Fluentide
HSK 2

把 + Object + Verb + Location

Hãy dùng mẫu câu chuyên biệt với 把 này khi một hành động khiến tân ngữ được đặt lại ở một vị trí cụ thể. Cụm từ chỉ địa điểm cho biết nơi tân ngữ kết thúc: 把书放在桌子上 (đặt quyển sách lên bàn).

Cấu trúc

[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB] 在/到 [LOCATION]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy di chuyển tân ngữ lên trước trong câu, sau đó nêu địa điểm cuối cùng của nó.

Ví dụ

我把书放在桌子上。

Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.

Tôi đặt cuốn sách lên bàn.

他把衣服放进箱子里。

Tā bǎ yīfu fàng jìn xiāngzi lǐ.

Anh ấy cất quần áo vào vali.

请把照片存在电脑里。

Qǐng bǎ zhàopiàn cún zài diànnǎo lǐ.

Vui lòng lưu bức ảnh vào máy tính.

她把钥匙放到包里了。

Tā bǎ yàoshi fàng dào bāo lǐ le.

Cô ấy đã bỏ chìa khóa vào túi.

我们把椅子搬到外面。

Wǒmen bǎ yǐzi bān dào wàimian.

Chúng tôi chuyển ghế ra ngoài.

Lỗi thường gặp

Địa điểm chính là kết quả của hành động xử lý đối tượng.

❌ Sai

我把书放。

✅ Đúng

我把书放在桌子上。

Đừng nhầm với

把 + Object + Direction Complement

Mô tả hướng di chuyển; mẫu này gọi tên địa điểm cuối cùng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    我把书放___桌子上。

    Xem đáp án

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 放在 / 把 / 他 / 箱子里 / 衣服

    Xem đáp án

    他把衣服放在箱子里。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bỏ chìa khóa vào túi.

    Xem đáp án

    把钥匙放在包里。

  4. So sánh hai cách nói

    Hoàn thành với một điểm đến: 她把照片存___电脑里。

    Xem đáp án

  5. Tự đặt câu

    Viết câu nói về nơi bạn đặt một đồ vật, sử dụng 把.

    Xem đáp án

    我把手机放在桌子上。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这些衣服一件一件地穿在身上。

She put these clothes on her body one by one.

Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthSơ cấp

小红一个珠子放进一个洞。

Xiao Hong puts one bead into one hole.

Pindou Pixel Beads Hit 37B Xiaohongshu Views

Độ khó

油放在船上。

People put the oil on ships.

Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensMới bắt đầu

小明照片放在电脑里。

Xiao Ming puts the photo into the computer.

ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把 + Object + Verb + Location trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.