Verb + 不 + Complement
Bạn dùng cấu trúc này khi muốn nói ai đó không thể hoàn thành một hành động — không phải vì họ không muốn, mà vì điều kiện không cho phép. Hãy chèn 不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng: 看不懂 'không hiểu được (dù đã nhìn),' 听不见 'không nghe thấy,' 买不到 'không mua được,' 跑不动 'không chạy nổi nữa.' Đây là dạng phủ định của cấu trúc bổ ngữ khả năng, và là cách chuẩn để diễn đạt ý 'không thể' trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
[VERB] 不 [COMPLEMENT]
[VERB] bu [COMPLEMENT]
Cách hiểu cấu trúc này
Cấu trúc này khác với 不能 ('không được phép' / 'thiếu khả năng nói chung'). Động từ + 不 + Bổ ngữ có nghĩa là 'tôi đang thực hiện hành động, nhưng kết quả sẽ không xảy ra.' 看不懂 nghĩa là 'tôi đang nhìn vào nó, nhưng sự hiểu biết vẫn chưa đến.' Hãy ghép mỗi động từ với một bổ ngữ chỉ kết quả mong muốn: 见 (nhận thức), 懂 (hiểu biết), 到 (đạt tới/có được), 动 (vận động), 完 (hoàn thành). Dạng khẳng định tương ứng là Động từ + 得 + Bổ ngữ (看得懂 'có thể hiểu').
Ví dụ
这个字太小,我看不清楚。
Zhège zì tài xiǎo, wǒ kàn bù qīngchu.
Chữ này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ.
外面太吵,我听不见你说话。
Wàimiàn tài chǎo, wǒ tīng bù jiàn nǐ shuōhuà.
Bên ngoài ồn quá, tôi không nghe thấy bạn nói.
这家餐厅很火,周末买不到位子。
Zhè jiā cāntīng hěn huǒ, zhōumò mǎi bù dào wèizi.
Nhà hàng này rất đông, cuối tuần không đặt được chỗ.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 不能 trong khi phải dùng V不C. Tiếng Việt có sẵn đúng lối nói đó — “đọc không hiểu”, chứ không phải “không thể đọc hiểu” — nên hãy theo nó. 我不能看懂 nghe giống như 'tôi không được phép hiểu' hoặc 'điều đó là bất khả thi theo quy tắc.' 看不懂 mới là điều bạn thực sự muốn nói — 'tôi đã thử, nhưng vẫn không thấm.'
这本书我不能看懂。
这本书我看不懂。
Đừng nhầm với
不能 + Verb
不能 diễn tả sự cho phép hoặc khả năng chung ('không được phép' / 'không thể làm điều đó như một quy tắc'). V不C nói rằng nỗ lực cụ thể sẽ không mang lại kết quả.
没 + Verb + Complement
Diễn tả quá khứ 'đã không làm được' — mô tả một nỗ lực cụ thể trong quá khứ đã thất bại (没看懂 = 'lúc đó đã không hiểu'). V不C mô tả sự bất lực đang tiếp diễn.
Verb + 得 + Complement
Cặp đôi khẳng định — 'có thể' làm được (看得懂 'có thể hiểu'). Cùng một bổ ngữ, cực tính ngược lại, thay 不 bằng 得.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
字太小,我看____清楚。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
我太累了,跑不____了。
Xem đáp án
动
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 懂 / 这本 / 我 / 不 / 看 / 书
Xem đáp án
这本书我看不懂。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi không ăn hết chừng này đồ ăn.
Xem đáp án
这么多菜我吃不完。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc Động từ + 不 + Bổ ngữ về điều gì đó mà bạn gặp khó khăn.
Xem đáp án
这部电影没有字幕,我听不懂里面的对话。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但是他受伤了,脚很疼,所以不能来打球。
But he got injured, his foot hurts a lot, so he couldn't come to play.
2026 NBA All-Star Weekend Comes to LASơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 不 + Complement trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.