Fluentide
HSK 2

被 + (Agent) + Verb

Hãy dùng 被 khi bạn muốn đưa người hoặc vật chịu tác động của hành động lên đầu câu và để người thực hiện hành động mờ đi — hoặc biến mất hoàn toàn. Đây là trợ từ bị động chính trong tiếng Trung, xuất hiện khắp nơi, từ tiêu đề tin tức ("tòa nhà bị cháy") đến văn viết trang trọng và lời phàn nàn ("tôi bị mắng"). Chủ thể thực hiện hành động sẽ nằm giữa 被 và động từ, nhưng bạn có thể lược bỏ hoàn toàn khi người thực hiện không rõ, không quan trọng hoặc đã hiển nhiên. Tiếng Trung hiện đại cũng sử dụng 被 một cách tự do cho các sự kiện trung tính, chứ không chỉ dành riêng cho những chuyện không may.

Cấu trúc

[RECEIVER] 被 ([AGENT]) [VERB] [RESULT/COMPLEMENT]

bèi ([AGENT]) [VERB]...

Cách hiểu cấu trúc này

被 đảo ngược góc nhìn sang đối tượng chịu tác động. Động từ trong câu bị động hầu như luôn cần một bổ ngữ kết quả, bổ ngữ hoặc trợ từ thể 了 đi kèm — các động từ trần nghe rất cụt lủn, vì câu bị động trong tiếng Trung mô tả điều gì đó đã xảy ra ĐỐI VỚI một sự vật, và điều này đòi hỏi phải nêu rõ hệ quả. Nếu bạn có thể lược bỏ chủ thể hành động mà không làm mất nghĩa, hãy lược bỏ nó; nêu quá rõ người thực hiện hành động sẽ khiến câu nghe như một bản dịch chứ không phải tiếng Trung tự nhiên — tiếng Trung thường lược tác nhân đi, đúng như tiếng Việt nói “điện thoại bị mất” mà không cần nói ai lấy.

Ví dụ

我的钱包被偷了。

Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.

Ví dụ của tôi bị trộm mất.

窗户被风吹开了。

Chuānghu bèi fēng chuī kāi le.

Cửa sổ bị gió thổi bung ra.

他被老师批评了。

Tā bèi lǎoshī pīpíng le.

Anh ấy bị giáo viên phê bình.

他的自行车被偷了。

Tā de zìxíngchē bèi tōu le.

Xe đạp của anh ấy bị trộm mất.

那本书被妹妹拿走了。

Nà běn shū bèi mèimei ná zǒu le.

Quyển sách đó bị em gái lấy đi rồi.

这座桥被洪水冲毁了。

Zhè zuò qiáo bèi hóngshuǐ chōnghuǐ le.

Cây cầu này bị lũ lụt cuốn trôi/phá hủy.

我的自行车被小偷偷走了。

Wǒ de zìxíngchē bèi xiǎotōu tōu zǒu le.

Xe đạp của tôi bị tên trộm lấy cắp.

蛋糕被弟弟吃光了。

Dàngāo bèi dìdi chī guāng le.

Bánh ngọt bị em trai ăn sạch trơn.

他被老板骂了一顿。

Tā bèi lǎobǎn mà le yī dùn.

Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.

我的伞被拿走了。

Wǒ de sǎn bèi ná zǒu le.

Ô của tôi bị lấy mất.

Lỗi thường gặp

Người học viết câu 被 với động từ trần (被打) mà không có kết quả. Tiếng Việt nói “bị đánh” là đủ, tiếng Trung thì chưa: sau 被, động từ gần như luôn phải mang theo một kết quả, trợ từ 了, hoặc một bổ ngữ xu hướng — thiếu nó, người nghe thấy câu bị cụt.

❌ Sai

鲸鱼被炸。

✅ Đúng

鲸鱼被炸成了无数块。

Đừng nhầm với

把 sentence

Ngữ pháp phản chiếu. Câu chữ 把 giữ nguyên người thực hiện hành động làm chủ ngữ ('小偷把我的钱包偷了'); câu chữ 被 đặt đối tượng chịu tác động làm chủ ngữ ('我的钱包被小偷偷了'). Cùng một sự kiện, bạn chọn dựa trên yếu tố muốn nhấn mạnh.

让 / 叫 + Doer + Verb

Các trợ từ bị động khẩu ngữ ('我的钱包让人偷了'). Có cùng nghĩa với 被 nhưng mang tính hội thoại hơn và bắt buộc phải điền vào vị trí của người thực hiện hành động. 被 có thể lược bỏ người thực hiện; 让/叫 nhìn chung thì không thể.

Topic-comment with no marker

Tiếng Trung thường diễn đạt ý nghĩa bị động mà không cần bất kỳ trợ từ nào: '饭吃完了' = 'cơm đã được ăn hết.' Hãy dùng cách này khi động từ rõ ràng tập trung vào kết quả; dành riêng 被 cho những trường hợp bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra ĐỐI VỚI đối tượng chịu tác động.

把 + Object + Verb + Result

Dùng 把 khi bạn muốn làm nổi bật NGƯỜI THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG đang làm gì đó với đối tượng. 被 làm nổi bật ĐỐI TƯỢNG nhận hành động.

让 / 叫 + Agent + Verb

Dùng 让/叫 cho dạng bị động khẩu ngữ, thường mang sắc thái than phiền ('xe đạp của tôi bị ai đó lấy trộm'). 被 là lựa chọn mặc định trung lập, phù hợp với nhiều phong cách ngôn ngữ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    蛋糕 ___ 弟弟吃完了。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    我的自行车被人骑 ___ 了。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [被 / 打破 / 杯子 / 了]

    Xem đáp án

    杯子被打破了。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Quyển sách đã được bạn tôi mượn.'

    Xem đáp án

    这本书被我朋友借走了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu 被 về điều gì đó đã xảy ra với một món đồ thuộc sở hữu của bạn.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我的伞被人拿走了。 (Cái ô của tôi bị người ta lấy mất rồi.)

  6. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我的手机 ___ 弟弟弄坏了。

    Xem đáp án

  7. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 那封信被风 ___ 走了。 (thổi)

    Xem đáp án

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 蛋糕 / 被 / 吃 / 完了 / 孩子们

    Xem đáp án

    蛋糕被孩子们吃完了。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch: Cửa sổ bị gió làm vỡ.

    Xem đáp án

    窗户被风打破了。

  10. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc gì đó được sửa chữa hoặc bị hỏng sử dụng 被.

    Xem đáp án

    我的电脑被工程师修好了。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 10 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是这一次,是已经宣布的交易,要强制拆开。

But this time, an already-announced deal is being forcibly unwound.

China Blocks Meta's $2B Manus DealCao cấp

现在大部分省都打了。

Now most provinces have been hit.

Khamenei Killed in US–Israel Strike on Iran

Độ khó

所以那个成绩,世界田联没有认证。

So that time was not certified by World Athletics.

Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonCao cấp

你不希望别人知道。

You don't want them to be known by others.

Chinese Firms Uninstall OpenClaw AI AgentSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 被 + (Agent) + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.