把 + Object + Verb + Location
Hãy dùng mẫu câu chuyên biệt với 把 này khi một hành động khiến tân ngữ được đặt lại ở một vị trí cụ thể. Cụm từ chỉ địa điểm cho biết nơi tân ngữ kết thúc: 把书放在桌子上 (đặt quyển sách lên bàn).
Cấu trúc
[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB] 在/到 [LOCATION]
bǎ
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy di chuyển tân ngữ lên trước trong câu, sau đó nêu địa điểm cuối cùng của nó.
Ví dụ
我把书放在桌子上。
Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Tôi đặt cuốn sách lên bàn.
他把衣服放进箱子里。
Tā bǎ yīfu fàng jìn xiāngzi lǐ.
Anh ấy cất quần áo vào vali.
请把照片存在电脑里。
Qǐng bǎ zhàopiàn cún zài diànnǎo lǐ.
Vui lòng lưu bức ảnh vào máy tính.
她把钥匙放到包里了。
Tā bǎ yàoshi fàng dào bāo lǐ le.
Cô ấy đã bỏ chìa khóa vào túi.
我们把椅子搬到外面。
Wǒmen bǎ yǐzi bān dào wàimian.
Chúng tôi chuyển ghế ra ngoài.
Lỗi thường gặp
Địa điểm chính là kết quả của hành động xử lý đối tượng.
我把书放。
我把书放在桌子上。
Đừng nhầm với
把 + Object + Direction Complement
Mô tả hướng di chuyển; mẫu này gọi tên địa điểm cuối cùng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我把书放___桌子上。
Xem đáp án
在
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 放在 / 把 / 他 / 箱子里 / 衣服
Xem đáp án
他把衣服放在箱子里。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bỏ chìa khóa vào túi.
Xem đáp án
把钥匙放在包里。
So sánh hai cách nói
Hoàn thành với một điểm đến: 她把照片存___电脑里。
Xem đáp án
在
Tự đặt câu
Viết câu nói về nơi bạn đặt một đồ vật, sử dụng 把.
Xem đáp án
我把手机放在桌子上。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
她把这些衣服一件一件地穿在身上。
She put these clothes on her body one by one.
Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthSơ cấp
小红把一个珠子放进一个洞。
Xiao Hong puts one bead into one hole.
Pindou Pixel Beads Hit 37B Xiaohongshu Views
小明把照片放在电脑里。
Xiao Ming puts the photo into the computer.
ByteDance Seedance AI Videos Spark Copyright FightMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 把 + Object + Verb + Location trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.