把 + Object + Verb + Direction Complement
Hãy sử dụng mẫu câu chuyên biệt với 把 này khi một đối tượng di chuyển theo một hướng cụ thể so với người nói hoặc một điểm tham chiếu khác. Các bổ ngữ xu hướng như 来, 去, 上来, 下去, 进来 và 出去 giúp làm rõ đường đi của hành động.
Cấu trúc
[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB] [DIRECTION COMPLEMENT]
bǎ
Cách hiểu cấu trúc này
Cấu trúc 把 đưa tân ngữ ra trước để làm nổi bật; bổ ngữ xu hướng vẽ nên đường di chuyển của vật đó.
Ví dụ
请把书拿过来。
Qǐng bǎ shū ná guòlái.
Làm ơn mang sách lại đây.
他把箱子搬上去了。
Tā bǎ xiāngzi bān shàngqu le.
Anh ấy đã khiêng cái thùng lên lầu.
把衣服脱下来。
Bǎ yīfu tuō xiàlái.
Cởi quần áo ra.
请把垃圾拿出去。
Qǐng bǎ lājī ná chūqu.
Làm ơn mang rác ra ngoài.
人们把油拿出来。
Rénmen bǎ yóu ná chūlái.
Mọi người lấy dầu ra.
Lỗi thường gặp
Bổ ngữ xu hướng mô tả sự di chuyển, chứ không chỉ đơn thuần là một kết quả đã hoàn thành.
把衣服下来。
把衣服拿下来。
Đừng nhầm với
把 + Object + Result Complement
Mô tả trạng thái đạt được thay vì đường di chuyển.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
请把书拿___。(về phía người nói)
Xem đáp án
过来
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 把 / 搬上去 / 箱子 / 他
Xem đáp án
他把箱子搬上去。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Mang rác ra ngoài.
Xem đáp án
把垃圾拿出去。
So sánh hai cách nói
Người nói đang ở tầng dưới: 把箱子搬上来 hay 上去?
Xem đáp án
上来
Tự đặt câu
Viết một câu dùng cấu trúc 把 với 出来 hoặc 进去.
Xem đáp án
请把自行车推进去。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 10 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
两边都要把这笔生意撤回来。
Both sides have to withdraw the deal.
China Blocks Meta's $2B Manus DealTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 把 + Object + Verb + Direction Complement trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.