Verb + 起来
Hãy sử dụng cấu trúc Verb + 起来 trong ba tình huống có liên quan chặt chẽ với nhau: một hành động di chuyển hướng lên trên (ví dụ: 站起来 đứng dậy, 拿起来 nhặt lên), một hành động bỗng nhiên xuất hiện hoặc bắt đầu (ví dụ: 笑起来 bật cười, 哭起来 bật khóc), hoặc một ấn tượng giác quan mà bạn đang hình thành ngay tại chỗ (ví dụ: 看起来 trông có vẻ, 听起来 nghe có vẻ, 吃起来 ăn có vị). Thành phần chỉ hướng 起来 đóng vai trò là bổ ngữ xu hướng đi kèm với động từ, và những thành phần theo sau sẽ phụ thuộc vào việc bạn đang sử dụng nghĩa nào trong ba nghĩa kể trên. Cấu trúc này xuất hiện khắp nơi trong hội thoại, đặc biệt là cách dùng mang nghĩa “trông có vẻ”.
Cấu trúc
[VERB] 起来 ([REST OF SENTENCE])
[VERB] qǐlái
Cách hiểu cấu trúc này
起来 nghĩa đen là 'dậy + đến' — và đó chính là ẩn dụ cho mọi cách dùng. Một vật gì đó physically dâng lên (đứng dậy), một hành động nảy sinh từ trạng thái tĩnh (tiếng cười bùng nổ), hoặc một phán đoán nảy sinh trong tâm trí bạn khi cảm nhận sự vật (trông/nghe/nếm có vẻ tốt). Cả ba cách dùng đều chia sẻ cùng một cấu trúc: ĐỘNG TỪ + 起来 + phần còn lại (tùy chọn). Cách dùng mang nghĩa 'có vẻ như' là cách dùng duy nhất có thể nhận một vị ngữ theo sau: 看起来很贵 = trông có vẻ đắt. Hai cách dùng kia kết thúc hành động của động từ và thế là xong.
Ví dụ
他突然站了起来。
Tā tūrán zhàn le qǐlái.
Anh ấy bỗng nhiên đứng dậy.
孩子们笑了起来。
Háizimen xiào le qǐlái.
Lũ trẻ bật cười.
这道菜看起来很好吃。
Zhè dào cài kàn qǐlái hěn hǎochī.
Món ăn này trông có vẻ ngon.
这个问题看起来简单, 做起来很难。
Zhège wèntí kàn qǐlái jiǎndān, zuò qǐlái hěn nán.
Vấn đề này trông thì đơn giản, nhưng làm thì rất khó.
他突然唱起歌来。
Tā tūrán chàng qǐ gē lái.
Anh ấy bỗng nhiên cất tiếng hát.
天气慢慢热起来了。
Tiānqì mànman rè qǐlái le.
Thời tiết dần dần nóng lên.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ sót tân ngữ ở giữa động từ và 起来 ('站起来椅子'), đặt nhầm chỗ bổ ngữ và tân ngữ. Với một bổ ngữ xu hướng như 起来, tân ngữ thường được chèn vào GIỮA động từ và 起来, hoặc — đối với cách dùng cảm giác — không có tân ngữ nào cả vì 起来 bổ nghĩa cho chính động từ đó.
他拿起来书。
他拿起书来。
Đừng nhầm với
Verb + 上来
Dùng 上来 để chỉ chuyển động đi lên về phía người nói ('đi lên đây'). 起来 nhấn mạnh vào bản thân hành động dâng lên, chứ không phải hướng tương đối so với bất kỳ ai.
Verb + 出来
Dùng 出来 cho các hành động xuất hiện ra ngoài (走出来 đi ra ngoài, 看出来 nhận ra). 起来 nói về việc dâng lên hoặc nảy sinh, không phải việc thoát ra.
好像 / 仿佛...
Dùng 好像 đứng trước một mệnh đề để nói 'có vẻ như X đã xảy ra.' Verb + 起来 trong nghĩa cảm giác gắn liền với một động từ giác quan cụ thể (看, 听, 吃) và đưa ra ấn tượng tức thì.
V + 下去
下去 = tiếp tục (sự tiếp diễn đang diễn ra); 起来 = bắt đầu hoặc nảy sinh từ hư vô.
V + 出来
出来 = đưa ra / tìm ra / trở nên rõ ràng thông qua việc nhận diện (我认出来了 = tôi đã nhận ra nó). 起来 = một trạng thái dâng lên hoặc góc nhìn đánh giá.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 听 ___ 不错。 (nghe có vẻ)
Xem đáp án
起来
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 请大家 ___ 起来。 (đứng)
Xem đáp án
站
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 起来 / 这件 / 衣服 / 漂亮 / 看 / 很
Xem đáp án
这件衣服看起来很漂亮。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy bỗng nhiên nhớ ra tên cô ấy.
Xem đáp án
他突然想起来她的名字。
Tự đặt câu
Mô tả mùi vị hoặc hình dáng của một món ăn bằng cách dùng Verb + 起来.
Xem đáp án
这个蛋糕吃起来很甜。
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 这个菜尝_____ 很好吃。 (nếm có vẻ)
Xem đáp án
起来
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 孩子们玩_____ 游戏来了。 (bắt đầu chơi)
Xem đáp án
起
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 起来 / 这件事 / 简单 / 听 / 不
Xem đáp án
这件事听起来不简单。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Khi mưa bắt đầu rơi, nó không ngừng lại.
Xem đáp án
雨一下起来就停不了。
Tự đặt câu
Dùng V/A + 起来 để đánh giá một sự vật dựa trên ngoại hình hoặc âm thanh.
Xem đáp án
这首歌听起来很熟悉, 但我忘了名字。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 4 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
查尔斯说这个话的时候,国会的人都站了起来。
When Charles said this, all the people in Congress stood up.
King Charles Jokes About 1814 White House Fire
这听起来是不是有点奇怪?
Does this sound a bit strange?
Doubao AI Gives Fashion Advice to Chinese YouthSơ cấp
这一消息引发华盛顿的高度关注。
This news has drawn high attention in Washington.
Trump Demands Iran's Unconditional SurrenderCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 起来 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.