Verb + 不 + 完
Hãy dùng cấu trúc này khi có quá nhiều thứ đến mức không thể hoàn thành — quá nhiều đồ ăn để ăn, quá nhiều sách để đọc, quá nhiều việc để làm. Chữ 不 nằm giữa động từ và 完 để diễn tả rằng hành động KHÔNG THỂ đạt đến trạng thái hoàn tất, thường là do khối lượng quá lớn. Đây là một bổ ngữ khả năng, không phải dạng phủ định đơn thuần: bạn không nói “đã không hoàn thành” mà là “không thể nào hoàn thành nổi”. Hãy dùng nó để nhấn mạnh vào số lượng, chứ không dùng cho những việc bạn chỉ đơn giản là chọn không làm.
Cấu trúc
[VERB] + 不 + 完 + [OBJECT]
[VERB] bù wán
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung chữ 不 bị kẹp giữa động từ và 完 để mang nghĩa 'không thể'. Hãy so sánh với 没…完 ('đã không hoàn thành' — quá khứ, chỉ là một sự kiện) và …完了 ('đã hoàn thành' — xong rồi). 吃不完 mang tính hướng về tương lai và nhấn mạnh: đơn giản là có quá nhiều. Dạng khẳng định là 吃得完 ('có thể hoàn thành'), với 得 nằm ở cùng vị trí.
Ví dụ
饭太多了, 我吃不完。
Fàn tài duō le, wǒ chī bù wán.
Cơm nhiều quá, tôi ăn không hết.
今天的作业太多, 我做不完。
Jīntiān de zuòyè tài duō, wǒ zuò bù wán.
Bài tập hôm nay nhiều quá, tôi làm không hết.
图书馆的书一辈子也看不完。
Túshūguǎn de shū yībèizi yě kàn bù wán.
Sách trong thư viện cả đời cũng đọc không hết.
Lỗi thường gặp
Người học thường nói 不吃完 vì nghĩ rằng nó phủ định 吃完, nhưng 不 đứng trước động từ mang nghĩa 'sẽ không' (một lựa chọn), chứ không phải 'không thể'. Dạng phủ định của bổ ngữ khả năng yêu cầu 不 phải nằm giữa động từ và 完.
饭太多了, 我不吃完。
饭太多了, 我吃不完。
Đừng nhầm với
Verb + 得 + 完
Bổ ngữ khả năng dạng khẳng định ('có thể hoàn thành'). 吃得完 = có khả năng hoàn thành. Đổi 得 thành 不 để chuyển sang dạng phủ định.
没 + Verb + 完
Phủ định quá khứ đơn giản: 'đã không hoàn thành.' Diễn tả một sự kiện cụ thể. 吃不完 nói về khả năng, không phải về lịch sử.
Verb + 不了
Mang nghĩa chung chung hơn là 'không thể làm' (không thể đi, không thể ăn). 不完 cụ thể hơn, nghĩa là 'không thể đưa đến điểm hoàn thành vì có quá nhiều'.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
饭太多了, 我吃____完。
Xem đáp án
不
Điền vào chỗ trống
今天的作业太多, 我做不____。
Xem đáp án
完
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 一辈子 / 看 / 也 / 不完 / 图书馆 / 的书
Xem đáp án
图书馆的书一辈子也看不完。
Dịch sang tiếng Trung
Nhiều người ăn bữa cơm không hết.
Xem đáp án
很多人吃不完饭菜。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc V不完 về một thứ gì đó có số lượng quá nhiều.
Xem đáp án
中国的好吃的东西多得一年也尝不完。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
很多人吃不完饭菜。
Many people can't finish the food.
Chinese Couples Choose Simpler WeddingsSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 不 + 完 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.