Verb + 不出 + Result
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn đã cố gắng làm điều gì đó bằng giác quan hoặc trí óc, nhưng kết quả vẫn không xuất hiện. 看不出 nghĩa là bạn đã nhìn nhưng không thể nhận ra. 想不出 nghĩa là bạn đã suy nghĩ nhưng không thể nghĩ ra. Hành động đã xảy ra; kết quả thì không. Đây là dạng phủ định của bổ ngữ khả năng V+出, vốn diễn tả việc tạo ra một kết quả nảy sinh từ hành động.
Cấu trúc
[VERB] 不出 [RESULT]
[VERB] bùchū [RESULT]
Cách hiểu cấu trúc này
出 nghĩa là 'xuất hiện' — kết quả lẽ ra phải nảy sinh từ hành động, giống như một đồng xu rơi ra từ máy bán hàng tự động. 不出 báo hiệu rằng cỗ máy đã nhận nỗ lực của bạn nhưng chẳng có gì rơi ra cả. Động từ vẫn hoạt động; đầu ra thì không. Đó là lý do tại sao cấu trúc này đi kèm với các động từ tri giác và tư duy (看, 听, 想, 猜, 认) — những động từ vốn dĩ được kỳ vọng sẽ tạo ra một phát hiện.
Ví dụ
你看不出是假的。
Nǐ kàn bù chū shì jiǎ de.
Bạn không thể nhận ra đó là đồ giả.
我想不出他叫什么名字。
Wǒ xiǎng bù chū tā jiào shénme míngzi.
Tôi không thể nghĩ ra tên anh ấy là gì.
这两个颜色我看不出有什么不同。
Zhè liǎng ge yánsè wǒ kàn bù chū yǒu shénme bùtóng.
Tôi không thể nhìn thấy sự khác biệt giữa hai màu này.
Lỗi thường gặp
Người học thường thay thế bằng 不能 để diễn đạt ý 'không thể', ví dụ viết thành 不能看出. Bản thân bổ ngữ khả năng đã mang nghĩa 'không thể' — 不出 chính là dạng phủ định. Việc thêm 不能 vào phía trước tạo ra sự phủ định trùng lặp mà người bản xứ không sử dụng.
我不能看出这是假的。
我看不出这是假的。
Đừng nhầm với
Verb + 不到
不到 nghĩa là kết quả không thể đạt tới (không tìm thấy, không lấy được). 不出 nghĩa là không có gì nảy sinh từ nỗ lực. 找不到 = không thể tìm thấy nó; 想不出 = không thể nghĩ ra.
Verb + 出来
出来 là dạng khẳng định — kết quả thực sự đã xuất hiện. 看出来 = đã nhận ra/đã hiểu ra. 看不出 = không thể nhận ra/hiểu ra.
没 + Verb
没看 nghĩa là bạn hoàn toàn không nhìn. 看不出 nghĩa là bạn đã nhìn nhưng không thể phân biệt được.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 我看___这是真的还是假的。 (Tôi không thể phân biệt đây là thật hay giả.)
Xem đáp án
不出
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他___不出一个好办法。 (Anh ấy không thể nghĩ ra một cách hay.)
Xem đáp án
想
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 是 / 谁 / 我 / 不出 / 听 (Tôi nghe không ra đó là ai.)
Xem đáp án
我听不出是谁。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Tôi không thấy câu này có vấn đề gì.
Xem đáp án
我看不出这个句子有什么问题。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng V+不出 về một điều bạn đã cố gắng tìm hiểu nhưng không thể.
Xem đáp án
我看了半天,还是看不出这张照片里的人是男的还是女的。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Verb + 不出 + Result trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.