Verb + 出来
Hãy dùng cấu trúc Verb + 出来 khi một hành động khiến sự vật nào đó xuất hiện, trở nên hữu hình hoặc được tìm ra. Cấu trúc này có hai sắc thái: chuyển động hướng ra ngoài theo nghĩa đen (như 拿出来 — lấy ra, 跑出来 — chạy ra) và sự nhận biết hoặc khám phá (như 看出来 — nhìn ra/phân biệt được, 听出来 — nghe ra/phân biệt được, 想出来 – nghĩ ra). Hành động chỉ thực sự tác động đến mục tiêu khi có 出来 đi kèm; nếu thiếu nó, bạn đã thực hiện động từ nhưng không có gì được bộc lộ hoặc xuất hiện.
Cấu trúc
[VERB] + 出来
[VERB] chūlái
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 出来 mang nghĩa 'ra ngoài, hướng về phía người nói'. Về mặt vật lý: sự vật rời khỏi một không gian kín và xuất hiện trong tầm nhìn của người nói. Về mặt tinh thần: thông tin vốn bị ẩn giấu bên trong tình huống, động từ kéo nó ra khỏi sự che khuất để đưa vào nhận thức của bạn. Đó là lý do tại sao 看出来 không chỉ đơn thuần là 'nhìn', mà là 'đã nhìn VÀ giờ thì tôi có thể phân biệt/rõ ràng'. Động từ thể hiện nỗ lực, còn 出来 chính là kết quả đạt được.
Ví dụ
他从口袋里拿出来一张照片。
Tā cóng kǒudài lǐ ná chūlái yì zhāng zhàopiàn.
Anh ấy lấy một tấm ảnh ra từ trong túi.
我一下子就听出来是他的声音。
Wǒ yíxiàzi jiù tīng chūlái shì tā de shēngyīn.
Tôi lập tức nhận ra đó là giọng của anh ấy.
这个办法是谁想出来的?
Zhège bànfǎ shì shéi xiǎng chūlái de?
Ai là người nghĩ ra cách này?
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 出来 và chỉ dùng động từ trần khi muốn diễn đạt sự nhận ra. 看 đơn độc chỉ có nghĩa là 'nhìn vào' — nó không mang sắc thái 'đã hiểu ra/phân biệt được'. Bạn cần 出来 để hành vi tri giác thực sự đi đến kết quả.
我看他是中国人。
我看出来他是中国人。
Đừng nhầm với
Verb + 出去
出去 hướng ra ngoài, RA XA người nói; 出来 hướng ra ngoài, VỀ PHÍA người nói. 拿出去 = lấy nó ra (đi xa khỏi tôi); 拿出来 = lấy nó ra (ở đây, đưa cho tôi).
Verb + 起来
起来 đánh giá hoặc bắt đầu một hành động ('看起来很贵' — trông có vẻ đắt); 出来 báo hiệu sự nhận ra hoặc sự xuất hiện rõ ràng ('看出来很贵' — tôi có thể thấy/nhận ra là nó đắt).
Verb + 到
到 đánh dấu việc chạm tới mục tiêu ('看到他' — tôi đã nhìn thấy anh ấy). 出来 đánh dấu rằng quá trình tri giác đã tạo ra một kết luận ('看出来他在撒谎' — tôi có thể nhận ra anh ấy đang nói dối).
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
我一听就 ___ 出来是你。
Xem đáp án
听
Điền vào chỗ trống
他从书包里拿 ___ 一本词典。
Xem đáp án
出来
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [出来 / 我 / 看 / 没 / 他 / 难过]
Xem đáp án
我没看出来他难过。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Cuối cùng tôi cũng nghĩ ra một giải pháp.'
Xem đáp án
我终于想出来一个办法。
Tự đặt câu
Hãy viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 出来 theo nghĩa 'tìm ra/nhận ra'.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我一眼就看出来这张照片是假的。 (Tôi nhìn một cái là biết ngay bức ảnh đó là giả.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 出来 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.