mọi người cùng cười.

Vua Charles đùa với Trump: "Xin lỗi, chúng tôi đã đốt Nhà Trắng của các ngài"Sơ cấp

他们把一些重要的路口都挡住了。

Họ đã chặn lại một số điểm giao thông quan trọng.

Giá dầu vượt 100 USD khi khủng hoảng eo biển Hormuz leo thangTrung cấp

它可以帮你把书写完。

Nó có thể giúp bạn viết xong cuốn sách.

Các công ty Trung Quốc gỡ bỏ trợ lý AI OpenClawSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把 + Object + Verb + Result Complement trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.