Fluentide
HSK 2

把 + Object + Verb

Sử dụng cấu trúc 把 khi chủ ngữ tác động lên một tân ngữ cụ thể, đã xác định, và phần còn lại của câu giải thích điều gì xảy ra với tân ngữ đó. Phần tổng quan này bao quát trật tự từ cốt lõi; hãy tham khảo các trang về bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng và địa điểm để tìm hiểu sâu hơn về các loại bổ ngữ chuyên biệt này.

Cấu trúc

[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB PHRASE]

bǎ [OBJECT] [VERB] [RESULT]

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 把 như một lá cờ báo hiệu: 'vật này sắp bị tác động — đây là điều sẽ xảy ra với nó.' Câu theo trật tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ thông thường ('我洗衣服') chỉ tường thuật một hoạt động; còn câu dùng 把 ('我把衣服洗干净了') thì tường thuật một kết quả. Đó là lý do vì sao phần bổ ngữ kết quả là bắt buộc: một câu có 把 mà thiếu kết quả sẽ khiến người nghe cảm thấy bạn đang nói dở dang. Nếu bạn không thể nói rõ vật đó đã trở nên thế nào, đừng dùng 把.

Ví dụ

请把门关上。

Qǐng bǎ mén guānshàng.

Xin hãy đóng cửa lại.

我把书给老师了。

Wǒ bǎ shū gěi lǎoshī le.

Tôi đã đưa sách cho giáo viên rồi.

他把电脑打开了。

Tā bǎ diànnǎo dǎkāi le.

Anh ấy đã bật máy tính lên.

别把这件事告诉他。

Bié bǎ zhè jiàn shì gàosu tā.

Đừng nói chuyện này cho anh ấy biết.

请把名字写下来。

Qǐng bǎ míngzi xiě xiàlái.

Xin hãy viết tên xuống.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 把 kèm một động từ trần vì dịch từng chữ từ tiếng Việt (“Tôi đã ăn quả táo”). Câu chữ 把 luôn cần một kết quả đi kèm. Trong tiếng Trung, '我把苹果吃' nghe rất cụt lủn — người nghe đang chờ đợi hậu quả hoặc kết quả của hành động. Hoặc là bỏ 把 đi ('我吃了苹果'), hoặc là thêm một bổ ngữ kết quả như 完, 掉, hoặc 了.

❌ Sai

我把作业写。

✅ Đúng

我把作业写完了。

Đừng nhầm với

把 + Object + Result Complement

Tập trung vào trạng thái đạt được.

把 + Object + Direction Complement

Tập trung vào hướng di chuyển.

把 + Object + Verb + Location

Tập trung vào vị trí cuối cùng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    请___门关上。

    Xem đáp án

  2. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 把 / 我 / 书 / 给老师了

    Xem đáp án

    我把书给老师了。

  3. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Xin hãy bật máy tính lên.

    Xem đáp án

    请把电脑打开。

  4. So sánh hai cách nói

    Tân ngữ nào dùng tự nhiên với 把 hơn: 一本书 / 书?

    Xem đáp án

    Một tân ngữ xác định hoặc đã biết, chẳng hạn 这本书, hoặc 书 khi ngữ cảnh đã rõ.

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu về việc xử lý một vật cụ thể.

    Xem đáp án

    我把手机放在包里了。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

而且第一次,官方愿意这一切,慢慢地,摊给我们看。

And for the first time, officials are willing to lay all of this, slowly, out for us to see.

Pentagon Releases 162 UFO FilesCao cấp

他们白宫给烧了。

They burned down the White House.

King Charles Jokes About 1814 White House FireSơ cấp

他越跑越快,别人都甩在了后面。

He ran faster and faster, leaving everyone else behind.

Sebastian Sabbe Runs Official 1:59:30 MarathonSơ cấp

那不是在玩玩具——那是这一代人,在用一颗一颗的塑料珠子,拼回他们自己被生活打散的一天。

That isn't playing with toys — it's this generation, using one tiny plastic bead at a time, putting back together a day that life had broken apart.

Pindou Pixel Beads Hit 37B Xiaohongshu ViewsCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把 + Object + Verb trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.