把...当成...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nói ai đó đối xử, xem xét hoặc coi X như là Y — và bạn muốn nhấn mạnh vào chính hành động phân loại đó. Đây là một dạng đặc biệt của cấu trúc 把, trong đó động từ được cố định là 当成 ('coi như/xem như'). Hãy dùng nó cho các mối quan hệ ('coi tôi như người nhà'), ưu tiên ('coi việc tập thể dục như một nhiệm vụ') và những cách hiểu sai lầm ('cô ấy bị coi như người lạ'). Cấu trúc này thuộc văn nói; phiên bản trang trọng hơn một chút sẽ thay 当成 bằng 当作 hoặc 视为.
Cấu trúc
Subject + 把 + [A] + 当成 + [B]
bǎ... dāngchéng...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung cấu trúc 把 thông thường đưa tân ngữ lên trước để động từ tác động lên nó; trong trường hợp này, 当成 chính là động từ thực hiện hành động, và hành động đó là 'phân loại thành'. Bạn đang chuyển A vào hộp tinh thần có nhãn B. Chữ 成 mang nghĩa 'thành' — A trở thành B trong cách nhìn của người nói. Nếu bạn bỏ chữ 成 và chỉ nói 当, người nghe vẫn có thể hiểu, nhưng 当成 mới là dạng mà người học nên ưu tiên sử dụng.
Ví dụ
他把我当成了他的好朋友。
Tā bǎ wǒ dāngchéng le tā de hǎo péngyou.
Anh ấy coi tôi như một người bạn thân nhất của anh ấy.
别把这件事当成小问题。
Bié bǎ zhè jiàn shì dāngchéng xiǎo wèntí.
Đừng coi chuyện này là một vấn đề nhỏ.
她把每天的散步当成一种休息。
Tā bǎ měitiān de sànbù dāngchéng yī zhǒng xiūxí.
Cô ấy coi việc đi bộ mỗi ngày như một hình thức nghỉ ngơi.
他把我当成了自己的弟弟。
Tā bǎ wǒ dāngchéng le zìjǐ de dìdi.
Anh ấy coi tôi như em trai ruột của mình.
别把工作当成生活的全部。
Bié bǎ gōngzuò dāngchéng shēnghuó de quánbù.
Đừng coi công việc là toàn bộ cuộc sống của bạn.
她把这只小猫当成了家人。
Tā bǎ zhè zhī xiǎo māo dāngchéng le jiārén.
Cô ấy coi chú mèo con này như người nhà.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên rằng 把 yêu cầu một tân ngữ cụ thể, xác định. Những danh từ chung chung như 'người ta' hay 'đồ vật' mà không có ngữ cảnh sẽ nghe rất lạ — người nghe cần biết rõ A nào đang được phân loại lại.
他把女孩当成赚钱的工具。
他把那个女孩当成了赚钱的工具。
Đừng nhầm với
把 + Object + Verb + Result
Cấu trúc 把 xử lý tổng quát — động từ và kết quả thay đổi linh hoạt. Còn 把...当成... là trường hợp cụ thể khi hành động là 'xem như/coi là'.
认为...是...
Thuần túy là ý kiến ('Tôi nghĩ A là B'). Cấu trúc 把...当成... nhấn mạnh vào hành vi đối xử/xử lý, chứ không chỉ đơn thuần là niềm tin.
看作...
Mang tính trang trọng/văn viết hơn. Hãy dùng 把...当成... trong văn nói, còn 看作 trong các bài luận.
把 + Object + Verb + Result
Câu 把 tổng quát nơi 当成 được thay bằng bất kỳ động từ hành động nào ('把书放在桌上' - đặt sách lên bàn). Chỉ dùng 当成 cụ thể cho việc gán ghép danh tính, không dùng cho các hành động vật lý.
把 + Object + 当作 + Noun
Nghĩa gần như giống hệt, nhưng trang trọng hơn một chút. Dùng 当作 trong văn viết; 当成 nghe tự nhiên và mang tính hội thoại hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 别____这件事当成笑话。
Xem đáp án
把
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他把锻炼当____任务,反而觉得有压力。
Xem đáp án
成
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 把 / 朋友 / 他 / 当成 / 我 / 了
Xem đáp án
他把我当成了朋友。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đừng coi công việc là toàn bộ cuộc sống của bạn.
Xem đáp án
别把工作当成你的全部生活。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 把...当成... về cách ai đó đối xử với một người hoặc một vật khác.
Xem đáp án
她把这只猫当成了家里的孩子。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他 ____ 我当成最好的朋友。
Xem đáp án
把
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 她把这本书 ____ 了宝贝。
Xem đáp án
当成
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 我 / 把 / 当成 / 这个 / 城市 / 第二个家
Xem đáp án
我把这个城市当成第二个家。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Đừng coi lời đùa của anh ấy là sự thật.
Xem đáp án
别把他的玩笑当成真的。
Tự đặt câu
Sử dụng 把……当成…… để nói về cách ai đó đối xử với bạn hoặc cách bạn đối xử với một điều gì đó.
Xem đáp án
我的老师把每个学生都当成自己的孩子。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
他把女孩当成了赚钱的东西。
He treated the girls as objects to make money.
BBC Exposes Epstein's Brazil Modeling PipelineSơ cấp
把锻炼当成任务,你还是会觉得有压力。
Treating exercise as a task, you will still feel pressure.
China Urges Workers to Relax After WorkTrung cấp
如果你喜欢这里的生活,大家就会把你当成朋友。
If you like the life here, everyone will treat you as a friend.
John Legend Explores Beijing HutongsSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 把...当成... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.